CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (vrc)

14.20
-0.35
(-2.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.55
14.50
14.50
14.20
350,100
25.2K
0.0K
1,275x
0.5x
0% # 0%
1.9
638 Bi
50 Mi
47,503
16.2 - 7.5
478 Bi
1,261 Bi
37.9%
72.51%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 14.10 100
0 14.15 3,700
0.00 0 14.20 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.40 (-0.10) 32.2%
VHM 104.30 (0.00) 31.7%
VRE 29.30 (0.20) 6.9%
BCM 65.60 (-0.40) 6.9%
KDH 26.80 (-0.10) 3.3%
NVL 12.05 (0.15) 2.9%
KSF 67.60 (-2.50) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.40 (0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.25 (0.05) 1.6%
TCH 15.15 (-0.35) 1.4%
HUT 15.60 (-0.20) 1.3%
NLG 28.60 (-0.40) 1.3%
SJS 53.00 (-0.80) 1.2%
DIG 15.95 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 14.50 0.90 100 100
10:22 14.40 0.80 200,000 200,100
10:55 14.20 0.60 150,000 350,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 393.99 (0.08) 0% 120.53 (0.08) 0%
2018 820 (0.04) 0% 304 (0.28) 0%
2019 400 (0.01) 0% 210 (0.03) 0%
2020 4 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 8 (0.00) 0% 1 (0.00) 0%
2022 10 (0.00) 0% 1.20 (0.02) 1%
2023 3 (0.00) 0% 0.24 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,0661,0116,0017,02915,1073,9123,6483,4749,45110,63036,96482,05047,626133,274
Tổng lợi nhuận trước thuế54914251,3592,05467018,84452194031,779360,00399,4412,470-5,420
Lợi nhuận sau thuế 41790-251,0601,54140316,71449143924,959280,43777,1182,259-5,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17649-5357374519816,89727733723,981276,23878,7082,349-5,435
Tổng tài sản1,739,5221,730,6811,726,5941,721,9351,739,5221,719,1581,602,3891,858,0681,684,6441,675,1401,419,0841,017,457255,703230,036
Tổng nợ478,176469,752465,755461,071478,176459,353342,987596,023423,090414,026404,676281,77378,30957,644
Vốn chủ sở hữu1,261,3461,260,9291,260,8391,260,8641,261,3461,259,8051,259,4021,262,0451,261,5531,261,1141,014,407735,684177,393172,392


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |