CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

21.20
0.20
(0.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8171,654,3651,914,2471,993,9271,789,4812,144,0081,719,9051,579,8432,123,9982,353,0231,940,0541,688,9772,508,8491,813,6931,256,8271,964,6671,658,934
4. Giá vốn hàng bán1,557,9881,690,4922,064,2821,720,1491,531,9751,867,8501,952,4241,747,6262,074,8941,671,9711,537,7892,080,1282,304,1301,910,6441,635,7452,439,1271,730,5221,195,6981,891,3011,602,935
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,34776,71955,97166,642107,60139,38335,23439,77264,21344,85839,88341,95746,35327,53452,42267,28180,46560,73970,60851,318
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5182,90427,8661,035879163030203260,913172783311817207551321
7. Chi phí tài chính4,3733,5514,4845,5775,4355,4194,3895,5507,5309,2309,9669,44111,1008,5349,7926,4447,1217,3826,1395,413
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3663,5344,6035,4425,4195,4194,3895,5507,5309,2309,9669,44111,1008,5349,7866,4367,1067,3806,1385,413
9. Chi phí bán hàng11,46515,13317,51217,65015,04612,48912,60511,23216,14315,5548,96711,41014,32310,5318,44212,78021,57811,40120,95115,050
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,5265,7767,5125,3766,8216,7516,7866,42312,4306,8927,9885,82811,0506,1816,1266,20713,5786,1696,8816,086
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,17274,51140,17848,76590,76712,46614,36817,29631,46111,52212,26316,25720,0094,97642,62348,69538,94543,79238,90334,847
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)89,72975,02940,48048,85590,56912,50814,46517,37931,36211,69212,43616,80019,7435,57242,62648,70739,21743,76638,26335,218
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)77,46363,76534,85240,96174,1809,53412,11314,04325,7129,0009,76413,60217,6684,98937,00940,33131,61036,45430,60830,161
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,45763,75934,84940,95374,1699,53312,11114,04125,7098,9989,76113,59917,6674,98937,00240,32531,59936,44430,60230,158

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |