Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (vpb)

25.60
-0.10
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần16,767,17515,061,20813,478,56613,355,76413,192,99712,155,77212,408,24011,323,39811,041,8368,836,7488,762,1539,533,93910,282,65310,384,90110,465,6539,887,7148,522,8707,474,2329,231,8369,119,891
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự29,452,33926,165,79823,456,52222,184,29521,401,24719,607,04619,757,42519,345,92720,430,92219,323,04518,774,90818,028,50216,655,83015,858,35315,446,69014,239,24012,498,07411,504,64313,486,13513,338,246
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-12,685,164-11,104,590-9,977,956-8,828,531-8,208,250-7,451,274-7,349,185-8,022,529-9,389,086-10,486,297-10,012,755-8,494,563-6,373,177-5,473,452-4,981,037-4,351,526-3,975,204-4,030,411-4,254,299-4,218,355
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,477,5782,392,0341,343,2521,168,7991,541,8901,147,5651,883,0371,553,8311,881,0681,889,3611,657,0421,668,3541,881,1471,769,4561,538,0071,249,2191,196,076790,5441,084,925987,486
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ4,490,6854,383,6433,305,4712,877,3903,520,8352,866,2473,652,8773,161,7013,566,9733,002,6532,830,7152,786,4513,112,2942,793,1202,450,6902,099,5912,065,3231,472,3981,716,3811,629,959
Chi phí hoạt động dịch vụ-2,013,107-1,991,609-1,935,445-1,708,591-1,978,945-1,718,682-1,769,840-1,607,870-1,685,905-1,113,292-1,173,673-1,118,097-1,231,147-1,023,664-912,683-850,372-869,247-681,854-631,456-642,473
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối80,6893,62193,240119,466232,87196,258193,939304,172-185,079-63,648-210,616-346,630-339,979-28,551-166,609-82,911-30,337-9,6197,087-43,525
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-231,0511,286,954326,594184,151236,288116,89840,310-32,54047,52088,897148,54395,21368,28281,249-232,373-66,35213,522-11,00956,343-49,977
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư144,469-43,69338,529-134,8493,65017,135411,66337,219-44,91211,887252,53730,520-22,31710,828348,602171,642784,220727,3171,390,387248,942
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác3,174,6711,413,1391,245,593872,7572,427,0551,526,2321,199,843224,532600,707495,6392,171,8471,377,357898,0221,252,1081,323,5557,110,283584,0931,158,668276,368788,659
Thu nhập từ hoạt động khác4,343,5492,482,1532,119,0681,930,6733,744,6622,638,5552,110,7111,065,8811,495,2561,297,3562,765,6342,335,7651,759,0021,929,9631,891,5897,436,4861,116,8841,825,2181,208,0921,318,510
Chi phí hoạt động khác-1,168,878-1,069,014-873,475-1,057,916-1,317,607-1,112,323-910,868-841,349-894,549-801,717-593,787-958,408-860,980-677,855-568,034-326,203-532,791-666,550-931,724-529,851
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần2,01124,2938,8579,6543,1473,1473,1479,6542,476
Chi phí hoạt động-5,924,241-4,427,750-4,404,427-3,873,901-3,791,098-3,750,960-3,331,107-3,466,567-3,615,483-3,194,749-3,678,666-3,422,919-4,064,846-3,536,223-3,524,036-2,990,976-2,854,783-2,455,568-2,816,551-2,592,035
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng16,491,30115,709,80612,130,20411,692,18713,853,30711,312,04712,805,9259,944,0459,725,6578,067,2829,102,8408,935,8348,702,9629,936,9159,762,45315,278,6198,215,6617,677,0419,230,3958,459,441
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-6,262,056-6,543,509-5,915,679-6,677,305-7,701,873-6,125,121-8,313,437-5,762,193-7,017,806-4,950,150-6,490,301-6,386,179-7,320,145-5,422,915-5,585,723-4,132,443-5,370,906-4,978,670-4,199,237-4,453,265
Tổng lợi nhuận trước thuế10,229,2459,166,2976,214,5255,014,8826,151,4345,186,9264,492,4884,181,8522,707,8513,117,1322,612,5392,549,6551,382,8174,514,0004,176,73011,146,1762,844,7552,698,3715,031,1584,006,176
Chi phí thuế TNDN-2,110,836-1,802,560-1,277,029-1,079,928-1,111,912-1,022,666-851,327-1,039,969-596,690-689,454-160,308-899,936-242,369-971,570-852,655-2,229,353-573,226-537,551-1,014,795-804,366
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-2,062,453-1,780,337-1,249,088-1,078,750-1,113,274-1,025,640-781,095-1,042,770-559,961-688,394-846,530-889,286-851,996-971,570-852,655-2,229,353-573,226-537,551-1,014,795-804,366
Chi phí thuế TNDN giữ lại-48,383-22,223-27,941-1,1781,3622,974-70,2322,801-36,729-1,060686,222-10,650609,627
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8,118,4097,363,7374,937,4963,934,9545,039,5224,164,2603,641,1613,141,8832,111,1612,427,6782,452,2311,649,7191,140,4483,542,4303,324,0758,916,8232,271,5292,160,8204,016,3633,201,810
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi161,26788,25875,09640,045422,102136,42874,315-424,81481,0812,932-609,562-886,235-1,125,171-187,453-184,131245,297-157,362
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi7,957,1427,275,4794,862,4003,894,9094,617,4204,027,8323,566,8463,566,6972,030,0802,424,7463,061,7932,535,9542,265,6193,729,8833,508,2068,671,5262,428,8912,160,8204,016,3633,201,810

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |