CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

24.60
0.20
(0.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8171,654,3651,914,2471,993,9271,789,4812,144,0081,719,9051,579,8432,123,9982,353,0231,940,0541,688,9772,508,8491,813,6931,256,8271,964,6671,658,934
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,58217,87416,88610,02614,7897,0146,2682,0824,9013,0762,1711,9132,5391,8758102,4412,7063892,7584,680
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,644,3351,767,2122,120,2531,786,7911,639,5761,907,2331,987,6581,787,3992,139,1071,716,8291,577,6722,122,0862,350,4841,938,1791,688,1672,506,4081,810,9871,256,4381,961,9091,654,253
4. Giá vốn hàng bán1,557,9881,690,4922,064,2821,720,1491,531,9751,867,8501,952,4241,747,6262,074,8941,671,9711,537,7892,080,1282,304,1301,910,6441,635,7452,439,1271,730,5221,195,6981,891,3011,602,935
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,34776,71955,97166,642107,60139,38335,23439,77264,21344,85839,88341,95746,35327,53452,42267,28180,46560,73970,60851,318
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5182,90427,8661,035879163030203260,913172783311817207551321
7. Chi phí tài chính4,3733,5514,4845,5775,4355,4194,3895,5507,5309,2309,9669,44111,1008,5349,7926,4447,1217,3826,1395,413
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3663,5344,6035,4425,4195,4194,3895,5507,5309,2309,9669,44111,1008,5349,7866,4367,1067,3806,1385,413
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh28,67119,348-14,1509,6919,588-2,2732,8836993,332-1,692-61,6138079,3452,65614,5446,8287377,2502,25310,057
9. Chi phí bán hàng11,46515,13317,51217,65015,04612,48912,60511,23216,14315,5548,96711,41014,32310,5318,44212,78021,57811,40120,95115,050
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,5265,7767,5125,3766,8216,7516,7866,42312,4306,8927,9885,82811,0506,1816,1266,20713,5786,1696,8816,086
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,17274,51140,17848,76590,76712,46614,36817,29631,46111,52212,26316,25720,0094,97642,62348,69538,94543,79238,90334,847
12. Thu nhập khác785672322112142117838181186544125963124271635504
13. Chi phí khác2281542023199201081213127815642674133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)55751830289-198429783-100170173543-266596312271-26-640371
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)89,72975,02940,48048,85590,56912,50814,46517,37931,36211,69212,43616,80019,7435,57242,62648,70739,21743,76638,26335,218
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,26711,2645,6287,89416,3892,9742,3523,3365,6502,6922,6723,1992,0755835,6168,3767,6067,3127,6555,058
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,26711,2645,6287,89416,3892,9742,3523,3365,6502,6922,6723,1992,0755835,6168,3767,6067,3127,6555,058
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)77,46363,76534,85240,96174,1809,53412,11314,04325,7129,0009,76413,60217,6684,98937,00940,33131,61036,45430,60830,161
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5638101223223177121063
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)77,45763,75934,84940,95374,1699,53312,11114,04125,7098,9989,76113,59917,6674,98937,00240,32531,59936,44430,60230,158

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |