CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam (vin)

16.90
0.30
(1.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,219177,921136,87071,92175,41530,17831,60428,48034,56838,22436,73433,08353,63755,00162,26443,27447,60356,30083,24372,002
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)106,219177,921136,87071,92175,41530,17831,60428,48034,56838,22436,73433,08353,63755,00162,26443,27447,60356,30083,24372,002
4. Giá vốn hàng bán103,553178,401130,43068,16068,62324,97426,46123,12228,38031,20730,54428,17750,95846,58952,84637,00651,80153,25180,71165,879
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,666-4806,4403,7616,7925,2045,1435,3586,1887,0176,1904,9062,6788,4119,4176,268-4,1993,0492,5326,123
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,8201,07810,17777,8905,4322,50312,6794,0973,6175,21720,5893,3475,26035,54721,6133,21123,32011,5086,6902,808
7. Chi phí tài chính1237966-2,25282,277-401151603132
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-5,2486,2828,426-70,0546,1834,563-5,8277,515-4,9118,1434,83812,117-27,85823,42933,17923,903-4,63146010,7415,706
9. Chi phí bán hàng1,6511,4852,1282,5852,0431,7021,8561,5247222,3102,8302,9906,0494,4003,0571,652
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,4326,7459,03110,3228,3825,8636,1085,5025,9696,4716,4225,7657,3686,9915,8315,6856,7373,8563,7242,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-846-1,35213,848-1,3187,9154,7056,2839,934-4,07511,63722,36411,600-33,49755,99755,31826,0457,73911,16016,23812,069
12. Thu nhập khác2341,960134666311368914403957745243
13. Chi phí khác4161151-3042222111441298101220181311214
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-181-1151,95937662191-21576-40-29440-62357-18-127512-143
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,028-1,46815,808-1,3198,2915,3266,3749,913-3,49911,59722,07011,640-33,56056,35355,30025,9198,25211,16016,22412,072
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành315-204166444209251451352233-1,596633980771-1,2807989401,273
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)315-204166444209251451352233-1,596633980771-1,2807989401,273
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,343-1,46815,808-1,3198,4955,1615,9299,704-3,75011,14721,71911,407-31,96455,72054,31925,1489,53110,36215,28410,799
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát50-23-7-1941237-6402525-6-13-4826-79442451
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,393-1,44515,815-1,3008,4545,1375,9239,710-3,79011,12121,69411,413-31,95155,76854,31825,1429,61110,31815,26010,748

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |