Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

12.50
-0.10
(-0.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh909,660761,478836,193609,473759,421750,782817,510632,175804,102820,280793,055736,698789,427834,774841,407676,117720,058796,435791,106622,782
4. Giá vốn hàng bán733,125593,714629,020487,073564,239568,250585,801469,102558,223575,044560,243512,179543,669573,622583,914475,490490,419554,112536,868447,311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)174,791166,637206,083121,614194,228181,886231,133162,694245,230244,800232,121224,164245,283260,503257,304200,510229,077241,951253,724174,790
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,45745,99650,33246,94249,25265,79046,54348,45571,01570,35166,90558,06541,03338,95939,84138,32734,23532,69533,79124,540
7. Chi phí tài chính9061,6972,1701,3211,3295723231356181358564,756952474096,20814603
-Trong đó: Chi phí lãi vay8681,6921,9811,1661,1585696636237400163
9. Chi phí bán hàng166,940191,583177,254108,687159,122174,817200,456146,059206,311191,226177,854150,289185,155184,857191,804136,048147,131153,576170,883123,172
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,88240,23440,06242,72833,97641,37139,60340,14335,20336,96436,46934,81637,11331,93731,22427,15914,99410,94513,73112,577
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,865-19,32737,18315,68351,20032,08436,69023,57871,47183,48277,58696,65859,35184,57969,46674,28494,905110,231102,23563,998
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,567-20,56036,76415,07853,05030,40135,27019,48874,03185,34375,49892,43248,65982,17760,11466,46092,422107,08197,52362,743
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,319-23,93329,65811,17747,01225,76929,69114,57863,45075,22665,21485,21841,96678,28757,45959,83083,04998,10588,66553,587
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)728-16,10239,92990525,24614,75110,5963,54235,37439,287-3,27685,21822,53545,86013,26334,89624,49534,25529,78323,169

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |