CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (vrc)

13.50
0.40
(3.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,3551,0403,1874891,0661,0116,0017,0291,0371,0251,0148351,2287358008868667831,314794
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,3551,0403,1874891,0661,0116,0017,0291,0371,0251,0148351,2287358008868667831,314794
4. Giá vốn hàng bán727703422462911,4061,687515146338626164744354813
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,6289702,8454651,0059214,5955,3419869749688021,1427097838398217481,266781
6. Doanh thu hoạt động tài chính5354717311610166407444,6486625138
7. Chi phí tài chính232232-1,2331,723-445693,6823,20022253,546
-Trong đó: Chi phí lãi vay232232-1,2331,723-445693,6823,20022253,546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh18-18-18-10-10-10-10-9-10-1-18-165-2-17-17-17-11
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7497128418281,1886999087719907988126681,4381,135757666660568608687
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)719613,291-2,02336714361,361129191163137-3106613723214916365491
12. Thu nhập khác577-14,69514,69518225121,274172
13. Chi phí khác586230111219933,055130040
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10-14,69514,465181-1-1-252-318,218-11-30032
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70961-11,40412,44254914251,35912919121513417,90966137231149164354123
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành222179-2,3552,8571341719934251812002221441,97024119271101-4187172
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-102-145-148-65-2-120-963-125-125-125-125-105-145-93-143-43-99-100-78-95
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12034-2,5032,7921325230299567597391,82514849282-10410877
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58927-8,9019,65041790-251,060731161189516,084513-1220314726824646
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát245-201,007-622240422748765413959-26610-4211994100221-102
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34447-9,90810,27217649-53573875783616,35050330845416825147

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |