CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE (vgs)

24.60
0.20
(0.82%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,660,9171,785,0862,137,1391,796,8171,654,3657,379,9587,352,0197,567,7548,490,9026,694,1216,695,0496,854,7786,946,7256,011,5124,579,291
Giá vốn hàng bán1,557,9881,690,4922,064,2821,720,1491,531,9757,032,9117,099,8757,364,7828,289,6476,420,4576,408,9936,611,0586,737,6025,747,5874,301,382
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV86,34776,71955,97166,642107,601285,680221,991190,911193,591263,130260,727225,439182,353232,519249,524
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh89,17274,51140,17848,76590,767252,627134,89671,504116,496156,443124,79590,58450,20383,860102,101
Tổng lợi nhuận trước thuế89,72975,02940,48048,85590,569254,093134,92172,290116,841156,420124,62990,76752,56783,41797,461
Lợi nhuận sau thuế 77,46363,76534,85240,96174,180217,041109,87058,078100,125128,975102,95875,19044,33471,34881,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ77,45763,75934,84940,95374,169217,018109,85558,067100,110128,943102,94175,18044,32371,33281,509
Tổng tài sản ngắn hạn1,238,9281,368,2461,561,9601,624,5531,326,9651,238,9281,326,9651,480,3671,499,1021,486,2051,304,5331,341,8601,013,1691,377,1831,095,412
Tiền mặt60,339323,602356,161110,691135,72160,339135,721162,307192,34255,64123,99013,40620,62515,62611,153
Đầu tư tài chính ngắn hạn295,000295,000
Hàng tồn kho531,443561,804506,270762,951546,240531,443546,240427,481433,166621,519463,650417,819378,329633,726403,748
Tài sản dài hạn1,090,4661,036,5571,011,9181,023,1771,007,1311,090,4661,007,131966,926665,802594,099400,566417,038406,891351,805424,916
Tài sản cố định104,702102,690103,357105,845107,542104,702107,542125,998140,514147,144160,006174,156111,604130,246175,214
Đầu tư tài chính dài hạn168,094139,423120,076134,226124,535168,094124,535113,639172,804139,431119,239110,58499,89299,060100,861
Tổng tài sản2,329,3942,404,8032,573,8782,647,7302,334,0962,329,3942,334,0962,447,2932,164,9042,080,3041,705,0991,758,8971,420,0601,728,9891,520,328
Tổng nợ1,033,6521,180,6441,413,4841,522,1881,249,5211,033,6521,249,5151,465,9381,238,3071,247,155947,9361,065,784793,2651,139,875936,629
Vốn chủ sở hữu1,295,7421,224,1591,160,3941,125,5421,084,5751,295,7421,084,581981,355926,598833,148757,163693,113626,795589,114583,699

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.53K1.96K1.09K2.07K3.06K2.44K1.79K1.18K1.90K2.17K1.22K0.57K0.33K0.33K0.02K0.73K3.65K2.09K2.16K
Giá cuối kỳ25.90K28.45K20K8.34K29.91K8.32K4.10K4.83K4.88K4.94K2.27K3.03K2.27K1.84K1.52K4.76K9.88K2.08K17.40K
Giá / EPS (PE)7.34 (lần)14.49 (lần)18.35 (lần)4.03 (lần)9.77 (lần)3.40 (lần)2.30 (lần)4.10 (lần)2.57 (lần)2.28 (lần)1.86 (lần)5.33 (lần)6.78 (lần)5.58 (lần)84.29 (lần)6.51 (lần)2.71 (lần)0.99 (lần)8.04 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.22 (lần)0.14 (lần)0.05 (lần)0.19 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.01 (lần)0.24 (lần)
Giá sổ sách21.06K19.39K18.42K19.13K19.78K17.98K16.46K16.67K15.67K15.52K14.08K13.25K12.96K12.79K12.46K13.14K40.62K20.65K18.76K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.23 (lần)1.47 (lần)1.09 (lần)0.44 (lần)1.51 (lần)0.46 (lần)0.25 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.16 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.36 (lần)0.24 (lần)0.10 (lần)0.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ62 (Mi)56 (Mi)53 (Mi)48 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)12 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.19%56.85%60.49%69.25%71.44%76.51%76.29%71.35%79.65%72.05%53.17%64.12%54.39%62.31%62.45%68.95%75.25%52.27%72.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.81%43.15%39.51%30.75%28.56%23.49%23.71%28.65%20.35%27.95%46.83%35.88%45.61%37.69%37.55%31.05%24.75%47.73%27.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.37%53.53%59.90%57.20%59.95%55.59%60.59%55.86%65.93%61.61%51.32%65.05%54.71%62.20%58.69%55.18%55.65%66.41%57.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu79.77%115.21%149.38%133.64%149.69%125.20%153.77%126.56%193.49%160.46%105.41%186.13%120.82%164.58%142.05%123.14%125.45%197.68%135.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.63%46.47%40.10%42.80%40.05%44.41%39.41%44.14%34.07%38.39%48.68%34.95%45.29%37.80%41.31%44.82%44.35%33.59%42.52%
6/ Thanh toán hiện hành150.06%127.13%117.61%121.30%132.56%140.36%129.16%128.12%121.49%120.82%111.10%102.75%106.62%100.55%110.57%130.29%150.93%87.25%129.61%
7/ Thanh toán nhanh85.69%74.80%83.65%86.25%77.12%90.47%88.94%80.28%65.59%76.29%72.56%63.95%73.62%73.52%69.92%67.12%108.05%34.86%129.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.31%13%12.89%15.56%4.96%2.58%1.29%2.61%1.38%1.23%4.90%0.96%3.57%4%3.92%10.18%64.83%0.87%12.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản316.82%314.98%309.23%392.21%321.79%392.65%389.72%489.19%347.69%301.20%316.83%191.07%203.76%221.84%232.24%198.29%99.44%251.31%166.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn595.67%554.05%511.21%566.40%450.42%513.21%510.84%685.64%436.51%418.04%595.89%297.99%374.64%356.01%371.87%287.58%132.15%480.79%230.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu569.55%677.87%771.15%916.35%803.47%884.23%988.98%1,108.29%1,020.43%784.53%650.79%546.71%449.96%586.93%562.12%442.46%224.18%748.09%391.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,323.36%1,299.77%1,722.83%1,913.73%1,033.03%1,382.29%1,582.28%1,780.88%906.95%1,065.36%1,632.76%756.70%1,150.81%1,285.23%969.76%562.97%417.58%741.22%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.94%1.49%0.77%1.18%1.93%1.54%1.10%0.64%1.19%1.78%1.33%0.78%0.57%0.44%0.03%1.26%4%1.35%2.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.32%4.71%2.37%4.62%6.20%6.04%4.27%3.12%4.13%5.36%4.22%1.50%1.17%0.97%0.06%2.50%3.98%3.40%4.90%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.75%10.13%5.92%10.80%15.48%13.60%10.85%7.07%12.11%13.96%8.67%4.29%2.58%2.58%0.14%5.57%8.98%10.13%11.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%1%1%2%2%1%1%1%2%1%1%1%%%1%4%1%3%
Tăng trưởng doanh thu0.38%-2.85%-10.87%26.84%-0.01%-2.33%-1.32%15.56%31.28%32.93%26.48%24.23%-22.30%7.18%20.47%94.67%3.84%110.29%%
Tăng trưởng Lợi nhuận97.55%89.19%-42%-22.36%25.26%36.93%69.62%-37.86%-12.49%77.56%114.77%69.74%1.59%1,728.17%-97.53%-38.82%206.93%-3.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-17.28%-14.76%18.38%-0.71%31.57%-11.06%34.35%-30.41%21.70%67.87%-39.83%57.51%-25.60%18.93%9.39%-3.19%119.90%60.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.47%10.52%5.91%11.22%10.04%9.24%10.58%6.40%0.93%10.27%6.25%2.25%1.35%2.65%-5.17%-1.37%246.50%10.07%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.20%-4.63%13.04%4.07%22%-3.06%23.86%-17.87%13.72%39.83%-23.73%32.49%-15.41%12.20%2.86%-2.38%162.43%39.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |