CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

33
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,53848,06152,71743,81454,996199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092
Giá vốn hàng bán18,00316,93618,54715,17519,80568,66170,22766,02263,13261,48760,18761,93553,42151,48347,038
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV36,53431,12534,16928,63935,129130,468124,968120,972121,807114,053108,11398,15877,00465,81652,051
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh34,43213,76418,82514,97233,64181,99382,19481,67480,85070,51362,38354,44833,52827,95820,708
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01513,93918,68115,10140,44184,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,092
Lợi nhuận sau thuế 29,92911,42815,16612,16328,14568,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,92911,42815,16612,16328,14568,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Tổng tài sản ngắn hạn330,789347,672338,802315,046318,710330,789318,710293,702249,030211,700164,818172,360153,105145,771132,536
Tiền mặt10,73249,10923,90123,27615,25610,73215,25622,08320,63717,04335,86819,63012,1705,98711,162
Đầu tư tài chính ngắn hạn287,520270,539288,659267,615275,835287,520275,835200,670180,590163,491102,985126,405115,259112,73493,063
Hàng tồn kho12,31113,25712,10614,22111,98412,31111,98418,63720,05517,25014,56213,31911,46112,32510,754
Tài sản dài hạn296,349300,834302,423296,182293,956296,349293,956263,034264,594278,613326,158283,245279,723278,271263,073
Tài sản cố định287,211238,486241,453236,549241,468287,211241,468236,491250,289258,378265,675233,280233,874238,815243,555
Đầu tư tài chính dài hạn7,2117,2117,2117,2117,2117,2117,2117,2117,2117,21134,77118,44811,89414,71110,151
Tổng tài sản627,138648,506641,225611,228612,666627,138612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609
Tổng nợ133,441133,085137,231122,398136,184133,441136,00096,53495,67596,750114,402110,202111,208125,813103,137
Vốn chủ sở hữu493,697515,422503,994488,829476,483493,697476,666460,202417,949393,562376,574345,402321,620298,228292,472

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.38K2.53K2.80K2.73K2.39K2.15K1.81K1.10K1.07K0.71K0.75K0.62K0.56K
Giá cuối kỳ31K26.53K14.68K17.17K18.87K10.81K6.21K6.51K6.89K10.40K10.40K10.40KK
Giá / EPS (PE)13.04 (lần)10.49 (lần)5.24 (lần)6.28 (lần)7.89 (lần)5.04 (lần)3.43 (lần)5.94 (lần)6.46 (lần)14.67 (lần)13.92 (lần)16.65 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.50 (lần)3.93 (lần)2.27 (lần)2.68 (lần)3.11 (lần)1.86 (lần)1.12 (lần)1.44 (lần)1.70 (lần)3.03 (lần)2.91 (lần)3.33 (lần) (lần)
Giá sổ sách17.08K16.49K15.92K14.46K13.62K13.03K11.95K11.13K10.32K10.12K10.49K9.98K8.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.81 (lần)1.61 (lần)0.92 (lần)1.19 (lần)1.39 (lần)0.83 (lần)0.52 (lần)0.58 (lần)0.67 (lần)1.03 (lần)0.99 (lần)1.04 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.75%52.02%52.75%48.48%43.18%33.57%37.83%35.37%34.38%33.50%34.62%33.49%39.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.25%47.98%47.25%51.52%56.82%66.43%62.17%64.63%65.62%66.50%65.38%66.51%60.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn21.28%22.20%17.34%18.63%19.73%23.30%24.19%25.69%29.67%26.07%26%28.23%23.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu27.03%28.53%20.98%22.89%24.58%30.38%31.91%34.58%42.19%35.26%35.13%39.34%30.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn78.72%77.80%82.66%81.37%80.27%76.70%75.81%74.31%70.33%73.93%74%71.76%76.80%
6/ Thanh toán hiện hành405.43%410.24%485.49%475.84%438.47%369.27%438.49%383.31%278.11%392.84%460.78%296.39%353.33%
7/ Thanh toán nhanh390.34%394.81%454.68%437.52%402.74%336.65%404.60%354.62%254.60%360.96%424.93%271.86%317.15%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.15%19.64%36.50%39.43%35.30%80.36%49.94%30.47%11.42%33.08%21.91%17.04%271.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.75%31.87%33.59%36.01%35.80%34.28%35.14%30.13%27.66%25.05%25.21%22.47%26.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn60.20%61.27%63.67%74.27%82.92%102.12%92.89%85.19%80.47%74.77%72.81%67.07%66.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.33%40.96%40.63%44.25%44.60%44.69%46.35%40.55%39.33%33.88%34.07%31.30%34.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho557.72%586.01%354.25%314.79%356.45%413.32%465.01%466.11%417.71%437.40%459.44%414.95%339.53%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.49%37.44%43.28%42.71%39.35%36.85%32.71%24.27%26.29%20.68%20.92%19.99%19.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.95%11.93%14.54%15.38%14.09%12.63%11.49%7.31%7.27%5.18%5.27%4.49%4.99%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.91%15.34%17.58%18.90%17.55%16.47%15.16%9.84%10.34%7.01%7.13%6.26%6.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)100%104%123%125%112%103%85%59%60%44%43%39%36%
Tăng trưởng doanh thu1.98%4.42%1.11%5.36%4.30%5.13%22.75%11.19%18.38%-4.02%14.35%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-6.04%-9.67%2.44%14.35%11.38%18.45%65.44%2.64%50.49%-5.12%19.65%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.88%40.88%0.90%-1.11%-15.43%3.81%-0.90%-11.61%21.99%-3.13%-6.17%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.57%3.58%10.11%6.20%4.51%9.02%7.39%7.84%1.97%-3.49%5.08%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.36%10.05%8.39%4.75%-0.14%7.76%5.26%2.07%7.19%-3.40%1.90%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |