CTCP Vĩnh Hoàn (vhc)

57.10
0.10
(0.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,074,00112,567,80310,075,76913,463,9169,060,3297,165,4067,895,0179,406,8778,172,3767,369,9826,527,5216,300,1155,104,9824,236,4844,114,0603,021,6552,785,2742,442,4511,516,245
2. Các khoản giảm trừ doanh thu47,76355,01042,752233,1166,080128,22627,873135,54820,88066,43534,1317,6669,9708,55210,08212,48014,27191
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,026,23812,512,79310,033,01613,230,8009,054,2497,037,1807,867,1449,271,3298,151,4977,303,5466,493,3906,292,4495,095,0124,227,9324,103,9783,009,1752,771,0032,442,3601,516,245
4. Giá vốn hàng bán10,043,00810,617,7538,540,19210,254,8657,298,4296,022,4066,334,0627,231,9666,979,6076,236,7835,690,8165,469,1734,491,3913,680,3183,379,8442,421,8572,318,8062,153,4431,367,578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,983,2301,895,0411,492,8252,975,9351,755,8201,014,7741,533,0822,039,3631,171,8891,066,764802,575823,275603,621547,614724,134587,317452,197288,917148,667
6. Doanh thu hoạt động tài chính364,382423,312377,047434,062195,335227,244251,193137,00358,39686,739166,250238,19893,37686,205100,70767,83854,95142,0311,560
7. Chi phí tài chính107,319216,754228,561369,571106,722101,23789,670167,11688,52592,877210,03864,70490,56766,971112,36388,14371,730113,5089,272
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,04373,329133,34797,12134,70238,40859,53355,98671,44168,14536,84138,43877,55760,03070,43244,77249,05847,400
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,239801223-438-28514,10778,752
9. Chi phí bán hàng251,504296,509216,295349,389343,526171,201251,819210,446269,403266,378252,576245,141247,604219,313176,672210,928159,219113,82839,990
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp316,030357,769307,655372,098213,089148,134148,800143,565141,299114,678117,543161,645136,20685,30455,80386,91335,03218,85710,098
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,672,7591,449,5601,118,1622,319,1601,287,379821,1611,308,0931,733,990731,058679,569388,667589,984222,621262,231480,003269,171241,16784,75590,868
12. Thu nhập khác50,12066,28350,02233,54419,08212,20311,8483,16311,52112,4174,2616,51714,62410,22615,6914,4365,048137
13. Chi phí khác37,29431,21823,15529,78726,90630,09310,57049,59019,79919,5526,2599,4389,6982,82015,5997255,8922343,330
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,82635,06526,8673,757-7,824-17,8901,278-46,428-8,278-7,135-1,999-2,9214,9267,406923,710-844-97-3,330
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,685,5851,484,6251,145,0282,322,9181,279,555803,2701,309,3711,687,562722,781672,433386,668587,062227,547269,636480,094272,881240,32384,65887,537
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành240,040185,938169,227303,587178,08781,540139,978252,063109,556108,81759,566124,37641,63836,92264,18050,54127,5719,6178,921
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,539-3,9602,0456,410-5,0862,431-9,729-6,6008,651-1,8216,269-2279,871-292,940-6,2354,771-7,204
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)234,501181,977171,271309,998173,00183,972130,249245,464118,206106,99565,836124,14951,50936,89367,12044,30532,3422,4138,921
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,451,0841,302,648973,7572,012,9201,106,554719,2991,179,1231,442,098604,574565,438320,833462,913176,038232,743412,974228,576207,98182,24578,616
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát88,04976,44354,56637,6887,595-10-83-132-1,299-1,72623,76117,65222,29318,63114,54114,7522,203
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,363,0351,226,205919,1911,975,2321,098,959719,3081,179,1231,442,182604,706566,737322,558439,152158,386210,450394,343214,035193,22980,04378,616

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |