CTCP Hàng không Vietjet (vjc)

157
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,324,05116,931,44517,885,30417,952,15019,796,77518,164,22716,237,95117,791,99318,797,01214,234,69416,605,22012,897,93611,807,30311,600,46611,412,3184,522,2442,788,5642,653,8353,507,3914,048,643
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,324,05116,931,44517,885,30417,952,15019,796,77518,164,22716,237,95117,791,99318,797,01214,234,69416,605,22012,897,93611,807,30311,600,46611,412,3184,522,2442,788,5642,653,8353,507,3914,048,643
4. Giá vốn hàng bán27,771,55114,835,69615,468,33515,548,46418,786,62915,961,74314,229,27016,046,71218,899,35712,993,91615,888,65811,835,76015,650,42411,236,6519,843,0704,779,0932,418,9522,094,8275,375,4615,062,389
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,552,5002,095,7492,416,9682,403,6861,010,1462,202,4842,008,6811,745,281-102,3451,240,778716,5611,062,176-3,843,121363,8151,569,248-256,848369,612559,008-1,868,071-1,013,746
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,104,781366,121896,022405,737690,636242,133562,928584,5262,717,677309,870465,911237,0142,063,603207,946-812,3261,156,029122,67221,3412,381,5141,394,521
7. Chi phí tài chính501,6311,196,0741,473,8921,142,953560,4971,084,5191,083,460940,5471,464,300548,402558,705479,2871,352,508234,895876,088402,896297,555297,175165,45537,999
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,047,003928,198834,495809,983826,221717,111710,447718,701618,793484,904393,772375,381408,501258,888353,277339,102267,054250,444170,939119,315
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,225-3,225
9. Chi phí bán hàng591,749631,135615,766567,739644,704695,359600,143657,210765,541618,944413,266420,360430,246142,770236,289128,720143,958119,122231,021113,655
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,152,096237,579468,542273,464507,846-17,364668,528189,815552,018182,033239,147156,030183,335138,97185,979118,491132,85961,03482,126107,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)411,806397,083754,791825,268-12,265682,102219,478542,235-166,527201,269-28,645243,514-3,745,60655,125-441,434249,073-82,088103,01938,065118,579
12. Thu nhập khác172,1614,13783,33312,472124,46588,493122,068140,688461,12715,85947,8271,0081,624,99220,929455,5968727,8139912,420-3,702
13. Chi phí khác4,9121,19123,2761,3373,79310,31617,5246,53617,24818,56715,9431,5646,05231,7993157,445462853
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)167,2492,94560,05711,135120,67278,176104,544134,152443,880-2,70831,884-5561,618,940-10,870455,2818723685212,135-3,704
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)579,055400,028814,848836,403108,407760,279324,021676,387277,352198,5613,239242,958-2,126,66644,25513,847249,945-81,720103,07150,201114,875
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-18,0311,19354,2193,0408,1551,0141,365943-90,448216,6971,1451,193572,5161,711170,4151,361-2,9293,59913,226
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại87,89978,587107,966192,02778,808188,55927,328136,304215,954-73,59938,26969,035-340,369-57,1434,22214,57127,69438,461-8,444
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)69,86879,780162,185195,06786,963189,57328,694137,247125,506143,09839,41470,229232,1471,711113,2725,58311,64231,29351,687-8,444
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)509,187320,248652,663641,33621,444570,706295,328539,140151,84655,463-36,175172,729-2,358,81442,544-99,425244,362-93,36271,778-1,486123,319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,229972279878-1,922-8806852,95725,686-79,656913522-2,6011,8961,2298,444-1,123-1,190-1,056
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)510,417319,276652,384640,45723,366571,585294,642536,184126,160135,119-37,088172,207-2,356,21340,648-100,654244,362-101,80672,902-296124,375

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |