CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

27.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,199130,132158,25488,179106,07647,45840,18258,861167,056148,89499,73349,317148,47369,61664,74553,90867,75353,26767,03368,560
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)196,199130,132158,25488,179106,07647,45840,18258,861167,056148,89499,73349,317148,47369,61664,74553,90867,75353,26767,03368,560
4. Giá vốn hàng bán166,538111,241140,90771,96181,26829,90026,90545,209148,508129,93581,51333,309128,89352,60448,34837,08948,69439,75956,46854,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,66118,89217,34716,21924,80817,55913,27713,65118,54818,95918,22016,00919,58017,01216,39616,81919,05913,50810,56614,362
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0337017605851,1385343953281,0157301,5749161,6807081,1226541,4708,2579,655166
7. Chi phí tài chính2,0022,1632,2622,2382,2232,3812,3223,1123,9454,3724,7115,0155,6474,7514,8854,7754,9184,3251,3445,292
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9992,1632,2622,2382,2232,3622,3223,1123,9444,3724,7115,0125,6404,7514,8854,7754,9185,1015,0295,291
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1679618325517710766335644905970114155459862844122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,3456,1246,4945,88011,8297,3715,8656,5068,4195,2613,4515,7919,3625,2713,2325,0618,7206,1883,9534,131
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,18011,2109,1688,43211,7188,2355,4194,3287,14410,01211,5426,0606,1817,5839,2467,5916,79311,18914,0794,983
12. Thu nhập khác2820298343254278809223231138309
13. Chi phí khác6296203692126851731,08533251438143
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22-296-3406217169-145-1,07747-25-1492-14217135308
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,20210,9149,1688,09211,7808,2525,5884,1836,06710,01211,5896,0356,1677,6759,2327,5917,01011,20214,0845,291
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,5392,3412,0961,7102,3611,5381,6228791,5902,1402,0101,6341,0141,9132,0311,4161,1362,3932,8821,264
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1056-85-97-98-243-4075537554257045-32415281-209-8456
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,5492,3972,0121,6132,2631,2951,2158842,1272,1452,5521,6391,7171,9181,7071,4321,4182,1842,0371,270
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,6538,5177,1566,4799,5176,9574,3733,2993,9407,8679,0384,3964,4505,7577,5256,1605,5929,01812,0474,022
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2-2552446813221716-248-55-82-224-223-1761196917-63-17-93
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,6558,5417,1056,4359,4496,8254,1553,2834,1887,9229,1194,6204,6735,9327,4066,0915,5769,08112,0644,115

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |