CTCP Vĩnh Hoàn (vhc)

60.60
1.90
(3.24%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,731,6873,478,4773,207,1542,656,6823,220,0943,293,1063,213,1812,860,3292,399,3612,709,6252,731,1642,238,5322,496,4273,376,1164,323,6093,276,3882,694,7292,231,6252,343,5511,790,423
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,7347,44014,7208,86914,28015,19917,5214,5603,69211,9837,48016,95012,334114,67397,3138,7961,8081,1049172,251
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,714,9533,471,0373,192,4332,647,8143,205,8143,277,9063,195,6602,855,7682,395,6692,697,6422,723,6842,221,5822,484,0933,261,4434,226,2963,267,5922,692,9212,230,5222,342,6341,788,172
4. Giá vốn hàng bán2,286,0882,887,1752,559,1722,310,5732,628,2172,699,3142,726,9512,589,5442,200,3952,412,7172,143,7251,837,1192,010,0592,636,7883,129,7412,489,1092,054,3541,821,8261,910,3371,515,566
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)428,865583,863633,262337,241577,597578,593468,709266,224195,274284,925579,959384,463474,034624,6551,096,555778,483638,567408,695432,297272,606
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,230116,159112,32489,668147,99056,257117,065106,75073,887115,05399,05183,078117,947163,225107,01070,97366,61450,25946,60337,592
7. Chi phí tài chính23,69222,0384,51457,07549,78980,91156,88433,92237,07245,12149,47790,384136,599106,891109,95842,42916,27144,64527,10418,907
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,73510,94214,12117,24517,03020,61617,83117,85418,84934,68342,71237,13333,19825,10519,75219,3219,07711,9287,5486,150
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,6571,5461,582528556705669310171190285154-778189454358132-1,054365119
9. Chi phí bán hàng65,94470,59462,44752,51964,05589,77470,99167,78563,46857,24646,31850,390133,24564,326141,27483,75393,37160,649100,10689,501
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp88,51275,69481,34970,474137,82271,10372,73464,24584,86577,19868,36369,18288,08880,72170,34858,91160,51451,46850,55549,819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)293,289533,243598,858247,369474,477393,767385,834207,33283,927220,603515,137257,740233,272536,131882,438664,720535,157301,139301,501152,090
12. Thu nhập khác9,59012,53916,93311,05717,52817,96817,39413,97117,40413,9328,5169,1885,62614,66010,8383,2889,9923,9334,9763,486
13. Chi phí khác16,40811,0685,5314,28711,42510,1905,5684,6152,7665,6512,6847,4125,8075,05014,6855,1183,25612,3225,5153,379
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,8181,47111,4026,7716,1037,77811,8269,35614,6378,2815,8321,776-1829,610-3,847-1,8306,736-8,389-539108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)286,471534,714610,260254,140480,581401,545397,660216,68898,565228,884520,969259,516233,090545,741878,591662,891541,893292,750300,962152,198
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành42,69682,05471,22744,06445,20457,63559,95027,63931,24728,85162,45533,77230,33785,54574,144109,30483,10439,51140,99219,580
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,183-2,756-344-1,256-5,1762,840-2,360-10981-8741,910-63,1933772,526310-2,434-2,971-1,1681,054
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,51379,29870,88342,80740,02860,47657,59027,62932,22827,97764,36533,76633,53185,92276,670109,61480,67036,54039,82320,634
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)244,958455,415539,378211,332440,553341,070340,070189,06066,336200,907456,604225,750199,559459,819801,922553,276461,223256,210261,138131,564
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22,74222,41724,61318,27715,17820,44422,03819,39718,69210,28317,3426,7669,6679,60712,9355,5266,5877671,030525
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)222,217432,998514,765193,056425,374320,625318,032169,66347,645190,625439,262218,984189,892450,212788,987547,751454,636255,442260,108131,039

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |