Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (vpb)

26.50
0.15
(0.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần58,662,71349,080,40738,174,67641,021,05834,348,82932,345,82330,670,46124,701,57520,614,42615,167,85910,353,4375,291,0874,082,5872,967,1612,045,1091,077,037
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ7,381,6636,126,3237,211,8826,437,7524,059,0313,356,1272,791,6201,612,4961,461,544852,926884,667607,152603,824270,817407,332211,410
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối297,016827,240-805,973-618,050-76,394-307,207-216,879-103,750-158,842-318,960-290,472-89,905-20,813-117,16412,964-9,364
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh1,566,648360,956380,173-149,1948,879226,466284,845-56,821179,638-149,38444,587-4,607117,99973,91348,385-59,303
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư4,456469,667250,032508,7553,150,8661,170,731803,159250,057339,47791,87427,966465,573185,902-176,112-26,3165,112
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác6,706,1605,377,6624,525,55110,583,9672,807,7882,236,1612,019,6654,681,2612,536,2801,218,570875,072-6,955107,54497,71523,70671,058
Chi phí hoạt động-18,630,319-14,339,732-13,941,218-14,115,731-10,718,937-11,392,021-12,343,718-10,633,924-8,894,970-6,621,352-5,692,469-3,682,984-2,837,862-1,880,776-1,302,340-544,303
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng56,023,49847,915,32435,798,27043,681,35833,582,53827,641,09324,011,78720,451,73916,131,12110,242,4056,373,8422,588,0772,250,8091,252,6461,212,984764,343
Tổng lợi nhuận trước thuế30,624,94920,012,70010,803,89621,220,13214,363,77013,019,45510,324,1619,198,5088,130,0634,929,3113,096,2021,608,6031,354,846852,7321,064,255663,144
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp24,354,59615,986,8268,494,17116,908,80711,477,17010,413,7608,260,2637,355,5686,440,7673,935,0452,395,8681,253,5931,017,620643,394799,688503,325
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi23,989,93015,778,7959,973,93918,167,96811,721,20810,413,7608,260,2637,355,5686,440,7673,935,0452,395,8681,253,5931,017,620643,394799,688503,325

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |