CTCP Vận tải và Thuê tàu (vfr)

10.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,51630,87931,48626,23425,69626,09823,97519,91317,80917,06319,80321,51924,55224,68532,63429,99929,54131,55037,34841,228
2. Các khoản giảm trừ doanh thu494
3. Doanh thu thuần (1)-(2)33,51630,87931,48626,23425,69626,09823,97519,91317,31617,06319,80321,51924,55224,68532,63429,99929,54131,55037,34841,228
4. Giá vốn hàng bán27,75026,40526,18922,41322,17922,43220,54817,97315,73615,46017,97219,49822,47724,70732,59830,65231,93832,69438,94043,908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7664,4735,2973,8213,5173,6663,4281,9401,5791,6031,8312,0212,075-2337-654-2,397-1,145-1,592-2,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,7743,6095,8153,3914,0464,5836,42039,97813,3888444,1721,5192,68311,0181,3971,4628,1563,2181,3341,110
7. Chi phí tài chính3526322991343331466278703,3882,5441,1781,2231,0121,035994
-Trong đó: Chi phí lãi vay321416198598458228009691,0091,005994
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh558052633-1,0231,8318124016,4742,1441,2001,9185,4937,43416,0394,7676,09012,758
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8072,6094,2713,4593,0902,7663,0767,7393,3143,5753,6093,4313,8403,3873,2873,4393,4703,1583,3483,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,7535,5546,8684,3833,4277,2157,57134,58018,0849823,4481,400489,7143,03712,2305,8333,9948,117-6,179
12. Thu nhập khác1022181332167242415066524762,8461403310948781104112
13. Chi phí khác157102441253621721274541236251,593801369114528513
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-55116-31-93-195-148-10310562422462,221-1,453-798-33183472-28492112
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,6985,6706,8374,2913,2337,0677,46734,68518,7081,20665,669-53-7509,6813,05512,2645,9063,7108,208-6,068
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2717539411,1821,7463321,46621,9012,611166396339318335426339308400431331
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-62911665741242184644157
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,2717539351,1821,7463321,49521,9122,617172401346359359447347355443446338
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,4274,9175,9023,1091,4866,7355,97212,77316,0911,03465,268-399-1,1089,3222,60811,9185,5513,2677,762-6,406
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8260464336394154435848351484777504951
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,4184,9145,8423,0631,4446,6995,93312,73216,03799265,210-447-1,1119,2712,56011,8705,4743,2177,714-6,457

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |