CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (vrc)

12.35
0.15
(1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
11.50
12.35
11.50
300
25.2K
0.0K
1,275x
0.5x
0% # 0%
1.9
638 Bi
50 Mi
47,503
16.2 - 7.5
478 Bi
1,261 Bi
37.9%
72.51%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 200 12.00 31,000
11.45 200 12.20 200
11.40 500 12.25 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.70 (-0.10) 32.2%
VHM 136.00 (4.10) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.80 (-0.15) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.05 (0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 11.50 -0.80 100 100
09:43 12.35 0.05 200 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 393.99 (0.08) 0% 120.53 (0.08) 0%
2018 820 (0.04) 0% 304 (0.28) 0%
2019 400 (0.01) 0% 210 (0.03) 0%
2020 4 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 8 (0.00) 0% 1 (0.00) 0%
2022 10 (0.00) 0% 1.20 (0.02) 1%
2023 3 (0.00) 0% 0.24 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3551,0403,1874897,07115,1073,9123,6483,4749,45110,63036,96482,05047,626
Tổng lợi nhuận trước thuế70961-11,40412,4421,8092,33767018,84452194031,779360,00399,4412,470
Lợi nhuận sau thuế 58927-8,9019,6501,3661,76740316,71449143924,959280,43777,1182,259
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34447-9,90810,27275497719816,89727733723,981276,23878,7082,349
Tổng tài sản1,745,8701,746,2181,747,1961,750,0281,745,8701,739,5161,719,1581,602,3891,858,0681,684,6441,675,1401,419,0841,017,457255,703
Tổng nợ472,203473,142474,119478,806472,203477,944459,353342,987596,023423,090414,026404,676281,77378,309
Vốn chủ sở hữu1,273,6671,273,0761,273,0771,271,2221,273,6671,261,5721,259,8051,259,4021,262,0451,261,5531,261,1141,014,407735,684177,393


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |