CTCP Thuốc thú y Trung ương I (vny)

4.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,504112,83697,602141,822178,164150,089140,723154,497177,171263,414240,325
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,8123,7223,2633,2154,3164,3563,0685,3368463,3063,610
3. Doanh thu thuần (1)-(2)111,692109,11494,339138,607173,848145,733137,654149,161176,325260,108236,715
4. Giá vốn hàng bán83,24381,89170,891111,367138,166111,659108,161121,944127,577193,650166,709
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,44927,22323,44927,24035,68234,07429,49327,21748,74966,45870,007
6. Doanh thu hoạt động tài chính6065895467548495371,086430314498953
7. Chi phí tài chính6668516671,9961,12712,55122,57720,76423,67512,69210,480
-Trong đó: Chi phí lãi vay13244511,42421,87319,82521,6589,2098,676
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,23212,81411,76812,84621,57320,95118,51811,66236,13142,43529,456
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7689,8728,9729,3366,5928,9527,78914,84431,81634,99028,291
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,3894,2752,5893,8167,240-7,844-18,306-19,625-42,559-23,1612,732
12. Thu nhập khác2,6251,0021,8033,3901,9257,5002,5614,9826,302280104
13. Chi phí khác2751831231,02320094521164,7831,36721
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,3508191,6802,3671,7247,4062,5104,8661,518-1,08783
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,7395,0944,2696,1838,964-438-15,796-14,758-41,040-24,2482,816
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2841,3168875888065968211,1471,4154441,571
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4-4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2841,3168875888065998171,1471,4154441,571
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,6921,245
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,6921,245

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |