CTCP Hàng không Vietjet (vjc)

180
1.30
(0.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
178.70
177.70
181.50
176.20
1,495,900
31.3K
2.6K
33.8x
2.8x
1% # 8%
0.9
48,149 Bi
542 Mi
732,675
118.8 - 79.1
82,594 Bi
16,930 Bi
487.9%
17.01%
4,559 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
179.90 7,400 180.00 80,200
179.80 2,000 180.10 200
179.70 3,600 180.20 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
154,000 79,000

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 44.00 (-0.40) 61.3%
HVN 22.60 (0.20) 22.4%
VJC 180.00 (1.30) 14.6%
SAS 36.50 (0.20) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 180 1.30 1,495,900 1,495,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (42.30) 0% 3,395.01 (5.07) 0%
2018 0 (53.58) 0% 5,806 (5.34) 0%
2019 58,393 (50.60) 0% 6,219 (3.81) 0%
2020 36,000 (18.22) 0% 0 (0.07) 0%
2021 21,900 (12.87) 0% 0 (0.08) 0%
2022 32,720 (39.34) 0% 0 (-1.82) 0%
2023 0 (12.90) 0% 0.03 (0.17) 576%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,324,05116,931,44517,885,30417,952,15082,092,95072,045,28658,340,61940,141,86312,874,92018,220,29350,602,93653,577,24142,302,75827,499,296
Tổng lợi nhuận trước thuế579,055400,028814,848836,4032,630,3341,822,617606,104-2,648,659180,380-244,4934,568,6515,815,9295,302,6392,703,146
Lợi nhuận sau thuế 509,187320,248652,663641,3362,123,4331,404,003231,413-2,261,97579,65968,6653,807,3455,335,0905,073,6512,495,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ510,417319,276652,384640,4572,122,5341,403,163230,591-2,262,49974,58568,5913,806,7615,335,0365,073,3642,495,640
Tổng tài sản139,458,572115,228,366112,159,19298,766,103139,458,57299,315,25586,925,42168,036,96451,653,70445,196,83048,858,75439,086,17931,658,26520,062,702
Tổng nợ114,608,15390,816,92788,452,90280,938,922114,608,15382,196,54271,672,28153,138,67034,799,49430,218,43133,955,92225,047,67621,064,13115,328,679
Vốn chủ sở hữu24,850,41924,411,43923,706,29017,827,18124,850,41917,118,71315,253,14014,898,29516,854,21014,978,39914,902,83214,038,50310,594,1354,734,022


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |