CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.20
4
121,100
11.9K / 5.9K
0K / 0K
0x / 0x
0.8x / 1.7x
0% # 0%
1.4
121 Bi
24 Mi / 24Mi
117,030
11.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 1,100 4.20 25,500
4.00 33,500 4.30 36,200
3.90 13,700 4.40 80,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.20 0 100 100
09:18 4.10 -0.10 5,000 5,100
09:26 4.20 0 2,000 7,100
09:27 4.20 0 300 7,400
09:33 4.20 0 2,000 9,400
09:34 4.20 0 4,700 14,100
09:43 4.20 0 2,300 16,400
09:55 4.20 0 4,000 20,400
10:13 4.20 0 100 20,500
11:24 4.10 -0.10 27,200 47,700
11:25 4 -0.20 7,600 55,300
13:10 4.20 0 20,100 75,400
13:12 4.20 0 600 76,000
14:11 4.10 -0.10 1,000 77,000
14:27 4.10 -0.10 500 77,500
14:30 4.10 -0.10 500 78,000
14:31 4.10 -0.10 33,000 111,000
14:34 4.10 -0.10 2,000 113,000
14:51 4.10 -0.10 7,000 120,000
14:53 4.10 -0.10 1,000 121,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 120 (0.10) 0% 7 (0.00) 0%
2021 140 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 218%
2022 250 (0.08) 0% 10.40 (0.01) 0%
2023 350 (0.02) 0% 28 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV39,17534,56462,36815,591151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,2081,8452,121684443-5,1091,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế -3,0551,4681,379545338-5,42767110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,0551,4681,379545338-5,42767110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản403,675400,988379,640369,074403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ141,010135,268115,386106,201141,01084,49472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu262,665265,720264,253262,873262,665142,609148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |