CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

42.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092103,23890,279
2. Các khoản giảm trừ doanh thu62566213
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,129195,196186,994184,939175,540168,301160,093130,424117,30099,089103,23890,279
4. Giá vốn hàng bán68,66170,22766,02263,13261,48760,18761,93553,42151,48347,03850,68146,221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)130,468124,968120,972121,807114,053108,11398,15877,00465,81652,05152,55744,059
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,81716,23419,62715,04511,99113,33610,5278,6507,7857,7176,8407,259
7. Chi phí tài chính1,78665819711312914516118018417013
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,78665819711312914516118018417013
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng33,12534,02430,94629,78831,33732,48829,06730,49626,18124,07619,12616,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,38124,92027,90026,11724,08026,44925,02621,47019,28214,79914,51012,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,99382,19481,67480,85070,51362,38354,44833,52827,95820,70825,59122,201
12. Thu nhập khác3,9048,0267,1724,9095,3012,6489819328,4685,0135,2132,642
13. Chi phí khác1,1611,0731,0789181,1121,1088699213616293,1891,525
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,7436,9536,0933,9914,1891,539112118,1084,3842,0231,117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,09227,61423,318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,05016,0476,8435,8455,6211,8982,2051,9005,2424,6136,0315,281
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9-14-14-14-14-14
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,05016,0476,8435,8455,6211,8982,1951,8865,2284,5996,0175,267
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,59718,050
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,59718,050

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |