CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

6.50
0.20
(3.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.50
6.60
6.30
22,800
11.9K / 5.9K
0K / 0K
0x / 0x
0.8x / 1.7x
0% # 0%
1.4
121 Bi
24 Mi / 24Mi
117,030
11.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 100 6.50 12,000
6.30 100 6.60 17,400
6.20 45,700 6.70 25,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.40 0.10 3,500 3,500
09:14 6.50 0.20 100 3,600
09:17 6.40 0.10 1,200 4,800
09:18 6.50 0.20 500 5,300
09:30 6.50 0.20 100 5,400
09:38 6.40 0.10 100 5,500
09:44 6.30 0 4,000 9,500
09:45 6.50 0.20 100 9,600
10:31 6.30 0 3,000 12,600
11:10 6.40 0.10 4,600 17,200
13:10 6.30 0 2,300 19,500
13:11 6.30 0 100 19,600
13:12 6.40 0.10 200 19,800
13:17 6.30 0 100 19,900
13:20 6.30 0 100 20,000
13:22 6.40 0.10 100 20,100
14:10 6.40 0.10 500 20,600
14:25 6.40 0.10 300 20,900
14:40 6.40 0.10 200 21,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 120 (0.10) 0% 7 (0.00) 0%
2021 140 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 218%
2022 250 (0.08) 0% 10.40 (0.01) 0%
2023 350 (0.02) 0% 28 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV31,33754,13047,86824,837158,173167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,6902,3208891,338-5,1431,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế -8,8941,9896091,040-5,25667110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,8941,9896091,040-5,25667110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản229,788227,738234,107233,035229,788220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ87,05276,10884,42283,81087,05272,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu142,737151,630149,685149,226142,737148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |