CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

8.80
-0.20
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9.20
9.20
8.60
85,000
12.4k
0.1k
88 lần
0.7 lần
1% # 1%
1.5
106 tỷ
12 triệu
91,043
11.8 - 7
84 tỷ
149 tỷ
56.2%
64.04%
8 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 5,500 8.80 10,400
8.50 5,200 8.90 2,600
8.40 1,000 9.00 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.20 0.20 100 100
09:33 9.10 0.10 2,000 2,100
09:35 9 0 800 2,900
09:37 9 0 8,000 10,900
09:39 8.90 -0.10 100 11,000
09:40 8.90 -0.10 1,600 12,600
09:56 8.90 -0.10 700 13,300
09:57 9 0 100 13,400
10:10 9 0 2,400 15,800
10:17 9 0 2,000 17,800
10:23 8.90 -0.10 2,000 19,800
10:39 8.90 -0.10 1,000 20,800
10:40 8.90 -0.10 300 21,100
10:42 8.90 -0.10 900 22,000
10:44 8.90 -0.10 1,100 23,100
10:45 8.90 -0.10 1,900 25,000
10:50 8.90 -0.10 100 25,100
10:55 8.80 -0.20 9,000 34,100
11:10 8.90 -0.10 2,100 36,200
13:10 8.80 -0.20 8,200 44,400
13:14 8.90 -0.10 100 44,500
13:16 8.90 -0.10 7,400 51,900
13:17 8.90 -0.10 500 52,400
13:27 8.90 -0.10 600 53,000
13:36 8.90 -0.10 1,000 54,000
13:42 8.90 -0.10 300 54,300
13:43 8.90 -0.10 10,000 64,300
13:53 8.90 -0.10 100 64,400
13:54 8.90 -0.10 300 64,700
14:10 8.90 -0.10 1,100 65,800
14:14 8.90 -0.10 3,400 69,200
14:29 8.80 -0.20 4,000 73,200
14:30 8.80 -0.20 3,100 76,300
14:31 8.80 -0.20 200 76,500
14:33 8.80 -0.20 2,000 78,500
14:35 8.80 -0.20 300 78,800
14:36 8.70 -0.30 2,000 80,800
14:39 8.80 -0.20 100 80,900
14:50 8.70 -0.30 200 81,100
14:51 8.60 -0.40 3,500 84,600
14:59 8.80 -0.20 100 84,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 120 (0.10) 0% 7 (0.00) 0%
2021 140 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 218%
2022 250 (0.08) 0% 10.40 (0.01) 0%
2023 350 (0.02) 0% 28 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV24,83752,80551,56739,490167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Tổng lợi nhuận trước thuế1,338-5454232031,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế 1,040-2393356267110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,040-2393366267110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản233,035221,367238,037249,705220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ83,81071,89088,220100,22472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu149,226149,477149,816149,481148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc