CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

33
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,53848,06152,71743,81454,99647,36249,50343,39652,99548,65246,14739,20050,99346,31545,11442,52142,22141,15646,61545,547
2. Các khoản giảm trừ doanh thu625
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,53848,06152,71743,81454,93447,36249,50343,39652,99548,65246,14739,20050,98946,31545,11442,52142,22141,15646,61545,547
4. Giá vốn hàng bán18,00316,93618,54715,17519,80516,99617,38316,04217,08317,84116,27214,82517,34815,85615,47114,45816,66014,07015,46815,288
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,53431,12534,16928,63935,12930,36632,12027,35435,91230,81129,87524,37533,64130,46029,64328,06325,56127,08631,14730,259
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,1801,6927,5731,3725,8392,1476,1262,1229,4719298,3958339,4842,5711,2401,7518,7701,0191,0571,145
7. Chi phí tài chính749764259141416161818202022224926265730
-Trong đó: Chi phí lãi vay749764259141416161818202022224926265730
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-1,11211,91012,4039,9253110,73812,12811,1281,4269,25610,7279,5373469,9359,8729,636-23010,45010,48710,630
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,6476,37810,2555,1017,2826,2636,2855,0889,2356,4757,0915,1099,6815,8235,9434,6678,4725,0395,5355,015
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,43213,76418,82514,97233,64115,49519,81713,24234,70215,98920,43210,54133,07417,22415,06815,48426,06212,55916,18215,729
12. Thu nhập khác2,8694282573497,1212913492636,4122792612194,1072702472484,575231284210
13. Chi phí khác285254402220321324229200370223291183251229212195272257447136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,584175-1451296,800-33121636,04356-30353,8564235544,303-25-16374
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,01513,93918,68115,10140,44115,46319,93813,30640,74516,04420,40110,57636,93117,26615,10315,53830,36512,53416,01915,804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0872,5113,5142,93812,2969261,9728533,0301,0062,1316732,9791,0769178672,979784997861
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,0872,5113,5142,93812,2969261,9728533,0301,0062,1316732,9791,0769178672,979784997861
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,92911,42815,16612,16328,14514,53717,96512,45337,71415,03918,2709,90433,95116,18914,18614,67127,38611,74915,02214,943
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,92911,42815,16612,16328,14514,53717,96512,45337,71415,03918,2709,90433,95116,18914,18614,67127,38611,74915,02214,943

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |