CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (vcr)

45.90
2.90
(6.74%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,1583,1309,38923,827117,26069,02778,826
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,1583,1309,38923,827117,26069,02778,826
4. Giá vốn hàng bán2,7032,7038,11019,49898,09060,51569,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4554261,2794,32919,1708,5129,351
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,97423311126523974732564752752163212552002,220
7. Chi phí tài chính51,54846136-7277,132-26218386313-1474-91
-Trong đó: Chi phí lãi vay493
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng102
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,40712,1666,0235,5146,3504,8836,1514,6786,1936,0766,0255,7309,4454,9815,4954,1136,4985,4963,7203,969
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-55,981-12,143-5,565-5,513-5,923-4,928-6,162-4,678-4,902-283,206-1,273-5,2609,8613,968-5,852-3,9003,322-5,245-3,511-1,751
12. Thu nhập khác1,3731947988,099365523133382130
13. Chi phí khác7140651313035451
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,37319472-140-57-1318,0993355239737879
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-54,608-12,123-5,093-5,513-5,923-5,068-6,162-4,678-4,902-283,263-1,4032,83910,1964,491-5,755-3,5223,401-5,245-3,511-1,751
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-54,608-12,123-5,093-5,513-5,923-5,068-6,162-4,678-4,902-283,263-1,4032,83910,1964,491-5,755-3,5223,401-5,245-3,511-1,751
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-54,608-12,123-5,093-5,513-5,923-5,068-6,162-4,678-4,902-283,263-1,4032,83910,1964,491-5,755-3,5223,401-5,245-3,511-1,751

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |