CTCP Xây dựng Số 12 (v12)

10.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,67086,399215,36653,650198,310551,084460,882371,646337,355468,237729,153491,812650,703634,030509,716
Giá vốn hàng bán166,82780,707204,14450,133186,559501,811431,981344,966320,406441,688690,631455,807616,280598,922474,114
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV28,8425,69211,2223,51711,75049,27328,90126,68016,95026,54938,52136,00534,42335,10835,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,3412,6855,4751,4294,99217,93011,18612,4305,3468,00512,87911,6076,3291,32513,430
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3322,6845,4511,3744,96717,84111,36811,7477,6347,51711,9699,90910,4209,39910,370
Lợi nhuận sau thuế 3,5352,1474,4631,0883,96711,2329,0669,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5352,1474,4631,0883,96711,2329,0669,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,822
Tổng tài sản ngắn hạn820,385644,680620,709534,972574,070820,385574,070540,645377,769512,490629,9531,008,543675,841548,596443,579
Tiền mặt294,970150,933195,69398,334231,680294,970231,680142,97037,82552,50939,050121,07415,1947,28710,853
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,2151,2151,2151,21516,21519,2151,6721,30713,04129,23311,9342,382
Hàng tồn kho43,74027,85822,67837,76111,44343,74011,44323,52913,46663,507119,94684,17479,36777,57990,224
Tài sản dài hạn54,58954,58155,29655,55854,99354,58954,95257,40455,99549,90355,894297,87559,22063,91375,964
Tài sản cố định14,10114,22214,56814,57814,27014,10114,27012,99013,27715,66617,30820,47523,93127,28228,164
Đầu tư tài chính dài hạn6,7576,2626,2626,1466,1876,7576,1468,90623,2265,1005,1005,1005,1005,1005,300
Tổng tài sản874,974699,261676,005590,530629,063874,974629,022598,049433,765562,393685,8471,306,418735,061612,508519,543
Tổng nợ710,636538,458517,348427,379466,966710,636466,958437,403345,008474,001596,6161,215,921641,753519,132432,200
Vốn chủ sở hữu164,338160,804158,657163,152162,097164,338162,064160,64688,75788,39289,23290,49793,30893,37687,343

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.97K0.78K0.81K1.06K1.06K1.69K1.06K1.48K1.29K1.34K1.54K1.52K1.25K1.99K1.88K3.93K3.30K2.50K1.43K
Giá cuối kỳ11.80K11.58K9.93K9.27K14.61K7.18K6.70K5.94K6.50K5.50K4.27K3.39K2.81K1.64K1.28K3.38K1.95K37K37K
Giá / EPS (PE)12.22 (lần)14.86 (lần)12.33 (lần)8.72 (lần)13.84 (lần)4.26 (lần)6.33 (lần)4.01 (lần)5.04 (lần)4.09 (lần)2.78 (lần)2.24 (lần)2.25 (lần)0.82 (lần)0.68 (lần)0.86 (lần)0.59 (lần)14.77 (lần)25.80 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.41 (lần)0.56 (lần)
Giá sổ sách14.12K13.93K13.81K15.26K15.19K15.34K15.55K16.04K16.05K15.01K16.15K15.54K15.27K15.55K16.49K29.58K19.06K15.55K11.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.84 (lần)0.83 (lần)0.72 (lần)0.61 (lần)0.96 (lần)0.47 (lần)0.43 (lần)0.37 (lần)0.40 (lần)0.37 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)2.38 (lần)3.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.76%91.26%90.40%87.09%91.13%91.85%77.20%91.94%89.57%85.38%84.92%86.42%92.79%91.75%93.08%93.54%92.39%91.45%89.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.24%8.74%9.60%12.91%8.87%8.15%22.80%8.06%10.43%14.62%15.08%13.58%7.21%8.25%6.92%6.46%7.61%8.55%10.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.22%74.24%73.14%79.54%84.28%86.99%93.07%87.31%84.76%83.19%81.79%79.93%83.80%83.09%86.89%87.35%89.02%86.65%83.78%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu432.42%288.13%272.28%388.71%536.25%668.61%1,343.60%687.78%555.96%494.83%449.19%398.21%517.20%491.37%662.62%690.42%810.65%648.84%516.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.78%25.76%26.86%20.46%15.72%13.01%6.93%12.69%15.24%16.81%18.21%20.07%16.20%16.91%13.11%12.65%10.98%13.35%16.22%
6/ Thanh toán hiện hành119.33%129.63%131.11%118.41%114.62%107.02%83.58%107.16%108.69%107.56%110.49%112.60%110.73%110.42%118.21%115.17%104.60%106.65%109.97%
7/ Thanh toán nhanh112.97%127.04%125.40%114.19%100.42%86.64%76.61%94.57%93.32%85.68%87.26%72.18%61.94%44.22%32.59%46.41%32.77%40.80%53.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn42.91%52.31%34.67%11.86%11.74%6.63%10.03%2.41%1.44%2.63%4.40%4.10%4.28%6.53%6.54%16.74%9.47%5.73%8.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản62.98%73.27%62.14%77.77%83.26%106.31%37.65%88.52%103.51%98.11%108.32%120.80%96.58%96.69%72.17%67.11%71.51%78.45%95.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn67.17%80.28%68.74%89.30%91.37%115.75%48.76%96.28%115.57%114.91%127.54%139.77%104.09%105.38%77.53%71.74%77.41%85.78%106.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu335.34%284.38%231.34%380.09%529.73%817.14%543.46%697.37%679.01%583.58%594.87%601.81%596.11%571.78%550.36%530.42%651.24%587.44%588.89%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,147.26%3,775.07%1,466.13%2,379.37%695.49%575.78%541.51%776.49%772.02%525.49%573.90%351.76%223.19%163.50%100.01%111.18%104.71%129.83%196.01%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.04%1.97%2.52%1.83%1.31%1.34%1.25%1.33%1.18%1.53%1.60%1.62%1.37%2.24%2.07%2.50%2.66%2.74%2.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.28%1.44%1.57%1.43%1.09%1.43%0.47%1.17%1.23%1.51%1.73%1.96%1.32%2.16%1.49%1.68%1.90%2.15%2.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.83%5.59%5.83%6.97%6.95%10.99%6.80%9.25%8.04%8.96%9.52%9.75%8.16%12.80%11.40%13.27%17.29%16.11%12.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%3%2%1%1%1%1%1%2%2%2%1%2%2%3%3%3%2%
Tăng trưởng doanh thu19.57%24.01%10.16%-27.95%-35.78%48.26%-24.42%2.63%24.39%-8.81%2.71%2.73%2.37%-2.02%12.20%26.37%35.92%37.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.89%-3.22%51.51%0.67%-37.36%59.34%-28.67%14.89%-4%-12.57%1.44%21.57%-37.34%5.89%-7.16%19.09%31.62%74.66%%
Tăng trưởng Nợ phải trả52.18%6.76%26.78%-27.21%-20.55%-50.93%89.47%23.62%20.11%2.40%17.22%-21.65%3.35%-30.06%3.78%32.14%53.18%73.18%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.40%0.88%81%0.41%-0.94%-1.40%-3.01%-0.07%6.91%-7.04%3.91%1.76%-1.81%-5.69%8.13%55.16%22.60%37.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản39.10%5.18%37.87%-22.87%-18%-47.50%77.73%20.01%17.89%0.68%14.55%-17.86%2.48%-26.86%4.33%34.67%49.09%67.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |