CTCP Hàng không Vietjet (vjc)

160
3
(1.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV29,324,05116,931,44517,885,30417,952,15019,796,77582,092,95072,045,28658,340,61940,141,86312,874,92018,220,29350,602,93653,577,24142,302,75827,499,296
Giá vốn hàng bán27,771,55114,835,69615,468,33515,548,46418,786,62973,624,04564,891,98555,819,87242,135,15114,913,72419,632,22144,980,14146,085,42235,753,17623,597,459
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,552,5002,095,7492,416,9682,403,6861,010,1468,468,9047,153,3012,520,747-1,993,288-2,038,804-1,411,9285,622,7957,491,8196,549,3973,901,837
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh411,806397,083754,791825,268-12,2652,388,9471,671,290184,272-3,700,917171,957-2,017,5673,847,6405,808,8995,298,4482,671,348
Tổng lợi nhuận trước thuế579,055400,028814,848836,403108,4072,630,3341,822,617606,104-2,648,659180,380-244,4934,568,6515,815,9295,302,6392,703,146
Lợi nhuận sau thuế 509,187320,248652,663641,33621,4442,123,4331,404,003231,413-2,261,97579,65968,6653,807,3455,335,0905,073,6512,495,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ510,417319,276652,384640,45723,3662,122,5341,403,163230,591-2,262,49974,58568,5913,806,7615,335,0365,073,3642,495,640
Tổng tài sản ngắn hạn54,676,08139,859,76240,758,03236,445,84442,388,57954,676,08138,577,50940,826,96933,587,47326,866,73325,382,76924,458,54919,079,29317,668,64410,313,467
Tiền mặt10,986,5805,470,3607,148,6542,224,1884,558,98510,986,5804,558,9855,050,7431,858,2621,868,2532,926,4265,364,0507,164,9236,861,6022,741,341
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,697,5672,741,7672,438,7673,914,0503,825,8332,697,5673,825,833613,344687,775859,475604,0001,144,757816,9001,4001,400
Hàng tồn kho2,194,1052,009,7082,328,5432,089,9342,005,4362,194,1052,005,436703,385982,716811,247712,093747,899468,729267,182137,930
Tài sản dài hạn84,782,49175,368,60471,401,16062,320,25957,135,10084,782,49160,737,74646,098,45234,449,49224,786,97119,814,06124,400,20520,006,88613,989,6219,749,235
Tài sản cố định34,938,48118,839,65017,830,10014,032,24214,165,91334,938,48114,166,23710,173,3435,709,7191,158,452850,4961,304,4241,646,3731,528,7211,047,218
Đầu tư tài chính dài hạn149,417149,417149,417149,417149,417149,417149,417149,417149,417149,417198,244215,97368,42568,42568,425
Tổng tài sản139,458,572115,228,366112,159,19298,766,10399,523,679139,458,57299,315,25586,925,42168,036,96451,653,70445,196,83048,858,75439,086,17931,658,26520,062,702
Tổng nợ114,608,15390,816,92788,452,90280,938,92282,593,526114,608,15382,196,54271,672,28153,138,67034,799,49430,218,43133,955,92225,047,67621,064,13115,328,679
Vốn chủ sở hữu24,850,41924,411,43923,706,29017,827,18116,930,15324,850,41917,118,71315,253,14014,898,29516,854,21014,978,39914,902,83214,038,50310,594,1354,734,022

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.92K2.59K0.43KK0.14K0.13K7.03K9.85K11.24K8.32K3.90K1.20K0.11K
Giá cuối kỳ209K100K108K109.50K128.30K125K146.20K118.96K118.28K54.01K90K90K90K
Giá / EPS (PE)53.33 (lần)38.60 (lần)253.67 (lần) (lần)931.67 (lần)987.03 (lần)20.80 (lần)12.08 (lần)10.52 (lần)6.49 (lần)23.07 (lần)74.91 (lần)838.95 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.38 (lần)0.75 (lần)1 (lần)1.48 (lần)5.40 (lần)3.72 (lần)1.56 (lần)1.20 (lần)1.26 (lần)0.59 (lần)1.36 (lần)3.10 (lần)7.12 (lần)
Giá sổ sách45.88K31.61K28.16K27.51K31.12K27.66K27.52K25.92K23.47K15.78K7.16K3.22K2.02K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.56 (lần)3.16 (lần)3.83 (lần)3.98 (lần)4.12 (lần)4.52 (lần)5.31 (lần)4.59 (lần)5.04 (lần)3.42 (lần)12.57 (lần)27.93 (lần)44.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ542 (Mi)542 (Mi)542 (Mi)542 (Mi)542 (Mi)542 (Mi)542 (Mi)542 (Mi)451 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)300 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.21%38.84%46.97%49.37%52.01%56.16%50.06%48.81%55.81%51.41%51.95%55.10%28.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.79%61.16%53.03%50.63%47.99%43.84%49.94%51.19%44.19%48.59%48.05%44.90%71.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.18%82.76%82.45%78.10%67.37%66.86%69.50%64.08%66.54%76.40%82.17%87.41%79.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu461.19%480.16%469.89%356.68%206.47%201.75%227.85%178.42%198.83%323.80%460.89%694.19%387.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.82%17.24%17.55%21.90%32.63%33.14%30.50%35.92%33.46%23.60%17.83%12.59%20.53%
6/ Thanh toán hiện hành117.25%115.13%105.06%110.42%173.09%127.98%127.59%127.70%127.01%97.57%97.87%100.45%79.52%
7/ Thanh toán nhanh112.55%109.15%103.25%107.19%167.86%124.39%123.69%124.56%125.09%96.27%95.30%98.23%73.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.56%13.61%13%6.11%12.04%14.75%27.98%47.96%49.32%25.93%14.44%12.51%29.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.87%72.54%67.12%59%24.93%40.31%103.57%137.07%133.62%137.07%164.76%113.31%128.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn150.14%186.75%142.90%119.51%47.92%71.78%206.89%280.81%239.42%266.63%317.13%205.64%458.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu330.35%420.86%382.48%269.44%76.39%121.64%339.55%381.64%399.30%580.89%924.15%899.92%626.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,355.54%3,235.80%7,935.89%4,287.62%1,838.37%2,756.97%6,014.20%9,832%13,381.58%17,108.29%10,786.20%8,359.79%5,781.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.59%1.95%0.40%-5.64%0.58%0.38%7.52%9.96%11.99%9.08%5.90%4.14%0.85%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.52%1.41%0.27%%0.14%0.15%7.79%13.65%16.03%12.44%9.72%4.69%1.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.54%8.20%1.51%%0.44%0.46%25.54%38%47.89%52.72%54.50%37.29%5.32%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%%-5%1%%8%12%14%11%7%5%1%
Tăng trưởng doanh thu13.95%23.49%45.34%211.78%-29.34%-63.99%-5.55%26.65%53.83%38.57%128.13%129.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận51.27%508.51%-110.19%-3,133.45%8.74%-98.20%-28.65%5.16%103.29%113.26%224.69%1,019.92%%
Tăng trưởng Nợ phải trả39.43%14.68%34.88%52.70%15.16%-11.01%35.57%18.91%37.42%54.88%47.49%186.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu45.17%12.23%2.38%-11.60%12.52%0.51%6.16%32.51%123.79%120.45%122.15%59.77%%
Tăng trưởng Tổng tài sản40.42%14.25%27.76%31.72%14.29%-7.49%25%23.46%57.80%66.57%56.89%160.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |