Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

13.60
0.10
(0.74%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh909,660761,478836,193609,473759,421750,782817,510632,175804,102820,280793,055736,698789,427834,774841,407676,117720,058796,435791,106622,782
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,7451,1271,090785954645576380649436691355476649189116563372514681
3. Doanh thu thuần (1)-(2)907,915760,351835,103608,687758,467750,137816,934631,795803,453819,845792,364736,343788,951834,125841,218676,001719,496796,063790,592622,101
4. Giá vốn hàng bán733,125593,714629,020487,073564,239568,250585,801469,102558,223575,044560,243512,179543,669573,622583,914475,490490,419554,112536,868447,311
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)174,791166,637206,083121,614194,228181,886231,133162,694245,230244,800232,121224,164245,283260,503257,304200,510229,077241,951253,724174,790
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,45745,99650,33246,94249,25265,79046,54348,45571,01570,35166,90558,06541,03338,95939,84138,32734,23532,69533,79124,540
7. Chi phí tài chính9061,6972,1701,3211,3295723231356181358564,756952474096,20814603
-Trong đó: Chi phí lãi vay8681,6921,9811,1661,1585696636237400163
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6541,553254-1382,1461,169-895-1,338-2,904-3,298-6,759-410592,005-4,402-937-73121-62417
9. Chi phí bán hàng166,940191,583177,254108,687159,122174,817200,456146,059206,311191,226177,854150,289185,155184,857191,804136,048147,131153,576170,883123,172
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,88240,23440,06242,72833,97641,37139,60340,14335,20336,96436,46934,81637,11331,93731,22427,15914,99410,94513,73112,577
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,865-19,32737,18315,68351,20032,08436,69023,57871,47183,48277,58696,65859,35184,57969,46674,28494,905110,231102,23563,998
12. Thu nhập khác8,2792,6183,0233,4175,7472,6832,0685,8477,1355,6082,0152,7113,9644,07212,4856,8641,2512,9922,9925,283
13. Chi phí khác7,5773,8513,4424,0223,8974,3663,4889,9364,5753,7474,1036,93714,6556,47421,83714,6893,7356,1427,7046,538
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)702-1,233-419-6061,850-1,683-1,420-4,0902,5601,861-2,088-4,226-10,691-2,402-9,352-7,825-2,483-3,150-4,712-1,255
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,567-20,56036,76415,07853,05030,40135,27019,48874,03185,34375,49892,43248,65982,17760,11466,46092,422107,08197,52362,743
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,6226,76711,6776,9059,6169,0598,3868,19014,15813,79813,17110,7328,3918,4816,46410,8029,3608,9638,8459,143
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,373-3,394-4,571-3,004-3,579-4,428-2,807-3,279-3,577-3,681-2,887-3,518-1,698-4,591-3,809-4,17214141414
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,2483,3737,1063,9016,0384,6315,5794,91010,58110,11710,2847,2146,6933,8902,6556,6309,3738,9778,8599,156
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,319-23,93329,65811,17747,01225,76929,69114,57863,45075,22665,21485,21841,96678,28757,45959,83083,04998,10588,66553,587
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,591-7,832-10,27110,27121,76611,01819,09411,03628,07735,94068,48919,43132,42744,19624,93458,554638,49358,88230,417
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)728-16,10239,92990525,24614,75110,5963,54235,37439,287-3,27685,21822,53545,86013,26334,89624,49534,25529,78323,169

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,776,5073,809,6734,111,0704,028,9924,095,7754,500,7354,450,5694,860,3944,395,8424,684,8024,045,0143,636,3963,561,5643,378,8803,308,3243,348,9052,887,4942,886,4152,793,7572,838,224
I. Tiền và các khoản tương đương tiền122,064586,800592,845411,753420,708513,025253,827976,2731,333,6411,545,749704,786584,982743,765782,749441,830307,743176,364351,648227,463115,017
1. Tiền100,064239,800231,84579,65380,708138,025153,82791,143165,27196,03082,78688,68266,76571,54995,83060,74361,36459,648100,46335,017
2. Các khoản tương đương tiền22,000347,000361,000332,100340,000375,000100,000885,1301,168,3701,449,719622,000496,300677,000711,200346,000247,000115,000292,000127,00080,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,753,0752,456,0752,711,3752,929,3002,989,3003,280,4003,417,1003,168,0002,212,1752,406,2002,573,0002,360,0002,111,0001,956,0002,285,0002,526,0002,224,0002,008,1812,096,6952,303,352
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,753,0752,456,0752,711,3752,929,3002,989,3003,280,4003,417,1003,168,0002,212,1752,406,2002,573,0002,360,0002,111,0001,956,0002,285,0002,526,0002,224,0002,008,1812,096,6952,303,352
III. Các khoản phải thu ngắn hạn371,898321,827384,803279,272378,929347,448384,833347,030565,559506,626455,647431,283455,008349,991299,604259,369287,622316,573218,982159,652
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng215,262208,472259,361170,511212,958225,204248,157201,947209,427194,599233,315208,657193,164208,974205,000186,464180,277228,500163,048110,293
2. Trả trước cho người bán61,80138,35831,40046,35273,47749,17268,64297,614199,127151,968152,501168,581158,99534,42729,65930,05916,03313,8976,9434,261
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác96,90476,79795,82864,14498,18978,76672,24351,569161,105164,01873,79158,005106,810110,55068,90546,80691,55174,41549,23045,337
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,069-1,800-1,786-1,734-5,694-5,695-4,208-4,100-4,100-3,960-3,960-3,960-3,960-3,960-3,960-3,960-239-239-239-239
IV. Tổng hàng tồn kho480,491399,439376,431371,020259,499249,989302,535286,661210,160195,963285,543238,123209,954279,733269,055246,461194,030204,892241,148233,556
1. Hàng tồn kho490,774411,456387,652376,874264,793253,486305,780290,073213,713199,118290,139239,942211,776282,504271,968248,030196,025207,265241,931234,480
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-10,283-12,017-11,221-5,854-5,294-3,497-3,245-3,412-3,553-3,156-4,597-1,818-1,822-2,771-2,913-1,569-1,995-2,373-783-924
V. Tài sản ngắn hạn khác48,97945,53345,61637,64747,339109,87392,27482,43074,30630,26426,03822,00841,83710,40712,8359,3325,4785,1219,46926,647
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,07611,30612,0829,36610,1218,9818,6356,5678,2947,5026,1483,5776,1366,8768,6194,5093,2654,1925,667891
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,04012,29210,1417,21613,60087,06172,08348,50424,17417,42117,62816,26415,4971,3701,1211,7001,1479291,221778
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,86221,93423,39421,06523,61813,83111,55627,35941,8395,3412,2622,16720,2042,1613,0963,1231,0662,58124,978
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,860,7662,878,4282,827,2262,698,2712,738,2072,288,7442,248,5151,867,7891,518,6941,344,7911,358,1491,350,7461,336,8131,355,6521,347,7161,387,625312,061311,493308,756230,752
I. Các khoản phải thu dài hạn471652652635635713713713309669669288288288165248165165165165
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác471652652635635713713713309669669288288288165248165165165165
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,003,9012,021,3322,026,3431,457,7441,481,985868,735879,148903,148940,851936,710903,033823,778841,031871,203880,306921,204159,975166,177178,633182,278
1. Tài sản cố định hữu hình1,631,7341,640,5031,636,6021,059,1561,074,642453,043454,600469,744498,592485,869443,271355,305363,647384,922385,034417,306158,755164,625176,748180,061
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình372,167380,829389,741398,587407,344415,692424,548433,404442,260450,841459,762468,473477,384486,281495,272503,8981,2201,5521,8852,217
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn592,209526,293538,459964,711884,9681,120,148922,466639,647239,77057,07194,348133,048107,12877,30349,87832,008115,861103,94396,24611,329
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn24,77518,06116,35219,05920,57118,51114,76712,56611,32410,4809,7489,97711,39211,78011,79411,84112,96111,66210,920
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang567,434508,232522,106945,652864,3971,101,637907,699627,082228,44646,59284,600123,07195,73665,52338,08320,167102,90092,28185,32611,329
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn190,083255,737172,604172,350252,488170,341314,939179,334180,672183,576186,874208,633194,043199,743199,538203,94124,22530,05829,93731,610
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh164,999165,653172,520172,266172,404170,257169,089171,783173,121176,025179,323186,082186,492187,692187,488191,89012,17412,24812,12713,234
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn22,37922,37922,37922,37922,37922,37929,84629,84629,84629,84629,84629,84629,84629,84629,84629,84629,84629,84629,84629,846
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-22,295-17,795-17,795-17,795-17,795-12,035-12,035-11,469
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,00090,00080,000138,30015,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác74,10374,41489,169102,830118,13125,10016,01818,19318,81416,96511,90212,1529,95411,22210,41411,28611,83511,1493,7755,369
1. Chi phí trả trước dài hạn28,04316,40919,21822,33125,94625,10016,01818,19318,81416,96511,90212,1529,95411,22210,41411,27211,80811,1093,7215,302
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,2661,2661,2661427415468
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại44,79456,73968,68480,49992,185103,708115,231126,754138,277149,800161,323172,846184,369195,893207,416218,939
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,637,2746,688,1016,938,2966,727,2626,833,9836,789,4806,699,0846,728,1845,914,5366,029,5935,403,1634,987,1414,898,3774,734,5314,656,0404,736,5303,199,5553,197,9083,102,5133,068,975
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả710,288716,250939,705712,778826,305776,940580,559635,153507,288628,109525,838455,532441,483498,719488,108544,497365,015346,451336,709271,767
I. Nợ ngắn hạn614,793617,178837,177606,439716,933663,302462,800514,541383,349500,776394,137320,751301,263357,864342,803367,783340,042317,072273,927210,229
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,000127,000228,000164,00099,00095,00020,81977,15577,155
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn268,985225,184339,595266,402317,045234,692251,690353,816153,447107,548143,299117,936106,775109,209101,407113,26391,035122,223112,04580,488
4. Người mua trả tiền trước33,1259,1246,2127,5494,6985,4754,8084,2842,2532,9982,3592,7232,3864,4713,7633,3162,3423,1242,1964,595
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,70453,44345,59710,0629,66134,9936,9873,1303,22186,08059,95817,3061,30855,88628,77518,75818,05351,30118,1482,136
6. Phải trả người lao động25,74819,56917,22315,02523,29518,91815,78513,64220,83417,83814,47613,38822,52516,91414,55511,11520,74415,06513,30910,929
7. Chi phí phải trả ngắn hạn119,478100,684118,06470,574181,54161,96375,40556,57186,96281,82671,68470,94763,96265,22777,12967,50552,81351,11247,76743,329
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7,55410,16010,8058,6406,353136,4908,1649,54622,519123,12821,96821,94927,90032,86038,23812,14111,93010,97813,73110,763
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,7432,6342,5762,5192,4622,4052,3472,2902,2332,1762,1192,0612,0041,9471,8901,8321,7751,8471,7921,636
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi68,45669,37969,10461,66872,87873,36776,79471,26391,87979,18278,27574,44074,40371,35177,04662,69864,19661,42264,93756,355
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn95,49499,072102,529106,339109,372113,638117,759120,612123,939127,333131,702134,781140,220140,855145,305176,71424,97329,37962,78261,539
1. Phải trả người bán dài hạn60,215
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6146557127127231,3711,0541,0151,0631,3061,6211,7943,7123,9454,35131,60621,90128,05661,459
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả92,41995,79399,187102,491105,495109,073113,501116,308119,587123,165126,846129,732133,250134,948139,539143,3611,3231,3231,3231,323
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,4612,6242,6303,1363,1553,1943,2043,2893,2892,8633,2353,2553,2581,9621,4151,7471,748
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,926,9865,971,8515,998,5916,014,4846,007,6786,012,5396,118,5256,093,0315,407,2485,401,4844,877,3254,531,6094,456,8934,235,8134,167,9324,192,0342,834,5402,851,4572,765,8042,797,208
I. Vốn chủ sở hữu5,926,9865,971,8515,998,5916,014,4846,007,6786,012,5396,118,5256,093,0315,407,2485,401,4844,877,3254,531,6094,456,8934,235,8134,167,9324,192,0342,834,5402,851,4572,765,8042,797,208
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,124,9162,124,9162,124,9162,124,9162,124,9162,124,9162,124,9162,124,9162,124,9162,124,9161,723,4621,723,4621,723,4621,723,4621,723,4621,723,462631,010631,010631,010631,010
2. Thặng dư vốn cổ phần1,192,4271,192,4271,192,4271,192,4271,192,4271,192,4271,192,4271,192,4271,192,4271,193,0481,032,4661,032,4661,032,4661,032,4661,032,466262,670
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu37,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,81337,813152,765152,765152,765152,765152,765
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-64,404-64,404-64,404-64,404-64,810-64,810-64,810-64,810-64,810-64,810-64,810-64,810-64,810-64,810-64,810211,671-87,032-87,032-87,032-87,083
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển116,422116,422116,422116,422116,422116,422116,422135,142132,180119,600113,574100,94394,21982,82175,887100,69295,22189,08280,02677,188
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối109,757112,833130,599120,546122,473277,297392,567366,591368,973355,001430,978418,474383,822484,537452,003617,629556,642580,644561,511528,220
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,410,0552,451,8442,460,8182,486,7642,478,4372,328,4742,319,1902,300,9521,615,7481,635,9161,603,8431,283,2611,249,922939,524911,1111,123,1441,485,9341,484,9881,427,5241,495,108
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,637,2746,688,1016,938,2966,727,2626,833,9836,789,4806,699,0846,728,1845,914,5366,029,5935,403,1634,987,1414,898,3774,734,5314,656,0404,736,5303,199,5553,197,9083,102,5133,068,975
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |