CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco (vip)

11.95
-0.20
(-1.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh145,637163,067149,283149,250145,916161,105134,489128,300126,603132,691134,057157,042217,502196,476253,667208,487197,447135,446163,630185,049
2. Các khoản giảm trừ doanh thu183
3. Doanh thu thuần (1)-(2)145,637163,067149,283149,250145,916161,105134,489128,300126,603132,691134,057157,042217,502196,476253,667208,487197,447135,446163,447185,049
4. Giá vốn hàng bán125,895123,52393,221109,580103,460125,18993,82899,948116,97299,75794,759122,386123,213136,528243,436219,278178,688134,789146,489174,694
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,74239,54456,06239,67042,45735,91740,66128,3529,63132,93339,29834,65694,28959,94810,231-10,79018,75965716,95810,355
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,59211,19610,95810,27210,5568,2208,6809,39911,36613,69115,12213,7448,5085,9246,0966,0256,7926,9325,5342,863
7. Chi phí tài chính1561858253289083722066346-4691742,9282,9543,0554,7745,8596,6826,2016,455
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2032,8993,1244,1095,2696,1156,3056,364
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,7692,019-2,043-6,882-8,404-4,766-3,311-1,337-2,406-1,707
9. Chi phí bán hàng8368661,1021,0369958968239991,5746858016287359781,1791,0888609331,2141,313
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,43428,64718,24817,29917,35815,09119,29214,25618,59412,72912,82613,57414,59911,18111,74111,55612,34612,86212,03812,167
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,90821,20947,61231,58134,33127,24328,85522,47616529,39643,28234,02482,49343,877-8,052-26,9503,174-14,224633-8,425
12. Thu nhập khác953218126711148971,18999711217,9511,093426,19049734,463165
13. Chi phí khác2,0281991-10,043181341513191518672092201,64522210045
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,9331-971710,169531018931,17486-11-140217,084-209873-1,6035,96839734,418165
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,97521,21047,51531,59844,49927,29528,95623,3691,33929,48243,27033,884299,57743,668-7,179-28,5539,142-13,82735,051-8,260
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,4105,1909,5536,5568,9485,8825,9934,4972415,8238,4376,61455,6041,798135911,359426,96763
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-93-71-4-5550-15-77-149-16729-267311871,3841,7318931,660236442298
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3175,1199,5496,5018,9985,8675,9154,3492256,5528,1706,64555,7903,1821,8679843,0182787,409361
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,65816,09137,96625,09735,50221,42823,04019,0211,11422,93035,10127,239243,78740,485-9,046-29,5366,124-14,10527,642-8,621
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,65816,09137,96625,09735,50221,42823,04019,0211,11422,93035,10127,239243,78740,485-9,046-29,5366,124-14,10527,642-8,621

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |