CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

21.20
0.20
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21.20
21.30
20.90
104,000
19.4K / 19.4K
2.0K / 2.0K
12.4x / 12.4x
1.3x / 1.3x
5% # 10%
2.2
1,359 Bi
62 Mi / 56Mi
818,608
40.8 - 19.3
1,250 Bi
1,085 Bi
115.2%
46.47%
136 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.10 400 21.20 9,400
20.90 1,900 21.30 5,400
20.80 21,900 21.40 14,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 89.5%
HSG 11.70 (-0.10) 4.9%
NKG 13.30 (0.00) 3.0%
TVN 10.90 (-0.60) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 21.20 0.20 100 100
09:33 21.30 0.30 1,200 1,300
09:35 21.30 0.30 1,500 2,800
09:36 21.30 0.30 1,500 4,300
09:39 21.30 0.30 300 4,600
09:40 21.30 0.30 500 5,100
09:41 21.20 0.20 1,900 7,000
09:56 21.10 0.10 500 7,500
10:10 21.10 0.10 400 7,900
10:34 21.10 0.10 200 8,100
10:42 21.10 0.10 100 8,200
10:44 21.10 0.10 500 8,700
10:46 21.10 0.10 3,000 11,700
10:47 21.10 0.10 2,000 13,700
10:55 21.10 0.10 300 14,000
11:10 21.10 0.10 1,200 15,200
11:13 21 0 2,000 17,200
11:16 21.10 0.10 500 17,700
11:17 21.10 0.10 100 17,800
11:18 21.10 0.10 100 17,900
11:22 21.10 0.10 1,000 18,900
13:13 21.10 0.10 4,300 23,200
13:15 21.10 0.10 200 23,400
13:20 21.10 0.10 600 24,000
13:21 21.10 0.10 100 24,100
13:25 21.10 0.10 200 24,300
13:26 21.10 0.10 800 25,100
13:27 21 0 1,000 26,100
13:32 21.10 0.10 500 26,600
13:33 21.10 0.10 100 26,700
13:35 21.10 0.10 400 27,100
13:43 21 0 2,300 29,400
13:44 21 0 400 29,800
13:48 21 0 10,000 39,800
13:52 21 0 2,000 41,800
13:54 21 0 2,000 43,800
13:57 21.10 0.10 1,000 44,800
14:10 21.10 0.10 2,500 47,300
14:14 21.10 0.10 700 48,000
14:15 21.10 0.10 100 48,100
14:16 21 0 5,000 53,100
14:19 21 0 200 53,300
14:20 20.90 -0.10 8,400 61,700
14:21 20.90 -0.10 4,000 65,700
14:23 20.90 -0.10 2,300 68,000
14:25 20.90 -0.10 900 68,900
14:29 20.90 -0.10 2,200 71,100
14:45 21.20 0.20 32,900 104,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,600 (6.01) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,300 (6.95) 0% 80 (0.04) 0%
2019 6,800 (6.85) 0% 65 (0.08) 0%
2020 6,300 (6.70) 0% 50 (0.10) 0%
2021 6,600 (6.69) 0% 75 (0.13) 0%
2022 7,000 (8.49) 0% 0 (0.10) 0%
2023 7,000 (2.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8177,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,291
Tổng lợi nhuận trước thuế89,72975,02940,48048,855254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,461
Lợi nhuận sau thuế 77,46363,76534,85240,961217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,45763,75934,84940,953217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,509
Tổng tài sản2,329,3942,404,8032,573,8782,647,7302,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,328
Tổng nợ1,033,6521,180,6441,413,4841,522,1881,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629
Vốn chủ sở hữu1,295,7421,224,1591,160,3941,125,5421,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |