CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

21.30
0.30
(1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21.50
21.50
21
51,900
19.4K / 19.4K
2.0K / 2.0K
12.4x / 12.4x
1.3x / 1.3x
5% # 10%
2.2
1,359 Bi
62 Mi / 56Mi
818,608
40.8 - 19.3
1,250 Bi
1,085 Bi
115.2%
46.47%
136 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.30 1,900 21.40 12,300
21.20 23,400 21.50 18,400
21.10 44,800 21.60 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
14,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.60 (0.05) 89.5%
HSG 11.80 (0.05) 4.9%
NKG 13.40 (0.15) 3.0%
TVN 11.10 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21 -0.40 200 200
09:18 21 -0.40 500 700
09:27 21.30 -0.10 500 1,200
09:29 21.30 -0.10 5,400 6,600
09:38 21.30 -0.10 100 6,700
09:40 21.30 -0.10 500 7,200
09:50 21.10 -0.30 3,100 10,300
10:10 21 -0.40 100 10,400
10:28 21.10 -0.30 200 10,600
10:29 21.10 -0.30 9,800 20,400
10:30 21 -0.40 2,000 22,400
10:31 21.20 -0.20 100 22,500
10:33 21.10 -0.30 1,900 24,400
10:41 21.20 -0.20 1,000 25,400
10:51 21.20 -0.20 300 25,700
10:52 21.20 -0.20 1,000 26,700
10:53 21.20 -0.20 12,100 38,800
10:55 21.20 -0.20 1,900 40,700
10:56 21.30 -0.10 100 40,800
10:59 21.30 -0.10 3,600 44,400
11:10 21.30 -0.10 2,900 47,300
11:15 21.30 -0.10 100 47,400
11:16 21.30 -0.10 1,300 48,700
11:18 21.30 -0.10 600 49,300
11:23 21.30 -0.10 2,500 51,800
11:27 21.30 -0.10 100 51,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,600 (6.01) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,300 (6.95) 0% 80 (0.04) 0%
2019 6,800 (6.85) 0% 65 (0.08) 0%
2020 6,300 (6.70) 0% 50 (0.10) 0%
2021 6,600 (6.69) 0% 75 (0.13) 0%
2022 7,000 (8.49) 0% 0 (0.10) 0%
2023 7,000 (2.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8177,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,291
Tổng lợi nhuận trước thuế89,72975,02940,48048,855254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,461
Lợi nhuận sau thuế 77,46363,76534,85240,961217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,45763,75934,84940,953217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,509
Tổng tài sản2,329,3942,404,8032,573,8782,647,7302,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,328
Tổng nợ1,033,6521,180,6441,413,4841,522,1881,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629
Vốn chủ sở hữu1,295,7421,224,1591,160,3941,125,5421,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |