Tổng Công ty Viglacera - CTCP (vgc)

45.70
-0.10
(-0.22%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,046,6953,336,0913,242,6962,881,1543,774,12913,506,63612,051,48313,342,46714,607,94411,211,1469,455,26610,161,6318,816,9039,205,5098,145,842
Giá vốn hàng bán2,664,1792,562,3292,077,7442,012,9872,478,0869,317,2408,389,0499,674,69210,354,3008,321,7867,105,3677,725,6136,767,9147,055,5946,160,098
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,313,830691,6491,150,985841,7161,249,4983,998,1803,517,3073,519,1264,238,1492,872,5272,327,6822,420,0292,044,1812,140,9121,978,680
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh817,639181,277700,363415,379682,0752,114,6591,601,6461,593,9832,263,6051,559,575866,383989,405848,042929,020802,546
Tổng lợi nhuận trước thuế879,651179,991728,777412,806726,6162,201,2241,630,3261,601,9392,305,2041,541,437840,701970,140846,848913,810768,737
Lợi nhuận sau thuế 638,891117,643539,659298,542547,1491,594,7351,187,6191,162,2391,913,0391,279,077667,310759,370667,213722,063620,706
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ552,13692,236438,134320,654534,7091,403,1601,104,7351,218,1201,728,1871,223,652600,750651,502565,495600,137513,750
Tổng tài sản ngắn hạn10,355,1739,604,2319,628,1408,912,4349,472,35110,355,1739,464,2679,104,8108,107,9757,941,4996,816,0497,560,6025,931,0586,778,7685,363,762
Tiền mặt2,424,9192,541,4112,017,8122,317,9442,860,6232,424,9192,860,1231,841,6532,018,7452,711,4671,950,3302,710,1721,417,3352,165,6651,054,086
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,160,016728,001937,247131,785433,3832,160,016433,383626,587128,955230,57580,87690,396356,469245,53810,000
Hàng tồn kho4,241,2104,519,0724,903,0654,724,1834,496,4104,241,2104,500,1714,964,0744,376,0273,775,2953,499,7333,397,1112,929,5182,953,5372,952,201
Tài sản dài hạn16,085,72916,019,91115,835,17715,050,20415,369,88516,085,72915,363,15214,995,38014,850,94614,055,55214,507,19112,327,15210,602,1349,255,4787,625,700
Tài sản cố định5,777,9185,940,5485,998,4945,849,7886,020,6305,777,9186,020,6305,385,3655,383,2455,288,5453,799,0224,031,1063,974,5733,737,2213,170,619
Đầu tư tài chính dài hạn231,245217,378217,021358,831365,095231,245365,095438,308688,508618,205820,201791,986772,654733,694315,075
Tổng tài sản26,440,90225,624,14125,463,31723,962,63724,842,23526,440,90224,827,41924,100,19022,958,92121,997,05121,323,24019,887,75416,533,19216,034,24512,989,462
Tổng nợ14,869,73114,750,97114,588,61813,712,75714,887,10814,869,73114,874,41914,575,87213,873,49213,640,20814,299,12512,832,6789,661,2739,314,5018,622,348
Vốn chủ sở hữu11,571,17010,873,17010,874,70010,249,8809,955,12811,571,1709,953,0009,524,3189,085,4298,356,8447,024,1157,055,0766,871,9196,719,7444,367,114

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.13K2.46K2.72K3.85K2.73K1.34K1.45K1.26K1.41K1.67K1.24K1.09K0.11K0.16K
Giá cuối kỳ41.85K42.83K50.78K29.86K44.03K21.39K13.90K13.11K18K9.92K5.05K10.60K10.60K10.60K
Giá / EPS (PE)13.37 (lần)17.38 (lần)18.69 (lần)7.75 (lần)16.13 (lần)15.96 (lần)9.57 (lần)10.39 (lần)12.81 (lần)5.93 (lần)4.07 (lần)9.71 (lần)93.21 (lần)67.17 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.39 (lần)1.59 (lần)1.71 (lần)0.92 (lần)1.76 (lần)1.01 (lần)0.61 (lần)0.67 (lần)0.83 (lần)0.37 (lần)0.17 (lần)0.34 (lần)0.45 (lần)0.48 (lần)
Giá sổ sách25.81K22.20K21.24K20.26K18.64K15.67K15.74K15.33K15.74K14.23K12.48K11.09K5.35K5.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.62 (lần)1.93 (lần)2.39 (lần)1.47 (lần)2.36 (lần)1.37 (lần)0.88 (lần)0.86 (lần)1.14 (lần)0.70 (lần)0.40 (lần)0.96 (lần)1.98 (lần)1.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ448 (Mi)448 (Mi)448 (Mi)448 (Mi)448 (Mi)448 (Mi)448 (Mi)448 (Mi)427 (Mi)307 (Mi)265 (Mi)265 (Mi)265 (Mi)265 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.16%38.12%37.78%35.32%36.10%31.97%38.02%35.87%42.28%41.29%42.30%50.68%53.33%51.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.84%61.88%62.22%64.68%63.90%68.03%61.98%64.13%57.72%58.71%57.70%49.32%46.67%48.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.24%59.91%60.48%60.43%62.01%67.06%64.53%58.44%58.09%66.38%71.69%76%87.38%86.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu128.51%149.45%153.04%152.70%163.22%203.57%181.89%140.59%138.61%197.44%253.20%316.68%692.54%647.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.76%40.09%39.52%39.57%37.99%32.94%35.47%41.56%41.91%33.62%28.31%24%12.62%13.38%
6/ Thanh toán hiện hành124.52%108.21%109.21%96.63%92.87%92.69%119.83%130.95%156.95%121%103.87%110.48%94.63%83.48%
7/ Thanh toán nhanh73.52%56.76%49.67%44.48%48.72%45.10%65.99%66.27%88.57%54.40%45.07%44.69%34.10%32.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.16%32.70%22.09%24.06%31.71%26.52%42.95%31.29%50.14%23.78%14.92%18.31%9.28%2.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản51.08%48.54%55.36%63.63%50.97%44.34%51.09%53.33%57.41%62.71%68.60%66.67%55.09%54.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn130.43%127.34%146.54%180.17%141.17%138.72%134.40%148.66%135.80%151.87%162.18%131.55%103.30%107.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu116.73%121.08%140.09%160.78%134.16%134.61%144.03%128.30%136.99%186.53%242.29%277.82%436.63%410.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho219.68%186.42%194.89%236.61%220.43%203.03%227.42%231.02%238.89%208.66%218.53%173.98%128.60%141.36%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.39%9.17%9.13%11.83%10.91%6.35%6.41%6.41%6.52%6.31%4.10%3.54%0.49%0.72%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.31%4.45%5.05%7.53%5.56%2.82%3.28%3.42%3.74%3.96%2.82%2.36%0.27%0.40%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.13%11.10%12.79%19.02%14.64%8.55%9.23%8.23%8.93%11.76%9.94%9.84%2.13%2.95%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%13%13%17%15%8%8%8%9%8%5%4%1%1%
Tăng trưởng doanh thu12.07%-9.68%-8.66%30.30%18.57%-6.95%15.25%-4.22%13.01%1.81%-1.80%31.85%6.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận27.01%-9.31%-29.51%41.23%103.69%-7.79%15.21%-5.77%16.81%56.45%13.74%859.78%-27.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.03%2.05%5.06%1.71%-4.61%11.43%32.83%3.72%8.03%3.12%-9.97%-5.25%7.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.26%4.50%4.83%8.72%18.97%-0.44%2.67%2.26%53.87%32.25%12.60%107.22%0.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.50%3.02%4.97%4.37%3.16%7.22%20.29%3.11%23.44%11.37%-4.55%8.94%6.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |