CTCP Cảng Rau Quả (vgp)

25
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,184,0303,118,5022,573,5132,999,3173,880,0432,284,0662,734,7031,682,2593,880,4442,838,1372,777,7553,007,8924,593,1873,293,9562,497,3522,541,1412,106,0202,145,5144,368,5261,699,484
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,184,0303,118,5022,573,5132,999,3173,880,0432,284,0662,734,7031,682,2593,880,4442,838,1372,777,7553,007,8924,593,1873,293,9562,497,3522,541,1412,106,0202,145,5144,368,5261,699,484
4. Giá vốn hàng bán3,177,0183,108,9622,570,9492,984,3023,873,3542,272,2872,730,8901,666,1043,876,6912,830,4582,771,8712,998,9214,582,8323,279,0972,491,1082,523,0242,100,0122,137,8994,335,6091,688,380
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,0129,5402,56315,0166,69011,7783,81316,1553,7537,6805,8848,97210,35514,8606,24318,1176,0087,61532,91711,104
6. Doanh thu hoạt động tài chính124,72861,444119,19159,765109,80571,575110,60777,511163,066109,562209,180102,458134,51258,51589,63756,338117,02551,95360,42739,594
7. Chi phí tài chính116,42568,787110,72172,789102,41780,562106,12491,321148,873114,371203,802108,924125,94471,15484,83170,573110,75657,81274,95749,039
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,59822,99745,64448,48348,95446,86942,13650,39654,08464,07881,07064,98648,09745,55844,40031,26640,82235,56635,95836,769
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,1316357654179371,1901,1879521,3641,0031,0691,1171,162376410363536222582314
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7091,1411,4341,1461,7561,2861,4471,0251,9851,3971,1469092,3181,3671,3931,3872,0481,3545,5761,099
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,4754208,83442911,3843155,66236914,5974709,04748015,4434789,2462,1329,69318012,229246
12. Thu nhập khác575734253681933,4737151819640741197380178937555
13. Chi phí khác11161611601,7941,4741
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)465634253681933,41171458095-207411973-1,714-1,296937554
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,5214769,17648111,4525089,07444114,6425499,14146015,5175979,3194188,39727412,304299
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,386951,835962,3721021,815883,0181101,828943,2001191,864841,734552,46160
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,386951,835962,3721021,815883,0181101,828943,2001191,864841,734552,46160
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,1353817,3403859,0804077,25935211,6234407,31336612,3174787,4553346,6632199,844239
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,1353817,3403859,0804077,25935211,6234407,31336612,3174787,4553346,6632199,844239

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |