CTCP Xây dựng Số 9 (vc9)

4.90
-0.10
(-2%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5.10
4.80
35,900
3.7K
0.1K
84x
1.1x
0% # 1%
1.6
71 Bi
17 Mi
10,476
5 - 3.8
772 Bi
63 Bi
1,217.2%
7.59%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 5,400 5.00 5,500
4.80 11,700 5.10 700
4.70 6,500 5.20 12,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.90 (-0.10) 68.3%
DNP 19.90 (0.00) 16.0%
SVC 17.00 (0.10) 8.0%
NVT 7.90 (0.20) 4.4%
JVC 4.17 (-0.05) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5 0.10 100 100
09:51 5 0.10 100 200
10:40 5 0.10 200 400
10:49 5 0.10 300 700
10:51 5 0.10 900 1,600
11:10 5.10 0.20 1,100 2,700
11:11 5.10 0.20 4,000 6,700
13:10 5 0.10 5,700 12,400
13:15 4.90 0 1,100 13,500
13:17 4.90 0 500 14,000
13:19 4.90 0 100 14,100
13:29 4.90 0 10,200 24,300
13:30 4.80 -0.10 800 25,100
13:41 4.90 0 100 25,200
13:42 4.80 -0.10 800 26,000
13:44 4.90 0 200 26,200
13:54 4.90 0 100 26,300
13:55 4.90 0 2,600 28,900
13:56 4.90 0 600 29,500
14:10 4.90 0 500 30,000
14:16 4.90 0 400 30,400
14:20 5 0.10 200 30,600
14:24 4.90 0 1,000 31,600
14:27 4.90 0 1,000 32,600
14:29 5 0.10 200 32,800
14:45 4.90 0 3,100 35,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 792.06 (0.85) 0% 13.25 (0.01) 0%
2018 1,134.50 (1.38) 0% 13.10 (0.01) 0%
2019 1,024.56 (1.07) 0% 11.80 (0.00) 0%
2020 1,020.43 (0.75) 0% 12.02 (-0.02) -0%
2021 900 (0.21) 0% 1.50 (0.00) 0%
2022 688.83 (0.40) 0% 8.90 (0.00) 0%
2023 707.26 (0.02) 0% 1.90 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,30462,38026,66248,665237,011233,707268,465394,025209,882749,1661,074,5031,384,8721,063,354848,714
Tổng lợi nhuận trước thuế2402072191448117891,3961,8532,585-20,87210,11312,49518,66914,643
Lợi nhuận sau thuế 2402072191448117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,877
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2402072191448117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,877
Tổng tài sản710,591711,765712,105758,583710,591834,126996,2831,185,9531,187,9271,258,7381,472,0621,570,2961,684,9561,375,140
Tổng nợ646,351647,765648,312695,010646,351770,697933,6431,174,5341,178,3601,105,0781,297,4641,386,0831,494,4251,183,728
Vốn chủ sở hữu64,24064,00063,79363,57364,24063,43062,64011,4199,567153,660174,598184,214190,531191,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |