CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

24.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,2913,444,8782,723,7032,192,3972,821,7912,632,8522,185,4041,122,6331,081,148514,132
2. Các khoản giảm trừ doanh thu61,36830,15312,0617,66510,53425,32918,28226,76931,40628,38516,3877,5217,1314,70715,9031,9405,9573,456682
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,318,5917,321,8667,555,6938,483,2376,683,5876,669,7206,836,4966,919,9565,980,1064,550,9053,428,4912,716,1822,185,2652,817,0852,616,9492,183,4641,116,6761,077,692513,451
4. Giá vốn hàng bán7,032,9117,099,8757,364,7828,289,6476,420,4576,408,9936,611,0586,737,6025,747,5874,301,3823,274,3792,611,6442,084,6382,738,5632,524,0722,074,1321,007,7681,000,854474,184
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)285,680221,991190,911193,591263,130260,727225,439182,353232,519249,524154,112104,538100,62878,52192,877109,332108,90876,83839,266
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,32395561,1371,0528091551,1905,7989,92213,71119,49024,94427,76238,20233,84132,55810,15712,0271,332
7. Chi phí tài chính17,98520,79336,16635,87026,05630,35841,57540,01147,58733,08437,37241,62555,01974,01482,48769,05326,92735,1128,605
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,94520,77736,16635,85626,03830,32541,57239,99047,47233,07636,92141,17253,90572,84679,90968,39527,07033,5298,384
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh43,55910,897-59,16533,37320,1938,65510,6918327,9155,35411,1573,896-3,6974,358
9. Chi phí bán hàng61,76051,37252,07346,07568,979104,89877,95766,37178,362102,11248,53838,56833,49918,45527,26523,08431,23227,90511,065
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,18926,78133,13929,57432,6559,48727,20432,39840,54831,29343,70228,19920,74217,28017,78518,64513,00010,5205,140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,627134,89671,504116,496156,443124,79590,58450,20383,860102,10155,14624,98615,43311,331-81831,10847,90615,32715,788
12. Thu nhập khác1,8912439196239835209563,4676531144167631,0209,1372,4092,4031,9823591,422
13. Chi phí khác4252181332781,0066857731,1041,0964,7558825302,2627,5124682,2831,572273108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,46625786345-23-1661822,363-443-4,640-465233-1,2421,6251,942120410861,315
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,46154,68125,21914,19112,9561,12431,22848,31515,41317,103
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,05225,05114,21316,71627,44521,67115,5778,23212,07015,9368,7733,8431,5945574393,7573,3587671,958
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,05225,05114,21316,71627,44521,67115,5778,23212,07015,9368,7733,8431,5945574393,7573,3587671,958
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,52445,90821,37612,59712,39968427,47144,95814,64715,145
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2315111531181012151542547-342
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,50945,90421,37412,59212,39567827,50544,95614,64715,145

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,238,9281,326,9651,480,3671,499,1021,486,2051,304,5331,341,8601,013,1691,377,1831,095,412578,110914,012585,196792,606708,006759,929849,528224,871222,873
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,339135,721162,307192,34255,64123,99013,40620,62515,62611,15325,5038,53519,60831,50325,10259,382364,8942,23321,297
1. Tiền60,33920,721162,307127,34255,64123,99013,40620,62515,62611,15325,5038,53519,60831,50325,10259,382364,8942,233
2. Các khoản tương đương tiền115,00065,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn295,00026821,1963,757
1. Chứng khoán kinh doanh82824,4314,374
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-56-3,235-617
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn295,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn344,586643,909878,878873,493801,230808,493904,648606,500705,419672,232339,680483,514345,833528,590410,648313,927194,55680,22599,261
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng262,615569,889815,081825,506746,021793,158898,778588,244701,706559,298345,651479,789326,661522,508361,721295,849138,55477,33171,412
2. Trả trước cho người bán45,52738,22736,83623,61318,88211,64615,87241,88525,717123,46510,07414,46921,7522,75445,85915,71854,9962,83427,794
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác62,67160,56351,75045,61754,39718,56922,7479,12011,10522,81817,3642,7052,8793,3283,0682,3611,0066056
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,227-24,770-24,790-21,244-18,070-14,879-32,749-32,749-33,109-33,349-33,409-13,449-5,459
IV. Tổng hàng tồn kho531,443546,240427,481433,166621,519463,650417,819378,329633,726403,748200,543345,136181,145213,080260,278368,427241,336135,02894,252
1. Hàng tồn kho531,443546,240427,481433,166621,519463,650417,819378,329633,726403,748200,543345,136181,145213,080260,278368,427241,336135,028
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5601,09611,7021027,8148,4005,9887,71522,4128,27912,38476,82738,58519,35110,78314,43648,7427,3868,063
1. Chi phí trả trước ngắn hạn866,9821021,1502,0854,095561,1577,67112,41416494207681
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,5591,0104,7207,8137,2503,9033,62022,3567,1224,71332,09913,5079,3633,3089,4835,4861,042
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước112832287417052,250
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác32,28624,8829,8667,1944,78343,2464,013
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,090,4661,007,131966,926665,802594,099400,566417,038406,891351,805424,916509,176511,470490,760479,403425,683342,188279,462205,34085,909
I. Các khoản phải thu dài hạn18718718718718747,50249,564110,34170,000104,000130,000160,00074,657
1. Phải thu dài hạn của khách hàng67,608
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn70,000104,000130,000
5. Phải thu dài hạn khác18718718718718747,50249,56442,733160,00074,657
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định104,702107,542125,998140,514147,144160,006174,156111,604130,246175,214242,655231,282180,697201,316158,303175,878192,581188,66259,208
1. Tài sản cố định hữu hình90,77893,181109,384123,551129,833142,346156,14897,324115,618160,238227,330215,608164,673184,930141,554158,759175,090171,08653,742
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình13,92414,36116,61416,96317,31117,65918,00814,28014,62814,97715,32515,67316,02416,38616,74917,11917,49117,5765,466
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn809,205763,660707,750335,306291,47246,62143,94155,24327,48933,46526,81527,87159,61725,93916,4979,25173,85111,122
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang809,205763,660707,750335,306291,47246,62143,94155,24327,48933,46526,815
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn168,094124,535113,639172,804139,431119,239110,58499,89299,060100,86193,229242,071238,175241,87377,51572,6402,0318,1147,350
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh168,094124,535113,639172,804139,431119,239110,58499,89299,060100,86193,22982,07178,17581,87377,51572,6408,114
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn160,000160,000160,0002,031
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,27711,20619,35216,99115,86527,19938,79329,81125,01011,37516,47710,24712,27110,27613,3699,76210,9998,5648,229
1. Chi phí trả trước dài hạn8,27711,20619,35216,99115,86527,19938,79329,81125,01011,37516,47710,24712,27110,27613,3699,76210,9998,564
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,3281,087,2861,425,4821,075,9561,272,0091,133,6891,102,1181,128,991430,212308,783
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629557,951927,286588,709791,235665,314608,196628,229285,690177,483
I. Nợ ngắn hạn825,6011,043,7841,258,6921,235,8451,121,184929,4141,038,901790,7731,133,565906,635520,358889,516548,840788,288640,329583,247562,875257,734171,963
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn571,929580,608668,924644,786510,720384,221630,377461,960787,098523,786358,566647,122467,073512,042396,960475,824458,956227,228105,395
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn128,835393,221523,903530,412547,167469,128342,816281,692298,654340,936129,779227,71071,172246,414234,68699,07692,34223,03857,578
4. Người mua trả tiền trước1,52364910,5454181,0696503472,0634554992,7221,0469382,8531,0257142,2194,4346,160
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,23918,8839,5299,75011,34016,89412,0141,6874,8046,0777,0561,3272,4314751684711,997123883
6. Phải trả người lao động35,46912,99913,03817,90013,77512,10412,94110,78710,2339,3248,4424,8182,8373,1059553,0641,091
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8706647061551,8862,6533,8362,7403,6883,7242,7391,7329073,6421,319331382361188
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0132,1341,9991,6391,5172,5182,0971,3209018581,153
11. Phải trả ngắn hạn khác6861,3798566389937867671,0979422,32092475157918,1012,610405668618245
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn31,375
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,66333,24929,19230,14732,71740,46133,70727,42826,79119,1108,9775,0102,9031,6552,6073,3635,2201,9331,516
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn208,050205,731207,2452,462125,97118,52226,8832,4916,31029,99437,59337,76939,8692,94724,98624,94965,35427,9565,520
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác208,0503,9313,4452,462118,6713,2222,7882,4912,33220,61420,21320,27121,0492,5302,0002,167
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn201,800203,8007,30015,30024,0953,9789,38017,38017,17818,79122,37022,37665,08927,7995,417
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm616406265157104
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn32029417
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699529,336498,196487,247480,774468,375493,922500,762144,521131,299
I. Vốn chủ sở hữu1,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699529,336498,196487,247480,774468,375493,922500,762144,521131,299
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu615,242559,321532,697484,279421,116421,116421,116375,997375,997375,997375,997375,997375,997375,997375,997375,997375,997125,99770,000
2. Thặng dư vốn cổ phần69,83569,83569,83569,83569,83569,83569,83569,83569,83569,83567,81167,81167,81167,81167,81167,81165,2703047,419
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu48,00048,00048,000
5. Cổ phiếu quỹ-15,990-15,990-15,990-15,990-15,990-7,078-3,509
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái51
8. Quỹ đầu tư phát triển59,76656,46351,51549,56846,23143,72939,01435,79033,58230,40523,96113,55013,05410,89010,8907,9737,6853,2211,764
9. Quỹ dự phòng tài chính7,3326,4025,3205,3203,8623,7171,486757
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,58311,58311,58311,58310,3797,8776,4645,6624,7381,561373
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối491,157339,240267,600311,197285,464214,512156,605139,441104,875105,82777,12348,84539,32436,10223,70644,72139,94213,73711,359
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15913912613612294786987746165265064564163611,60950
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,3281,087,2861,425,4821,075,9561,272,0091,133,6891,102,1181,128,991430,212308,783
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |