CTCP Xây dựng Số 12 (v12)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.20
11.20
11.20
0
13.9K
0.8K
15.6x
0.9x
1% # 6%
0.6
142 Bi
12 Mi
563
14.1 - 10.8
467 Bi
162 Bi
288.1%
25.77%
232 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.90 500
0 11.00 2,000
0.00 0 11.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.10 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.90 (1.90) 9.5%
CTD 56.90 (-0.70) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 65.00 (2.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 26.75 (-0.20) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 600 (0.63) 0% 8.60 (0.01) 0%
2018 655 (0.65) 0% 8.60 (0.01) 0%
2019 688 (0.49) 0% 9 (0.01) 0%
2020 800 (0.73) 0% 10.66 (0.01) 0%
2021 600 (0.47) 0% 0.01 (0.01) 61%
2022 650 (0.34) 0% 14.20 (0.01) 0%
2023 582.76 (0.02) 0% 9.36 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,67086,399215,36653,650551,084460,882371,646337,355468,237729,153491,812650,703634,030509,716
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3322,6845,4511,37417,84111,36811,7477,6347,51711,9699,90910,4209,39910,370
Lợi nhuận sau thuế 3,5352,1474,4631,08811,2329,0669,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5352,1474,4631,08811,2329,0669,3686,1836,1429,8066,1548,6277,5097,822
Tổng tài sản874,974699,261676,005590,530874,974629,022598,049433,765562,393685,8471,306,418735,061612,508519,543
Tổng nợ710,636538,458517,348427,379710,636466,958437,403345,008474,001596,6161,215,921641,753519,132432,200
Vốn chủ sở hữu164,338160,804158,657163,152164,338162,064160,64688,75788,39289,23290,49793,30893,37687,343


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |