CTCP Xây dựng Số 9 (vc9)

4.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh99,30462,38026,66248,66575,52949,10254,66554,412101,06591,00859,86616,526178,76525,295133,41857,49093,84916,69858,04341,292
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)99,30462,38026,66248,66575,52949,10254,66554,412101,06591,00859,86616,526178,76525,295133,41857,49093,84916,69858,04341,292
4. Giá vốn hàng bán96,30657,78722,78543,56271,52543,72148,69547,78492,12482,58750,24910,188174,25724,769124,18051,334-5,40885,64960,43331,813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,9984,5933,8775,1034,0045,3815,9706,6278,9418,4219,6176,3384,5085269,2386,15699,257-68,951-2,3919,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính132-434801453162746054,1682,1594,6436223,8784,2917,5651,09110,6001,5001,2601,465
7. Chi phí tài chính1,4131,1651,4792,4511,8902,3702,1722,9389,7866,85310,7192,8796,9397,72512,6693,83619,8755,4175,4315,470
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4131,1651,4792,4511,8902,3702,1722,9389,7866,85310,7192,8796,9398,60411,7903,83619,1895,4175,0664,485
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,4923,3592,2942,8162,3672,7393,6213,9513,3103,7972,3783,86716,3923,5285,2173,0984,8104,0123,8073,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1077061316-10858845234312-711,163213-14,945-6,436-1,08331385,172-76,880-10,3681,612
12. Thu nhập khác708137163914614551,29231734,8106,236251,1554,135132
13. Chi phí khác5755263135530107225434130854111264386,901373704683638
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)134137158-172326-530-61-220857187-854-11134,5466,198-6,901-3484513,453-506
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2402072191442185839012387011630910219,601-238-7,98431384,824-76,430-6,9161,106
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,813-6363-221136895
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại83
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,813-6363-221136978
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)240207219144218583901238701163091029,788-238-7,92225085,045-76,430-7,052128
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)240207219144218583901238701163091029,788-238-7,92225085,045-76,430-7,052128

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |