CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

21.20
0.20
(0.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,2913,444,8782,723,7032,192,3972,821,7912,632,8522,185,4041,122,6331,081,148514,132
4. Giá vốn hàng bán7,032,9117,099,8757,364,7828,289,6476,420,4576,408,9936,611,0586,737,6025,747,5874,301,3823,274,3792,611,6442,084,6382,738,5632,524,0722,074,1321,007,7681,000,854474,184
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)285,680221,991190,911193,591263,130260,727225,439182,353232,519249,524154,112104,538100,62878,52192,877109,332108,90876,83839,266
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,32395561,1371,0528091551,1905,7989,92213,71119,49024,94427,76238,20233,84132,55810,15712,0271,332
7. Chi phí tài chính17,98520,79336,16635,87026,05630,35841,57540,01147,58733,08437,37241,62555,01974,01482,48769,05326,92735,1128,605
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,94520,77736,16635,85626,03830,32541,57239,99047,47233,07636,92141,17253,90572,84679,90968,39527,07033,5298,384
9. Chi phí bán hàng61,76051,37252,07346,07568,979104,89877,95766,37178,362102,11248,53838,56833,49918,45527,26523,08431,23227,90511,065
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,18926,78133,13929,57432,6559,48727,20432,39840,54831,29343,70228,19920,74217,28017,78518,64513,00010,5205,140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,627134,89671,504116,496156,443124,79590,58450,20383,860102,10155,14624,98615,43311,331-81831,10847,90615,32715,788
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,46154,68125,21914,19112,9561,12431,22848,31515,41317,103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,52445,90821,37612,59712,39968427,47144,95814,64715,145
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,50945,90421,37412,59212,39567827,50544,95614,64715,145

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,238,9281,326,9651,480,3671,499,1021,486,2051,304,5331,341,8601,013,1691,377,1831,095,412578,110914,012585,196792,606708,006759,929849,528224,871222,873
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,339135,721162,307192,34255,64123,99013,40620,62515,62611,15325,5038,53519,60831,50325,10259,382364,8942,23321,297
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn295,00026821,1963,757
III. Các khoản phải thu ngắn hạn344,586643,909878,878873,493801,230808,493904,648606,500705,419672,232339,680483,514345,833528,590410,648313,927194,55680,22599,261
IV. Tổng hàng tồn kho531,443546,240427,481433,166621,519463,650417,819378,329633,726403,748200,543345,136181,145213,080260,278368,427241,336135,02894,252
V. Tài sản ngắn hạn khác7,5601,09611,7021027,8148,4005,9887,71522,4128,27912,38476,82738,58519,35110,78314,43648,7427,3868,063
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,090,4661,007,131966,926665,802594,099400,566417,038406,891351,805424,916509,176511,470490,760479,403425,683342,188279,462205,34085,909
I. Các khoản phải thu dài hạn18718718718718747,50249,564110,34170,000104,000130,000160,00074,657
II. Tài sản cố định104,702107,542125,998140,514147,144160,006174,156111,604130,246175,214242,655231,282180,697201,316158,303175,878192,581188,66259,208
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn809,205763,660707,750335,306291,47246,62143,94155,24327,48933,46526,81527,87159,61725,93916,4979,25173,85111,122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn168,094124,535113,639172,804139,431119,239110,58499,89299,060100,86193,229242,071238,175241,87377,51572,6402,0318,1147,350
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,27711,20619,35216,99115,86527,19938,79329,81125,01011,37516,47710,24712,27110,27613,3699,76210,9998,5648,229
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,3281,087,2861,425,4821,075,9561,272,0091,133,6891,102,1181,128,991430,212308,783
A. Nợ phải trả1,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629557,951927,286588,709791,235665,314608,196628,229285,690177,483
I. Nợ ngắn hạn825,6011,043,7841,258,6921,235,8451,121,184929,4141,038,901790,7731,133,565906,635520,358889,516548,840788,288640,329583,247562,875257,734171,963
II. Nợ dài hạn208,050205,731207,2452,462125,97118,52226,8832,4916,31029,99437,59337,76939,8692,94724,98624,94965,35427,9565,520
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699529,336498,196487,247480,774468,375493,922500,762144,521131,299
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,3281,087,2861,425,4821,075,9561,272,0091,133,6891,102,1181,128,991430,212308,783
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |