CTCP Xây dựng Số 9 (vc9)

3.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,011233,707268,465394,025209,882749,1661,074,5031,384,8721,063,354848,714755,093716,211853,126865,357819,135761,273659,179418,933282,041230,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)237,011233,707268,465394,025209,882749,1661,074,5031,384,8721,063,354848,714755,093716,211853,126865,357819,135761,273659,179418,933282,041230,775
4. Giá vốn hàng bán220,440211,787233,728377,603172,488726,2461,014,9761,339,947991,995790,342695,206628,927767,161778,460721,752677,489616,357389,718253,629213,445
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,57121,92034,73716,42237,39422,92059,52844,92571,35958,37259,88787,28485,96586,89797,38283,78442,82229,21528,41217,330
6. Doanh thu hoạt động tài chính4521,40210,51116,82514,8255,5696,55629,2424,1443,6814,8433,5497,2189,85616,99418,22912,23415,1091,8881,072
7. Chi phí tài chính6,5079,37030,57831,48336,19227,78927,30835,29023,50924,70125,19934,41739,46929,00639,97028,8288,9049,72610,2725,693
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,5079,37030,57829,63533,47125,26924,91428,23723,50724,67224,96133,51939,46727,67239,51328,4068,8379,72610,2725,693
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10406682071555735906881,007537622269815
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,96212,67813,35433,75316,49122,63826,38923,28127,31528,88429,32436,91034,58339,71240,23037,65019,54614,58611,7119,443
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5541,2751,317-31,990-465-21,94912,34715,59624,0108,26010,05218,93418,54127,34733,16934,99926,54319,7868,2193,251
12. Thu nhập khác1,0995112,66641,0465,4481,5286474,9264,7597,8801,4271,0132,0631,2935,7741,8861,6481,4271,298991
13. Chi phí khác8429972,5877,2032,3984522,8818,02810,1001,4972614,4395,8392,6516,8251,146676383511403
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)257-4867933,8423,0491,076-2,234-3,102-5,3416,3831,165-3,426-3,776-1,358-1,0507409711,044787587
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8117891,3961,8532,585-20,87210,11312,49518,66914,64311,21815,50814,76525,98932,11935,73927,51420,8309,0053,839
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành810659,5654,9616,0617678,22726547323,77810,6794,0264,995237141
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại83-362-6174,3696,480-6,954-3,895
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)893659,2034,3436,0617678,2274,6356,95316,8246,7844,0264,995237141
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,87711,2187,28010,13019,03615,29528,95523,48915,8358,7693,698
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,574-939782722,860
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,87711,21810,85411,06918,95815,02426,09523,48915,8358,7693,698

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |