CTCP Container Việt Nam (vsc)

21.35
-0.30
(-1.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,205,5122,787,9132,180,9452,007,3971,892,1311,688,8651,792,7511,694,4601,302,8831,082,174927,823891,242796,907779,417644,208548,488457,660312,750234,707130,580
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,032147
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,205,5122,787,9132,180,9452,007,3971,892,1311,688,8651,792,7511,694,4601,302,8831,082,174927,823891,242791,875779,417644,208548,488457,513312,750234,707130,580
4. Giá vốn hàng bán2,064,8271,944,4521,526,5061,348,6691,289,7421,239,5561,355,8541,198,472895,119686,344557,308579,452488,633511,544415,046351,011277,453197,613152,45888,542
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,140,685843,461654,439658,729602,389449,309436,896495,988407,763395,830370,515311,790303,242267,873229,162197,477180,060115,13782,24942,038
6. Doanh thu hoạt động tài chính191,042264,03931,12534,60113,01510,8259,4588,65110,46117,45614,46016,16015,62445,21652,47841,03922,08622,6686,7692,386
7. Chi phí tài chính345,920219,384172,6205,0201,9781,60616,29434,89849,90943,8131,659-7,766-4,226-5,18424,4797,6615,9777,0942,9991,165
-Trong đó: Chi phí lãi vay274,513167,149170,4471,10534115,40834,70849,62943,5119134141,4651,1805952,8611,7421,6922,757965
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh121,568-3,532-17,960-19,7234,4412,15911,7856,8555,8525,68110,04113,31813,050
9. Chi phí bán hàng243,751152,83094,06679,19448,23555,87730,97426,63514,86511,0678,0692,9593,310591562061498560104
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp216,112182,571132,883105,39181,20473,45865,61163,18760,88153,43941,17645,09431,34331,99225,22919,67821,96417,06315,1249,146
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)647,513549,183268,035484,003488,428331,352345,260386,773298,421310,648344,112300,980301,489286,221231,776210,971174,057113,56370,83534,009
12. Thu nhập khác38,3643,3173,8871,25513,3765,34111,3742,0791,2908374,5601,6394,4065,58367,7131,4381,1894,6793,3351,130
13. Chi phí khác4,04627,9226,7928,34519,11380714,4616871,2272642,5442222,0501,74559,466361,000528404518
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)34,319-24,606-2,904-7,090-5,7374,533-3,0871,392645732,0161,4172,3563,8388,2471,4021904,1512,931611
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)681,831524,578265,131476,913482,691335,886342,173388,165298,484311,221346,128302,397303,845290,059240,023212,372174,246117,71473,76734,620
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành182,819102,39166,46483,96968,76139,38456,60633,92034,65649,22269,43854,31463,38461,43049,02332,66819,19813,4028,6992,984
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-26,532-12,352-356-19512897-228
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)156,28790,03966,10983,77468,88939,48156,37833,92034,65649,22269,43854,31463,38461,43049,02332,66819,19813,4028,6992,984
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)525,544434,539199,022393,139413,803296,404285,795354,245263,828261,998276,689248,084240,461228,629191,000179,705155,049104,31265,06831,636
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát184,56498,37975,39978,84663,85856,69851,81853,83626,54910,716-2,569
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)340,980336,160123,623314,294349,945239,706233,978300,409237,279251,282279,258248,084240,461228,629191,000179,705155,049104,31265,06831,636

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |