CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

6.30
-0.10
(-1.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
4. Giá vốn hàng bán130,081162,744144,816141,983145,84795,748135,44474,8198,689
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,61718,45822,96131,4944,1238,42410,0153,221185
6. Doanh thu hoạt động tài chính4801,98712,9611,01515,1236278317771,276
7. Chi phí tài chính5,7474,8675,8352,9841,94569838271405
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,6994,8525,8352,9841,926698
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3-3,740-1,972
9. Chi phí bán hàng4,5745,39610,6371,76917218714
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,27213,61614,69713,4914,4844,2545,0211,3661,108
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)504-3,4371,01212,29312,6453,9105,7732,360-53
12. Thu nhập khác3393440957
13. Chi phí khác642,0652941731531176690
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-61-1,672146-163-95-117-66-90
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)443-5,1091,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1053184871,4161,7725541,15547283
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1053184871,4161,7725541,15547283
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)338-5,42767110,71410,8733,2614,5011,823-226
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)338-5,42767110,71310,8733,2614,5011,823-226

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |