CTCP Vận tải Biển Việt Nam (vos)

12.60
0.15
(1.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,104,3495,576,1483,188,6902,420,4261,423,8521,281,2521,544,7331,690,4741,614,1821,262,7701,680,3082,045,5052,213,3372,432,5242,992,6362,726,9401,949,5652,829,566
2. Các khoản giảm trừ doanh thu813251,2183,9835,9897,5372,2374,6495,4088,4796,7158,6215,2235,03310,15412,914
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,103,5365,576,1233,187,4732,420,4261,423,8521,277,2701,538,7441,682,9361,611,9441,258,1211,674,9002,037,0262,206,6222,423,9032,987,4132,721,9071,939,4102,816,652
4. Giá vốn hàng bán2,912,5045,448,9853,005,6641,682,669970,7421,310,9861,555,3671,630,5441,734,3691,395,8141,613,4661,904,0762,243,3082,141,9902,709,1132,347,3861,808,9592,292,237
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)191,031127,138181,809737,757453,110-33,716-16,62352,392-122,424-137,69361,435132,950-36,686281,913278,300374,522130,451524,415
6. Doanh thu hoạt động tài chính53,56780,13964,39951,800157,97311,58213,53112,07815,67512,02510,4952,2381,41711,0069,08436,24295,33756,878
7. Chi phí tài chính41,13425,60732,10575,640110,371123,17294,19889,81059,052178,271262,569211,644234,401194,677377,547257,776104,352197,459
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,6936525,89759,642101,649121,71892,20760,59058,301135,110142,284161,028164,316152,388181,970126,20485,02284,911
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,5653,5062,4481,9872,0081,6992,4802,2811,033
9. Chi phí bán hàng67,92463,34059,83779,17243,12727,01143,18344,77735,54631,11248,10360,43268,84272,87291,11983,38252,76870,281
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,39297,14675,557105,770105,22087,60444,67480,25663,28059,86070,68966,37362,11462,82364,41257,23046,06159,962
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,71324,68981,156530,961354,374-259,921-183,446-147,893-262,346-393,877-309,432-203,262-400,625-37,454-245,69612,37622,606253,592
12. Thu nhập khác327,609393,790147,47191,249150,82572,822248,059209,409290,39540,81416,468236,133223,3096,259509,483141,79145,31290,419
13. Chi phí khác3,47554428,38516,6133017713,15910,2015,2717431,8327,4809,807710254,57820,0123,9736,640
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)324,134393,245119,08774,636150,79572,645234,900199,208285,12440,07114,636228,652213,5025,549254,905121,78041,34083,779
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)380,847417,935200,243605,597505,169-187,27651,45451,31422,779-353,806-294,79625,391-187,123-31,9059,210134,15663,946337,371
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành80,10479,19244,643117,79316419198381,2852,5063,1361,2722,4959,7147,60074,009
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,9993,487229-13814,865-1822034,15712,0234,536-47-50,9726714,9613,770-25,762
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)76,10482,68044,872117,65514,865-1838334,17612,0425,3741,238-48,4663,2031,2732,49514,67511,37048,247
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-359,180-296,03573,857-190,325-33,1786,715119,48152,576289,124
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,0103,1673,4251,5122,527
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-361,190-296,03570,690-193,751-34,6904,187119,48152,576289,124

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |