CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

8.20
0.10
(1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8.20
8.20
8
18,200
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
25.0
1.3k
4.4 lần
3%
5%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.3
47 tỷ
6 triệu
135,250
12.1 - 7.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
88 tỷ
150 tỷ
58.9%
62.9%
5 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.00 (0.40) 16.4%
VGI 28.70 (0.30) 8.0%
MCH 113.00 (1.30) 7.5%
BSR 19.70 (0.10) 5.6%
VEA 36.50 (-0.20) 4.5%
PGV 22.80 (0.00) 2.4%
VEF 144.50 (-3.60) 2.3%
DNH 45.60 (-6.40) 2.0%
MVN 19.60 (0.00) 1.9%
FOX 61.50 (0.40) 1.8%
VSF 38.00 (0.00) 1.7%
QNS 48.00 (0.30) 1.6%
SSH 66.30 (-0.50) 1.5%
MSR 14.40 (-0.30) 1.5%
IDP 250.00 (-9.00) 1.4%
SNZ 32.80 (-0.20) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
CTR 99.30 (3.30) 1.0%
MML 28.20 (0.40) 0.8%
PGB 22.70 (1.30) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 1,400 8.20 10,600
8.00 6,600 8.30 5,700
7.90 9,600 8.40 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 8.20 0 1,700 1,700
11:16 8 -0.20 4,700 6,400
11:23 8.20 0 100 6,500
13:10 8.10 -0.10 200 6,700
13:13 8.10 -0.10 900 7,600
13:39 8.10 -0.10 3,000 10,600
13:49 8.10 -0.10 200 10,800
13:53 8.10 -0.10 400 11,200
14:10 8.20 0 1,000 12,200
14:29 8.20 0 500 12,700
14:30 8.20 0 500 13,200
14:52 8.20 0 3,000 16,200
14:56 8.20 0 2,000 18,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 120 (0.10) 0% 7 (0.00) 0%
2021 140 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 218%
2022 250 (0.08) 0% 10.40 (0.01) 0%
2023 350 (0.02) 0% 28 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc