Tổng Công ty Viglacera - CTCP (vgc)

35.90
0.15
(0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.75
35.75
35.95
35.50
99,700
22.2K
2.5K
16.8x
1.9x
4% # 11%
1.3
18,494 Bi
448 Mi
976,396
55.0 - 36.7
14,874 Bi
9,953 Bi
149.5%
40.09%
2,860 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.70 3,300 35.90 100
35.65 300 35.95 2,600
35.60 5,400 36.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
16,300 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 20.70 (-0.20) 32.3%
VGC 35.90 (0.15) 23.8%
VIX 12.25 (-0.05) 23.6%
IDC 31.90 (-0.30) 15.9%
VCW 33.20 (0.00) 3.2%
PXL 10.00 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 35.75 0.85 5,500 5,500
09:20 35.70 0.80 2,800 8,300
09:21 35.60 0.70 300 8,600
09:24 35.50 0.60 3,000 11,600
09:26 35.50 0.60 100 11,700
09:31 35.70 0.80 2,900 14,600
09:32 35.75 0.85 3,200 17,800
09:33 35.80 0.90 6,600 24,400
09:34 35.85 0.95 2,600 27,000
09:36 35.75 0.85 4,100 31,100
09:37 35.75 0.85 100 31,200
09:39 35.75 0.85 2,500 33,700
09:41 35.75 0.85 3,000 36,700
09:42 35.75 0.85 2,000 38,700
09:43 35.75 0.85 100 38,800
09:44 35.75 0.85 5,300 44,100
09:47 35.75 0.85 2,000 46,100
09:48 35.70 0.80 1,100 47,200
09:49 35.80 0.90 4,800 52,000
09:51 35.80 0.90 1,900 53,900
09:53 35.80 0.90 100 54,000
09:54 35.90 1 7,100 61,100
09:55 35.95 1.05 5,400 66,500
09:56 35.90 1 500 67,000
09:57 35.90 1 100 67,100
09:58 35.85 0.95 200 67,300
10:10 35.90 1 15,000 82,300
10:11 35.95 1.05 2,000 84,300
10:14 35.65 0.75 6,500 90,800
10:15 35.55 0.65 5,000 95,800
10:21 35.90 1 3,900 99,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,085 (9.21) 0% 844 (0.72) 0%
2018 9,100 (8.82) 0% 950 (0.67) 0%
2019 9,300 (10.16) 0% 950 (0.76) 0%
2020 10,230 (9.46) 0% 0 (0.67) 0%
2021 12,000 (11.21) 0% 0.01 (1.28) 10,659%
2022 15,000 (14.61) 0% 0.02 (1.91) 11,956%
2023 16,000 (2.78) 0% 0.02 (0.15) 758%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,046,6953,336,0913,242,6962,881,15413,506,63612,051,48313,342,46714,607,94411,211,1469,455,26610,161,6318,816,9039,205,5098,145,842
Tổng lợi nhuận trước thuế879,651179,991728,777412,8062,201,2241,630,3261,601,9392,305,2041,541,437840,701970,140846,848913,810768,737
Lợi nhuận sau thuế 638,891117,643539,659298,5421,594,7351,187,6191,162,2391,913,0391,279,077667,310759,370667,213722,063620,706
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ552,13692,236438,134320,6541,403,1601,104,7351,218,1201,728,1871,223,652600,750651,502565,495600,137513,750
Tổng tài sản26,440,90225,624,14125,463,31723,962,63726,440,90224,827,41924,100,19022,958,92121,997,05121,323,24019,887,75416,533,19216,034,24512,989,462
Tổng nợ14,869,73114,750,97114,588,61813,712,75714,869,73114,874,41914,575,87213,873,49213,640,20814,299,12512,832,6789,661,2739,314,5018,622,348
Vốn chủ sở hữu11,571,17010,873,17010,874,70010,249,88011,571,1709,953,0009,524,3189,085,4298,356,8447,024,1157,055,0766,871,9196,719,7444,367,114


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |