CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (vrc)

13.50
0.40
(3.05%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3551,0403,1874891,0667,07115,1073,9123,6483,4749,45110,63036,96482,05047,626
Giá vốn hàng bán7277034224621,1633,2451821751274,4043,95219,26921,44944,175
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,6289702,8454651,0055,90811,8623,7303,4733,3475,0476,67817,69559,5583,451
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh719613,291-2,0233672,0491,8346216277888628,885357,43469,9831,725
Tổng lợi nhuận trước thuế70961-11,40412,4425491,8092,33767018,84452194031,779360,00399,4412,470
Lợi nhuận sau thuế 58927-8,9019,6504171,3661,76740316,71449143924,959280,43777,1182,259
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ34447-9,90810,27217675497719816,89727733723,981276,23878,7082,349
Tổng tài sản ngắn hạn1,256,6751,257,0851,258,1391,261,0431,250,6751,256,6751,250,5281,231,4301,114,6621,389,4331,215,8821,206,003919,7241,008,454101,810
Tiền mặt10,46810,2609,99210,86611,88210,46811,8829,84112,10310,31512,48114,41131,26071,63855,380
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,000
Hàng tồn kho1,199,1221,199,2051,198,7561,199,8131,185,9361,199,1221,185,9211,175,8691,060,3541,223,3391,159,4381,132,453758,665612,9616,279
Tài sản dài hạn489,194489,133489,057488,985488,847489,194488,987487,728487,727468,635468,761469,138499,3599,003153,893
Tài sản cố định2959881171173958641,9752,4652,9563,4521,0394,762
Đầu tư tài chính dài hạn482,899482,881482,899482,956482,927482,899482,927482,965482,976462,722462,784463,011494,012
Tổng tài sản1,745,8701,746,2181,747,1961,750,0281,739,5221,745,8701,739,5161,719,1581,602,3891,858,0681,684,6441,675,1401,419,0841,017,457255,703
Tổng nợ472,203473,142474,119478,806478,176472,203477,944459,353342,987596,023423,090414,026404,676281,77378,309
Vốn chủ sở hữu1,273,6671,273,0761,273,0771,271,2221,261,3461,273,6671,261,5721,259,8051,259,4021,262,0451,261,5531,261,1141,014,407735,684177,393

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02K0.02KK0.34K0.01K0.01K0.48K5.52K1.57K0.16KK0.05K0.05K0.01K1.29K7.10K2.50K0.63K0.89K
Giá cuối kỳ15K11.60K8.05K8.30K31K9.56K16.75K18.20K16.90K13.63K5K5.07K4.09K4.01K5.95K14.03K36K36K36K
Giá / EPS (PE)994.69 (lần)593.65 (lần)2,032.83 (lần)24.56 (lần)5,595.67 (lần)1,418.40 (lần)34.92 (lần)3.29 (lần)10.74 (lần)84.16 (lần) (lần)95.38 (lần)89.48 (lần)415.46 (lần)4.62 (lần)1.98 (lần)14.42 (lần)57.32 (lần)40.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)106.07 (lần)38.39 (lần)102.89 (lần)113.76 (lần)446.17 (lần)50.58 (lần)78.79 (lần)24.62 (lần)10.30 (lần)4.15 (lần)0.54 (lần)1.65 (lần)0.59 (lần)0.66 (lần)0.50 (lần)0.65 (lần)3.67 (lần)4.87 (lần)5.53 (lần)
Giá sổ sách25.47K25.23K25.20K25.19K25.24K25.23K25.22K20.29K14.71K12.23K11.89K12.42K12.26K12.25K13.29K17.66K9.26K6.77K7.47K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.46 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)1.23 (lần)0.38 (lần)0.66 (lần)0.90 (lần)1.15 (lần)1.11 (lần)0.42 (lần)0.41 (lần)0.33 (lần)0.33 (lần)0.45 (lần)0.79 (lần)3.89 (lần)5.32 (lần)4.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.98%71.89%71.63%69.56%74.78%72.17%71.99%64.81%99.12%39.82%35.48%81.86%77.39%75.34%82.14%76.23%71.96%72.15%77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.02%28.11%28.37%30.44%25.22%27.83%28.01%35.19%0.88%60.18%64.52%18.14%22.61%24.66%17.86%23.77%28.04%27.85%23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.05%27.48%26.72%21.40%32.08%25.11%24.72%28.52%27.69%30.62%25.06%47.46%46.20%56.74%55.14%61.31%68.57%73.21%68.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu37.07%37.88%36.46%27.23%47.23%33.54%32.83%39.89%38.30%44.14%33.44%90.33%85.89%131.17%122.92%158.46%218.20%273.23%220.24%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.95%72.52%73.28%78.60%67.92%74.89%75.28%71.48%72.31%69.37%74.94%52.54%53.80%43.26%44.86%38.69%31.43%26.79%31.23%
6/ Thanh toán hiện hành337.65%330.89%342.70%458.77%2,055.01%376.36%384.07%301.89%575.25%142.50%159.82%217.71%234.92%150.31%153.55%149.89%119.38%106.50%130.24%
7/ Thanh toán nhanh15.46%17.10%15.46%22.35%245.66%17.47%23.42%52.87%225.60%133.71%85.63%30.81%10.29%16.59%23.08%41.62%14.57%14.22%40.81%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.81%3.14%2.74%4.98%15.26%3.86%4.59%10.26%40.86%77.51%3.78%0.80%0.36%0.54%4.04%17.14%3.34%2.60%3.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.41%0.87%0.23%0.23%0.19%0.56%0.63%2.60%8.06%18.63%57.94%12.97%30.20%21.41%40.37%47.15%33.26%29.25%27.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn0.56%1.21%0.32%0.33%0.25%0.78%0.88%4.02%8.14%46.78%163.28%15.84%39.03%28.42%49.15%61.86%46.22%40.54%35.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu0.56%1.20%0.31%0.29%0.28%0.75%0.84%3.64%11.15%26.85%77.31%24.69%56.14%49.49%90%121.88%105.85%109.18%87.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho0.10%0.27%0.02%0.02%0.01%0.38%0.35%2.54%3.50%703.54%339.21%11.57%31.65%26.73%45.02%46.78%29.70%39.29%43.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.66%6.47%5.06%463.19%7.97%3.57%225.60%747.32%95.93%4.93%-4.08%1.73%0.66%0.16%10.77%32.98%25.47%8.50%13.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.04%0.06%0.01%1.05%0.01%0.02%1.43%19.47%7.74%0.92%%0.22%0.20%0.03%4.35%15.55%8.47%2.49%3.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.06%0.08%0.02%1.34%0.02%0.03%1.90%27.23%10.70%1.32%%0.43%0.37%0.08%9.69%40.19%26.96%9.28%11.89%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)65%30%109%9,655%218%8%607%1,434%367%5%-4%3%1%%14%60%45%10%16%
Tăng trưởng doanh thu-53.19%286.17%7.24%5.01%-63.24%-11.09%-71.24%-54.95%72.28%-64.26%199.58%-55.42%13.50%-49.33%-20.31%119.55%32.73%13.50%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-22.82%393.43%-98.83%6,000%-17.80%-98.59%-91.32%250.97%3,250.70%-143.22%-804.93%16.29%373.57%-99.25%-73.97%184.25%297.61%-29.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.20%4.05%33.93%-42.45%40.87%2.19%2.31%43.62%259.82%35.85%-64.59%6.62%-34.49%-1.67%-16.29%38.46%9.34%12.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.96%0.14%0.03%-0.21%0.04%0.03%24.32%37.89%314.72%2.90%-4.34%1.37%0.06%-7.86%7.92%90.67%36.91%-9.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.37%1.18%7.29%-13.76%10.29%0.57%18.04%39.47%297.91%11.16%-32.93%3.80%-19.54%-4.45%-6.92%54.87%16.72%5.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |