CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

33
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092103,23890,279
4. Giá vốn hàng bán68,66170,22766,02263,13261,48760,18761,93553,42151,48347,03850,68146,221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)130,468124,968120,972121,807114,053108,11398,15877,00465,81652,05152,55744,059
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,81716,23419,62715,04511,99113,33610,5278,6507,7857,7176,8407,259
7. Chi phí tài chính1,78665819711312914516118018417013
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,78665819711312914516118018417013
9. Chi phí bán hàng33,12534,02430,94629,78831,33732,48829,06730,49626,18124,07619,12616,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,38124,92027,90026,11724,08026,44925,02621,47019,28214,79914,51012,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,99382,19481,67480,85070,51362,38354,44833,52827,95820,70825,59122,201
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,09227,61423,318
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,59718,050
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,49221,59718,050

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |