CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

16.80
-0.40
(-2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17.20
17.30
16.80
84,400
19.4K / 19.4K
2.0K / 2.0K
12.4x / 12.4x
1.3x / 1.3x
5% # 10%
2.2
1,359 Bi
62 Mi / 56Mi
818,608
40.8 - 19.3
1,250 Bi
1,085 Bi
115.2%
46.47%
136 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 9,500 17.00 7,300
16.70 1,600 17.10 35,900
16.60 5,100 17.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.30 (-0.55) 89.5%
HSG 10.20 (-0.30) 4.9%
NKG 10.20 (-0.45) 3.0%
TVN 9.20 (-0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 17.20 0 500 500
09:28 17.30 0.10 900 1,400
09:34 17.20 0 2,000 3,400
09:41 17.20 0 3,300 6,700
09:52 17.20 0 100 6,800
10:10 17.10 -0.10 5,000 11,800
10:13 17.10 -0.10 4,700 16,500
10:17 17.10 -0.10 300 16,800
10:18 17.10 -0.10 200 17,000
10:24 17.10 -0.10 1,000 18,000
10:26 17 -0.20 1,000 19,000
10:27 17 -0.20 5,500 24,500
10:28 17 -0.20 400 24,900
10:29 17 -0.20 100 25,000
10:49 17 -0.20 1,800 26,800
10:53 17 -0.20 1,300 28,100
10:54 17 -0.20 500 28,600
10:55 17 -0.20 300 28,900
11:10 17 -0.20 5,500 34,400
11:18 17 -0.20 200 34,600
13:10 17 -0.20 100 34,700
13:14 17 -0.20 1,000 35,700
13:22 16.80 -0.40 15,700 51,400
13:34 17 -0.20 2,000 53,400
13:40 17 -0.20 1,800 55,200
13:47 17 -0.20 200 55,400
13:50 16.90 -0.30 100 55,500
13:54 17 -0.20 200 55,700
14:10 17 -0.20 600 56,300
14:13 17 -0.20 100 56,400
14:19 16.90 -0.30 2,600 59,000
14:20 16.90 -0.30 100 59,100
14:23 16.90 -0.30 1,200 60,300
14:26 16.90 -0.30 900 61,200
14:28 16.80 -0.40 7,100 68,300
14:30 16.80 -0.40 200 68,500
14:31 16.80 -0.40 2,100 70,600
14:32 16.80 -0.40 1,000 71,600
14:33 16.80 -0.40 3,000 74,600
14:48 16.80 -0.40 9,800 84,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,600 (6.01) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,300 (6.95) 0% 80 (0.04) 0%
2019 6,800 (6.85) 0% 65 (0.08) 0%
2020 6,300 (6.70) 0% 50 (0.10) 0%
2021 6,600 (6.69) 0% 75 (0.13) 0%
2022 7,000 (8.49) 0% 0 (0.10) 0%
2023 7,000 (2.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8177,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,291
Tổng lợi nhuận trước thuế89,72975,02940,48048,855254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,461
Lợi nhuận sau thuế 77,46363,76534,85240,961217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,45763,75934,84940,953217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,509
Tổng tài sản2,329,3942,404,8032,573,8782,647,7302,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,328
Tổng nợ1,033,6521,180,6441,413,4841,522,1881,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629
Vốn chủ sở hữu1,295,7421,224,1591,160,3941,125,5421,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |