CTCP Vinaconex 21 (v21)

6.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,16216,53045,79121,74862,89315,97726,6292,11052,8284133,3794,60161,2952,58755,89612,599121,2247,43725,6867,125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,16216,53045,79121,74862,89315,97726,6292,11052,8284133,3794,60161,2952,58755,89612,599121,2247,43725,6867,125
4. Giá vốn hàng bán32,01013,94541,83119,54159,42815,26821,64010748,4281,3142,1704,37158,3472,40852,97811,617110,5586,36721,6218,732
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,1522,5853,9602,2083,4667094,9882,0044,400-9011,2092302,9491792,91898310,6661,0704,065-1,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính3034514774534524474524513605951,53124551235353
7. Chi phí tài chính1,1308901,0159101,0446398076816606718037338467781,3664936678131,2571,429
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1308901,0159101,0446398076816606718037338467781,3664936678131,2571,429
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1521655374184
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5762,5353,0272,7322,1941,0944,6671,5241,4732,0361,669-1,494-7,3521,0812,3891,4252,2661,6232,3191,175
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,251-389395-982680-577-332512,627-3,0122689939,758-1,845-1,373-9347,767-1,363491-4,393
12. Thu nhập khác111,16593300190
13. Chi phí khác128636111153316723116243320316191982
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10-21,079-36-11-192247-3-167-23-116-2-432-20374-19-1-982
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,241-3911,474-1,018669-578592512,874-3,0151019699,642-1,847-1,806-1,1367,841-1,381490-5,375
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-5570273793171601,203
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-5570273793171601,203
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,236-3911,469-1,018599-578-2142512,795-3,0151019699,325-1,847-1,966-1,1366,638-1,381490-5,375
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,236-3911,469-1,018599-578-2142512,795-3,0151019699,325-1,847-1,966-1,1366,638-1,381490-5,375

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |