CTCP Xây dựng Số 9 (vc9)

3.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,30462,38026,66248,66575,529237,011233,707268,465394,025209,882749,1661,074,5031,384,8721,063,354848,714
Giá vốn hàng bán96,30657,78722,78543,56271,525220,440211,787233,728377,603172,488726,2461,014,9761,339,947991,995790,342
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,9984,5933,8775,1034,00416,57121,92034,73716,42237,39422,92059,52844,92571,35958,372
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1077061316-1085541,2751,317-31,990-465-21,94912,34715,59624,0108,260
Tổng lợi nhuận trước thuế2402072191442188117891,3961,8532,585-20,87210,11312,49518,66914,643
Lợi nhuận sau thuế 2402072191442188117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,877
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2402072191442188117891,3961,8531,691-20,9389108,15212,60813,877
Tổng tài sản ngắn hạn501,599502,941502,667548,350624,661501,599623,280785,5311,069,5311,135,9531,195,0331,385,0921,442,3301,540,4211,182,378
Tiền mặt11,9315,7616434,93313,74911,93113,7496,76411,2073,8593,57518,11590,523107,20575,667
Đầu tư tài chính ngắn hạn4004004006,30013,30040013,30013,30013,30018,90021,7002,0005,0007,000467
Hàng tồn kho183,163178,796191,789189,391206,946183,163206,887194,581221,309262,054357,679464,878545,225675,888484,825
Tài sản dài hạn208,992208,824209,438210,234210,848208,992210,846210,752116,42351,97363,70686,970127,967144,535192,762
Tài sản cố định2,7072,8052,8352,9353,0352,7073,0354,9168,87428,20033,62641,17047,22056,09458,450
Đầu tư tài chính dài hạn314314314314314314
Tổng tài sản710,591711,765712,105758,583835,509710,591834,126996,2831,185,9531,187,9271,258,7381,472,0621,570,2961,684,9561,375,140
Tổng nợ646,351647,765648,312695,010772,080646,351770,697933,6431,174,5341,178,3601,105,0781,297,4641,386,0831,494,4251,183,728
Vốn chủ sở hữu64,24064,00063,79363,57363,43064,24063,43062,64011,4199,567153,660174,598184,214190,531191,411

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.05K0.05K0.08K0.15K0.14KK0.08K0.68K1.05K1.16K0.93K0.90K0.92K1.58K1.25K3.26K2.94K1.98K1.10K0.46K
Giá cuối kỳ3.70K4.70K5.50K5.70K14.80K4.90K11.50K9.10K11.47K7.22K5.75K4.38K3.70K2.54K2.54K6.76K8.92K50.20K50.20K50.20K
Giá / EPS (PE)77.56 (lần)101.27 (lần)66.98 (lần)36.91 (lần)105.03 (lần) (lần)151.65 (lần)13.40 (lần)10.92 (lần)6.24 (lần)6.15 (lần)4.84 (lần)4.01 (lần)1.61 (lần)2.03 (lần)2.07 (lần)3.04 (lần)25.36 (lần)45.80 (lần)108.60 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.34 (lần)0.35 (lần)0.17 (lần)0.85 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.96 (lần)1.42 (lần)1.74 (lần)
Giá sổ sách3.78K3.73K3.68K0.95K0.80K12.80K14.55K15.35K15.88K15.95K15.92K15.83K16.27K17.08K15.41K18.50K18.30K15.85K9.33K2.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.98 (lần)1.26 (lần)1.49 (lần)5.99 (lần)18.56 (lần)0.38 (lần)0.79 (lần)0.59 (lần)0.72 (lần)0.45 (lần)0.36 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.37 (lần)0.49 (lần)3.17 (lần)5.38 (lần)18.42 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.59%74.72%78.85%90.18%95.62%94.94%94.09%91.85%91.42%85.98%85.24%83.56%81.45%79.84%79.60%81.43%84.01%84.85%89.08%92.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.41%25.28%21.15%9.82%4.38%5.06%5.91%8.15%8.58%14.02%14.76%16.44%18.55%20.16%20.40%18.57%15.99%15.15%10.92%7.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn90.96%92.40%93.71%99.04%99.19%87.79%88.14%88.27%88.69%86.08%85.69%87.93%87.99%86.88%87.36%90.11%87.59%86.95%88.27%94.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,006.15%1,215.04%1,490.49%10,285.79%12,316.92%719.17%743.12%752.43%784.35%618.42%598.85%728.78%732.53%662.36%691.05%910.75%705.69%666.06%752.82%1,806.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn9.04%7.60%6.29%0.96%0.81%12.21%11.86%11.73%11.31%13.92%14.31%12.07%12.01%13.12%12.64%9.89%12.41%13.05%11.73%5.25%
6/ Thanh toán hiện hành102.63%109.82%104.79%106.39%104.62%108.24%106.85%107.98%115.89%104.66%113.12%123.93%128.85%133.45%133.44%151.17%102.05%105.30%108.54%97.79%
7/ Thanh toán nhanh65.16%73.36%78.83%84.38%80.48%75.84%70.99%67.16%65.04%61.75%65.40%66.01%65.12%54.01%48.60%60.52%45.40%46.51%108.54%97.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.44%2.42%0.90%1.11%0.36%0.32%1.40%6.78%8.07%6.70%8.01%17.70%14.29%19.72%16.88%21.26%15.79%3.93%3.65%5.77%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.35%28.02%26.95%33.22%17.67%59.52%72.99%88.19%63.11%61.72%56.54%45.50%52.48%55.39%55.98%50.90%55.89%43.13%44.32%55.53%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn47.25%37.50%34.18%36.84%18.48%62.69%77.58%96.02%69.03%71.78%66.34%54.45%64.43%69.37%70.32%62.50%66.53%50.83%49.75%60.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu368.95%368.45%428.58%3,450.61%2,193.81%487.55%615.42%751.77%558.10%443.40%395.14%377.12%436.89%422.26%442.82%514.44%450.30%330.38%377.94%1,058.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho120.35%102.37%120.12%170.62%65.82%203.04%218.33%245.76%146.77%163.02%144.76%102.32%117.14%104.84%97.46%92.76%112.05%84.70%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.34%0.34%0.52%0.47%0.81%-2.79%0.08%0.59%1.19%1.64%1.49%1.52%1.30%2.19%1.83%3.43%3.56%3.78%3.11%1.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.11%0.09%0.14%0.16%0.14%%0.06%0.52%0.75%1.01%0.84%0.69%0.68%1.21%1.03%1.74%1.99%1.63%1.38%0.89%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.26%1.24%2.23%16.23%17.68%%0.52%4.43%6.62%7.25%5.87%5.72%5.67%9.25%8.12%17.63%16.05%12.49%11.75%16.96%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%1%%1%-3%%1%1%2%2%2%1%2%2%4%4%4%3%2%
Tăng trưởng doanh thu1.41%-12.95%-31.87%87.74%-71.98%-30.28%-22.41%30.24%25.29%12.40%5.43%-16.05%-1.41%5.64%7.60%15.49%57.35%48.54%22.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.79%-43.48%-24.66%9.58%-108.08%-2,400.88%-88.84%-35.34%-9.14%23.70%3.35%-1.94%-41.61%26.18%-42.43%11.09%48.34%80.58%137.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-16.13%-17.45%-20.51%-0.32%6.63%-14.83%-6.39%-7.25%26.25%3.44%-17.32%-3.24%5.38%6.19%-5.15%30.46%22.31%50.34%42.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.28%1.26%448.56%19.36%-93.77%-11.99%-5.22%-3.32%-0.46%0.16%0.62%-2.74%-4.71%10.79%25%1.09%15.44%69.92%242.32%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-14.81%-16.28%-15.99%-0.17%-5.63%-14.49%-6.26%-6.80%22.53%2.97%-15.16%-3.18%4.06%6.77%-2.17%26.82%21.41%52.63%53.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |