CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

36
-1
(-2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37
36
36
36
100
16.5K
2.5K
10.2x
1.6x
12% # 15%
1.8
749 Bi
29 Mi
140
34 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.10 100 37.00 100
33.00 100 37.50 100
32.20 300 37.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 36 -1 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 133.90 (0.13) 0% 25.28 (0.03) 0%
2019 159.84 (0.16) 0% 36.75 (0.05) 0%
2020 175.65 (0.17) 0% 54.40 (0.06) 0%
2021 192.18 (0.18) 0% 62.33 (0.07) 0%
2022 198.75 (0.18) 0% 71.45 (0.08) 0%
2023 204.98 (0.04) 0% 79.05 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,99647,36249,50343,396195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092103,238
Tổng lợi nhuận trước thuế40,44115,46319,93813,30689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,09227,614
Lợi nhuận sau thuế 28,14514,53717,96512,45373,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,597
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,14514,53717,96512,45373,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,597
Tổng tài sản612,666563,973596,613566,551612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609409,514
Tổng nợ136,184105,692105,99293,896136,18496,53495,67596,750114,402110,202111,208125,813103,137106,466
Vốn chủ sở hữu476,483458,281490,620472,655476,483460,202417,949393,562376,574345,402321,620298,228292,472303,048


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |