Tổng Công ty Viglacera - CTCP (vgc)

45.70
-0.10
(-0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,046,6953,336,0913,242,6962,881,1543,774,1292,900,8372,718,7262,664,2443,023,0113,473,8223,931,1642,777,6953,290,2203,213,0114,270,9333,835,2933,709,3932,210,7732,946,3392,360,991
2. Các khoản giảm trừ doanh thu68,68682,11313,96726,45146,54466,4777,05625,0502,8192,7323,3322,9909,0621,3552,3522,52016,9193,4003,9852,600
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,978,0093,253,9783,228,7292,854,7043,727,5852,834,3602,711,6702,639,1943,020,1923,471,0893,927,8332,774,7043,281,1583,211,6564,268,5813,832,7733,692,4742,207,3732,942,3542,358,390
4. Giá vốn hàng bán2,664,1792,562,3292,077,7442,012,9872,478,0861,961,8262,057,5821,900,9432,455,1042,401,8922,708,9212,108,7842,567,0832,392,2782,956,9342,438,3602,800,6951,650,9512,189,3231,681,320
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,313,830691,6491,150,985841,7161,249,498872,534654,088738,251565,0881,069,1981,218,912665,920714,075819,3781,311,6471,394,413891,780556,422753,031677,071
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,83326,66053,63423,76724,14311,60117,33922,7145,82219,48722,38613,14023,64920,23322,09317,378157,5176,6647,4384,895
7. Chi phí tài chính82,54771,35271,75888,23978,76075,45470,57485,57089,11398,72392,795100,56389,24373,08069,17893,79583,85434,08741,48746,321
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,01063,85465,05265,26967,88667,66962,29271,05085,04792,50988,11382,78872,15866,34859,55256,69958,32432,88735,92233,666
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,125357-3,894-5,386-452-36,644-16,464-21,209-16,277-6,154-8,960-5,00014,91934,34221,08842,06243,50235,92527,13816,823
9. Chi phí bán hàng257,202247,621241,795173,427293,279214,872191,759158,085210,242215,002225,966161,167245,088253,455239,982197,809218,995139,040169,645149,498
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp197,399218,417186,808183,052219,077215,663168,458141,358266,631185,581122,296181,535184,892242,605203,430262,647285,881162,789140,954151,456
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)817,639181,277700,363415,379682,075341,502224,172354,744-11,354583,225791,281230,794233,420304,813842,239899,601504,068263,095435,520351,513
12. Thu nhập khác78,38821,12540,851-2,08287,28511,18816,1519,34844,8117,53014,9224,80414,02724,13918,3709,558-1,44619,51823,8368,516
13. Chi phí khác16,37722,41112,43849142,74418,3069,68819,78920,11127,0922,24814,661-24,51920,92817,36711,8474,63625,96620,26112,325
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)62,011-1,28628,414-2,57344,541-7,1186,463-10,44124,700-19,56212,674-9,85638,5473,2111,002-2,289-6,082-6,4483,576-3,809
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)879,651179,991728,777412,806726,616334,384230,636344,30313,346563,663803,955220,938271,967308,025843,241897,313497,986256,648439,095347,704
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành185,06044,793161,43397,442150,71799,83459,638105,00858,477130,953167,55568,21847,45145,013140,975145,27154,18549,73379,85667,173
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại55,69917,55527,68516,82228,750377-381,9063,442-91110,7821,1742,634-1,5639,342-651,547-1,6079,374963
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)240,75962,348189,118114,264179,467100,21159,600106,91461,918130,042178,33769,39250,08543,450150,317145,20655,73248,12689,23068,136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)638,891117,643539,659298,542547,149234,173171,036237,389-48,573433,620625,618151,546221,882264,575692,924752,107442,254208,522349,865279,568
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát86,75525,407101,525-22,11212,44028,85212,23131,318-66,83520,51831,696-41,24041,53943,15649,75050,14932,4708,9488,6892,328
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)552,13692,236438,134320,654534,709205,321158,805206,07118,262413,102593,922192,786180,343221,418643,174701,958409,785199,574341,176277,240

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |