CTCP Viễn thông VTC (vtc)

14.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh361,57649,23789,16122,93587,03967,25241,48540,823122,30325,78912,54118,224111,59918,684113,86315,91136,82926,90852,53324,577
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10
3. Doanh thu thuần (1)-(2)361,57649,23789,16122,93587,03967,25241,48440,823122,30325,78912,54118,224111,59918,684113,86315,91136,82926,89852,53324,577
4. Giá vốn hàng bán324,64246,48681,13817,86362,05558,54332,92134,51797,83519,0317,44013,40993,70511,66796,09411,36427,64225,67343,26017,821
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,9342,7518,0225,07224,9838,7098,5636,30624,4686,7585,1014,81517,8947,01717,7694,5479,1871,2269,2736,756
6. Doanh thu hoạt động tài chính35415521232385122332244019878-42242206122559485637393
7. Chi phí tài chính5,1032,6773,7731,7432,2292,7934,7703,0113,0732,4632,6811,9203,3801,5513,2691,4921,6791,2821,4981,408
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,7042,1042,7131,7432,1412,7923,3383,0102,1632,7812,3621,9202,6261,5512,4701,4921,5811,2561,4941,382
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,280-1,9723,2454,0611,0543,4633,5584,0563,5332,9092,6923,5264,1223,4553,9243,3263,1032,2923,1504,350
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2115,0954,5307,8851,1404,8635,6166,1261,6434,8146,4474,7803,4613,2153,9352,9422,4882,1583,2973,748
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,693-2,895-3,506-8,59420,584-2,325-5,259-6,85416,443-3,387-6,520-5,3336,888-9626,847-3,0902,476-4,0201,965-2,357
12. Thu nhập khác3,1315621,4221365461,1071118,13756712-353580431,735483
13. Chi phí khác1,0966165829-132541,4366,690266352543332773335
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,035-541,364107559853-1,3251,447-266-352-50-26610-1123580121,731448
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,728-2,949-2,142-8,48721,143-1,473-6,584-6,85517,890-3,654-6,872-5,3836,622-9526,735-3,0553,277-4,0183,697-1,909
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1682,7031,06827179581,329981,005100463-43341093
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-45419444-217234-334257
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)714194442,4862341,068-63336581,329981,005100463-43341093
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,014-2,968-2,586-8,48718,657-1,473-6,818-6,85516,821-3,591-7,208-5,4415,293-1,0505,730-3,1562,814-3,5853,287-2,002
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,572-63-971-479843-359-416503-8401605237719628112399-11742114
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,442-2,905-1,614-8,00817,813-1,473-6,459-6,43816,319-2,751-6,943-5,4934,916-1,2455,449-3,2792,715-3,4683,244-2,116

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |