| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3,572 | 5,423 | 11,394 | 7,134 | 6,960 | 9,280 | 290 | 11,829 | 802 | 42,716 | 166 | |||||||||
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 1,020 | 9,280 | 802 | 42,716 | ||||||||||||||||
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 2,552 | |||||||||||||||||||
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 2,949 | 3,771 | 3,482 | 3,025 | 3,932 | 3,932 | 3,889 | 3,889 | 3,932 | 3,932 | 3,889 | 967 | 1,524 | |||||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 1 | 20 | 60 | 124 | 49 | 42 | 57 | 13 | 74 | 41 | 138 | 268 | 213 | -66 | 66 | |||||
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 1,137 | |||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 63 | 43 | 491 | 513 | 524 | 539 | 1,084 | 1,043 | 1,328 | 1,168 | 922 | 621 | 1,302 | 1,820 | 2,437 | 4,443 | 4,457 | 2,123 | 2,633 | 1,369 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 150 | 558 | 553 | 2,952 | 676 | 2,980 | 145 | |||||||||||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 36 | 119 | 116 | 69 | 126 | 57 | 148 | 65 | 71 | 59 | 199 | 103 | 64 | 41 | 93 | 46 | 151 | 197 | 58 | |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 1,982 | 13,109 | 92 | 364 | 475 | 908 | 978 | 915 | 1,582 | -2,409 | 3,596 | 1,188 | 19 | 12 | 10 | 251 | -149 | 158 | ||
| Cộng doanh thu hoạt động | 8,603 | 22,465 | 4,331 | 3,970 | 6,195 | 5,457 | 17,553 | 13,170 | 12,897 | 7,337 | 14,891 | 6,265 | 17,437 | 4,247 | 45,396 | 4,767 | 5,073 | 2,123 | 2,782 | 1,795 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3,509 | 16,269 | 3,509 | 4,466 | 2,655 | 4,291 | 25 | |||||||||||||
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 25 | |||||||||||||||||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 3,509 | 16,269 | 3,509 | 4,466 | 4,291 | |||||||||||||||
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | ||||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 71 | |||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 43 | -24 | 24 | 664 | 59 | 27 | 25 | 19 | -22 | 22 | 1 | 27 | -30 | 30 | 23 | 15 | -26 | 26 | ||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 90 | 334 | ||||||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 521 | 352 | 703 | 758 | 621 | 953 | 1,011 | 1,176 | 1,294 | 917 | 857 | 877 | 1,285 | 2,505 | 1,926 | 2,206 | 1,508 | 1,819 | 625 | |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 37 | |||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | -7 | 7 | 2 | 7 | 293 | 18 | 169 | 182 | 111 | 98 | ||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 118 | 89 | 85 | 84 | 91 | 95 | 107 | 131 | 110 | 42 | 108 | 201 | 264 | 210 | 205 | 195 | 172 | 243 | 249 | 177 |
| 2.12. Chi phí khác | 15 | 22 | 139 | 216 | 71 | 22 | 34 | 46 | 1 | 11 | 39 | 17 | 43 | 24 | 38 | 71 | 10 | |||
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 4,163 | 506 | 17,172 | 4,591 | 5,249 | 830 | 1,134 | 1,209 | 1,310 | 4,010 | 1,140 | 1,088 | 5,445 | 1,562 | 3,386 | 2,211 | 2,594 | 1,986 | 2,224 | 936 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 1 | |||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1 | 139 | 118 | 474 | 227 | 195 | 209 | 242 | 622 | 509 | 722 | 988 | 83 | |||||||
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | 38 | 865 | 491 | 491 | 496 | 496 | 976 | 2,575 | ||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 139 | 118 | 474 | 265 | 1,060 | 699 | 733 | 1,118 | 1,005 | 1,698 | 3,564 | 83 | |||||||
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 11 | 1,429 | 1,847 | |||||||||||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | 26 | |||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 26 | 11 | 1,429 | 1,847 | ||||||||||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 2,699 | 2,829 | 3,089 | 2,675 | 3,174 | 3,031 | 2,851 | 2,292 | 2,962 | 2,094 | 2,373 | 2,882 | 11,740 | 2,357 | 37,890 | 2,085 | -1,997 | 1,657 | 1,925 | 1,374 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 1,742 | 19,269 | -15,813 | -2,822 | -1,962 | 2,630 | 14,267 | 10,402 | 9,743 | 2,238 | 13,064 | 5,858 | 252 | 328 | 2,692 | 471 | 4,476 | -1,519 | -3,131 | -515 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 1 | 9 | 2 | 1 | 7 | 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 5 | 488 | 3 | 86 | 255 | 80 | 82 | 81 | |
| 8.2. Chi phí khác | 3 | 2 | 784 | 53 | 304 | 733 | 36 | 20 | 1 | 4 | 2 | 2 | 358 | 58 | 72 | 241 | 13 | |||
| Cộng kết quả hoạt động khác | -2 | 7 | -782 | -52 | -297 | -730 | -30 | -20 | -1 | -1 | 6 | 3 | 130 | -58 | -68 | 86 | 255 | 80 | -159 | 68 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 1,739 | 19,276 | -16,595 | -2,874 | -2,259 | 1,899 | 14,237 | 10,382 | 9,742 | 2,237 | 13,071 | 5,861 | 382 | 270 | 2,623 | 557 | 4,730 | -1,439 | -3,290 | -447 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 2,696 | 13,853 | -326 | 635 | 3,301 | 1,899 | 10,728 | 3,248 | 2,782 | 2,237 | 13,071 | 5,861 | 382 | 270 | 2,623 | 557 | -3,290 | -447 | ||
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -957 | 5,423 | -16,269 | -3,509 | -5,560 | 3,509 | 7,134 | 6,960 | ||||||||||||
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 246 | 2,541 | 102 | 127 | 660 | 380 | 2,146 | 103 | ||||||||||||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 246 | 2,541 | 102 | 127 | 660 | 380 | 2,146 | 103 | ||||||||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 1,493 | 16,735 | -16,697 | -3,001 | -2,919 | 1,520 | 12,091 | 10,279 | 9,742 | 2,237 | 13,071 | 5,861 | 382 | 270 | 2,623 | 557 | 4,730 | -1,439 | -3,290 | -447 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 1,493 | 16,735 | -16,697 | -3,001 | -2,919 | 1,520 | 12,091 | 10,279 | 9,742 | 2,237 | 13,071 | 5,861 | 382 | 270 | 2,623 | 557 | 4,730 | -1,439 | -3,290 | -447 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |