CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

15.10
-0.40
(-2.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,061259,28727,50633,8973,19671,880162,934141,58933,24658,08651,62722,17921,30821,066-19,70485,37157,94357,836146,48761,915
a. Lãi bán các tài sản tài chính167,67763,34045,16216,35639,81733,80364,553103,15321,17326,1906,7473,1751,06210,53538,91558,04579,01580,46759,508110,154
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-148,006189,408-39,00010,054-46,32118,74185,11226,572-11,25516,56522,3533,709-2,6624,120-63,32225,145-29,624-25,25484,513-48,496
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL3,3906,54021,3457,4869,70119,33513,26811,86423,32815,33022,52715,29522,9086,4124,7032,1818,5522,6222,466257
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)11,49111,49111,2354,7342,2092,016548
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu119,923108,04893,92491,841102,652100,86396,07889,28388,52189,53573,36573,53289,45583,73393,66099,07897,60377,53568,24357,051
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,4575,1562,0001,0005,7791,7502674,043
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán59,26281,42640,32534,02940,72041,28452,57353,42558,09998,47359,16034,19880,74061,49763,19185,184102,85477,79080,66553,004
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán7504,1638754,8562,13617,95823,80032,000
1.8. Doanh thu tư vấn3,1281,7543,4811,0521,8392,1861,6951,2414975091,3051,28555012,1233,0092,0412,4927042,1911,539
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,3881,9611,7841,7492,1441,7551,7101,6922,0521,7251,9222,0912,3742,1342,2152,2162,0661,6691,7531,608
1.11. Thu nhập hoạt động khác1,2658127436505387178161,1785,2265,0733,1362,1677061,4071,7021,9673,7621,5101,4442,592
Cộng doanh thu hoạt động221,975469,935180,998168,952153,297226,480318,103288,407187,908253,401191,265139,614196,008186,816146,209293,815266,720221,087324,583209,710
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)37,413-29,73349,24412,03838,6324,01117,209-7,983-16,4802,732-68,170-42,45090,57928,200277,76510,953-6,90311,32814,056-41,378
a. Lỗ bán các tài sản tài chính1,68615,25913,5438,1661,6365,2583232,71723,13222,67523,98251,52662,28426,08964,1215,7997,3181,7562,0491,340
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ35,220-45,25435,4683,70436,823-1,39316,579-11,018-39,850-20,209-92,256-94,04128,1972,036213,4364,800-14,3849,33611,771-42,949
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL507262232168173146306317238266104659875208354163236236231
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu74,46166,94166,51860,75069,54568,45970,13166,28466,20848,44535,78439,43755,95961,50558,08252,78245,95438,69330,288
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1446
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro51,117
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh7711,2829848671,048-6,8869,1821,155-14,9131,16017,2211,2205261,7481,6032,2492,0242,9981,4273,001
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán39,43755,09233,06129,72030,14933,49739,25538,75034,47144,13532,69028,27838,04436,35239,76349,82763,99641,86642,52635,618
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán20414811,5088,16910,225
2.9. Chi phí tư vấn2,9744,1983,7573,0463,1993,6933,5943,2962,9364,3014,2363,7923,8774,9234,5064,9793,2573,3563,1416,011
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán2,2382,2372,0021,8951,9501,9682,0041,9211,9662,0212,0652,1392,3372,3912,1621,9712,0301,9121,8371,698
2.12. Chi phí khác5,0826,2675,0994,3455,4554,7085,0895,0025,3804,2944,3674,1334,2594,4453,8654,0724,5573,4703,2836,635
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động162,391106,329160,666112,662149,979109,450146,463108,42579,569107,08828,19336,550190,943134,018391,318143,640121,743110,883113,13152,097
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện280381258235195
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ15,08619,29313,2656,7429,55313,71619,93211,27927,03410,1608,94111,80112,0808,3347,5249,6668,3829,0606,0757,447
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính15,08619,29313,2656,7429,55313,71619,93211,28027,31410,1608,94111,80112,0808,3727,5249,9248,6179,0606,2707,447
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1,9212503203717010611172946,6931,8357,584535641332462219
4.2. Chi phí lãi vay9,7449,3118,1483,7701,4321,9559669652,2394,0564,7903,9082,4071,1441,7321,087
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính11,6659,5618,4683,7701,4321,9929661,1352,3454,1664,7974,2029,1002,9799,3161,622641332462219
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN47,29147,49242,58336,62044,98636,45644,77539,55342,91934,99439,37133,67434,65035,22032,22228,55028,65225,44629,73736,626
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG15,715325,846-17,45422,643-33,54792,298145,831150,57590,389117,314127,84576,990-26,60622,971-279,122129,926124,30293,486187,523128,214
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác291121222235454221475868152417901344338
8.2. Chi phí khác10941801259758
Cộng kết quả hoạt động khác29112-87223545424758-57-8224179013443-19
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ15,744325,847-17,44322,644-33,63492,320145,834151,12090,390117,356128,32076,998-26,66322,889-279,097129,943124,39293,499187,965128,195
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện198,97091,18557,02616,29449,51172,18677,301113,53161,79580,58113,711-20,7514,19620,806-27,484134,742139,632128,089115,223133,741
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-183,226234,662-74,4696,350-83,14520,13568,53337,58928,59536,774114,60997,749-30,8592,084-251,613-4,800-15,240-34,58972,743-5,546
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN5,65261,590-6,2493,632-4,77514,93626,40527,86415,04522,56923,60321,683-31,301990-33,86026,22424,11118,44039,10025,659
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,11926,2952,5652,3124,81712,1289,54922,80216,68418,42612,487166-21,19521,19530,03623,49122,19735,358
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-31,46735,295-8,8141,319-9,5912,80716,8575,063-1,6394,14411,11521,683-31,301824-12,6645,029-5,925-5,05116,903-9,699
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN10,092264,257-11,19419,012-28,86077,385119,428123,25675,34594,787104,71755,3154,63821,899-245,238103,719100,28175,059148,866102,536
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu13,821261,233-11,01819,089-27,75377,408119,380120,73074,28793,452104,22855,59614,98832,352-239,374103,336103,07074,228148,027100,340
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)-163163
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát-3,7293,024-176-77-1,107-23492,5261,0581,335489-281-10,351-10,453-5,863382-2,7908318392,196
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-59,137-11,467-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-11,467
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-59,137-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-59,137-11,467-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-59,137-11,467-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |