CTCP Xây dựng Số 9 (vc9)

4.70
0.20
(4.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.60
4.80
4.50
34,000
3.7K
0.1K
84x
1.1x
0% # 1%
1.6
71 Bi
17 Mi
10,476
5 - 3.8
772 Bi
63 Bi
1,217.2%
7.59%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 2,300 4.70 1,900
4.50 2,800 4.80 23,700
4.40 8,800 4.90 18,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.50 (-0.10) 68.3%
DNP 19.40 (0.00) 16.0%
SVC 16.80 (0.00) 8.0%
NVT 7.64 (0.00) 4.4%
JVC 3.80 (-0.07) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 4.60 0.10 100 100
10:10 4.50 0 100 200
11:11 4.60 0.10 1,100 1,300
11:13 4.60 0.10 2,100 3,400
11:16 4.60 0.10 2,200 5,600
13:23 4.70 0.20 4,800 10,400
13:47 4.70 0.20 9,900 20,300
13:54 4.70 0.20 1,500 21,800
13:55 4.80 0.30 100 21,900
13:56 4.80 0.30 100 22,000
13:57 4.80 0.30 4,700 26,700
13:59 4.80 0.30 4,600 31,300
14:10 4.70 0.20 2,700 34,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 792.06 (0.85) 0% 13.25 (0.01) 0%
2018 1,134.50 (1.38) 0% 13.10 (0.01) 0%
2019 1,024.56 (1.07) 0% 11.80 (0.00) 0%
2020 1,020.43 (0.75) 0% 12.02 (-0.02) -0%
2021 900 (0.21) 0% 1.50 (0.00) 0%
2022 688.83 (0.40) 0% 8.90 (0.00) 0%
2023 707.26 (0.02) 0% 1.90 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,30462,38026,66248,665237,011233,707268,465394,025209,882749,1661,074,5031,384,8721,063,354848,714
Tổng lợi nhuận trước thuế2402072191448117891,3961,8532,585-20,87210,11312,49518,66914,643
Lợi nhuận sau thuế 2402072191448117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,877
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2402072191448117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,877
Tổng tài sản710,591711,765712,105758,583710,591834,126996,2831,185,9531,187,9271,258,7381,472,0621,570,2961,684,9561,375,140
Tổng nợ646,351647,765648,312695,010646,351770,697933,6431,174,5341,178,3601,105,0781,297,4641,386,0831,494,4251,183,728
Vốn chủ sở hữu64,24064,00063,79363,57364,24063,43062,64011,4199,567153,660174,598184,214190,531191,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |