CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

20
-1.20
(-5.66%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,944,6421,220,2941,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609956,801929,122959,652875,652716,995595,922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,84621
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,934,7971,220,2731,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609956,801929,122959,652875,652716,995595,922
4. Giá vốn hàng bán2,230,466940,182752,313654,086648,676569,032614,611748,392719,460689,058722,029713,894731,509659,152541,023454,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)704,331280,091249,293258,956190,361176,215177,928197,226223,711218,551234,772215,228228,143216,500175,972141,867
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,5327,7574,7625,3023,3272,8442,8258,2778,73312,07211,03116,95422,66527,62424,38520,745
7. Chi phí tài chính2,3024,1062,6322,0459998218551,0246601,7651,9853,2646,8115,5741,7951,136
-Trong đó: Chi phí lãi vay3990
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng300,400174,910171,125164,681128,478123,776125,435119,114134,995152,384142,126122,076116,826127,033107,64778,968
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp109,24632,75825,28449,74529,19527,11325,69226,59524,72722,07620,05519,22321,69920,97015,18613,953
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)329,91676,07455,01447,78735,01627,34928,77158,76972,06354,39881,63687,618105,47290,54775,73068,554
12. Thu nhập khác3474521,161146148331,2495966415,9721,94021,6271,9231,1874,3474,129
13. Chi phí khác1,1161464901509512,053886624,83044
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7694521,014-344-3-62-10,804508-211,1411,94021,6271,9191,1874,3434,129
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)329,14776,11976,02847,44335,01327,28717,96759,27772,04255,54083,577109,245107,39191,73480,07372,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành61,35711,37115,84215,5097,0335,7306,00411,26113,4318,86317,61223,01528,05626,82719,89319,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,5203,852-3,011-5,9347651,2652,2457821,019-1,209-3,894-975
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)65,87615,22412,8319,5757,0335,7306,00412,02614,69611,10818,39424,03426,84822,93318,91819,271
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,43265,18385,21180,54368,80061,15553,413
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,43265,18385,21180,54368,80061,15553,413

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |