CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

28.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.50
28.50
28.50
28.50
0
16.3K
3.2K
8.7x
1.7x
14% # 19%
1.0
801 Bi
29 Mi
183
46.1 - 24.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.80 200 28.20 1,000
25.70 1,100 28.40 500
25.60 200 28.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,53848,06152,71743,814199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01513,93918,68115,10184,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,092
Lợi nhuận sau thuế 29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Tổng tài sản627,138648,506641,225611,228627,138612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609
Tổng nợ133,441133,085137,231122,398133,441136,00096,53495,67596,750114,402110,202111,208125,813103,137
Vốn chủ sở hữu493,697515,422503,994488,829493,697476,666460,202417,949393,562376,574345,402321,620298,228292,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc