CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

22.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,620,016295,873546,667482,087172,374238,088327,745482,087176,959162,255262,051400,342144,280104,494276,347387,920146,97199,826285,887306,351
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,1093,6161002121-9,4459,445
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,613,908292,256546,567482,066172,374238,088327,745482,066176,959162,255262,051400,342144,280113,939266,902387,920146,97199,826285,887306,351
4. Giá vốn hàng bán1,207,381204,803440,443377,839111,376189,096261,871377,839114,452142,384207,030288,44887,89195,321191,295279,578117,86279,514213,395237,904
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)406,52787,454106,124104,22760,99848,99265,875104,22762,50719,87155,021111,89456,39018,61875,607108,34129,10920,31272,49268,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,4405,36910,3491,3742,4272,5401,4161,3747571,3551,6959551,2041,3032,2365581,187951875314
7. Chi phí tài chính1,068247-1771,1641,8303197921,1641,0263883938251,16618324545043522796240
-Trong đó: Chi phí lãi vay3947
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng160,07340,84125,42774,05929,10326,98644,76274,05936,6938,95339,04476,43444,4145,77558,30968,59817,7448,25454,65047,830
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,98018,67417,21111,3804,4277,8829,06911,380-3,08210,86210,55416,9503,57110,1246,58117,0553,4076,7118,57310,503
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)203,84633,06074,01218,99728,06416,34412,66818,99728,6271,0226,72518,6408,4423,83912,70822,7978,7106,07010,04710,188
12. Thu nhập khác32371341491744,9685,0255,2335,934-9511,07471510616196
13. Chi phí khác5845321146111713162197150
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-260-5251241491744,8235,0255,2325,934-1,0681,062-155-1821061619-144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)203,58632,53574,02519,00128,07916,35312,68519,00133,4496,04811,95724,5747,3734,90112,55322,6158,8176,08610,06510,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,2446,50714,8053,8005,6163,2712,5373,8007,3261,2101,3724,9151,4889822,5434,5631,7631,2172,0132,039
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,5203,852-3,0111,019
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40,7646,50714,8053,8009,4683,2712,5373,8004,3151,2102,3924,9151,4889822,5434,5631,7631,2172,0132,039
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)162,82126,02859,22015,20118,61113,08310,14815,20129,1344,8389,56619,6595,8863,91910,01018,0537,0534,8698,0528,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)162,82126,02859,22015,20118,61113,08310,14815,20129,1344,8389,56619,6595,8863,91910,01018,0537,0534,8698,0528,006

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |