CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

6.30
-0.10
(-1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.20
6.30
6.20
92,100
11.9K / 5.9K
0K / 0K
0x / 0x
0.8x / 1.7x
0% # 0%
1.4
121 Bi
24 Mi / 24Mi
117,030
11.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 11,100 6.30 7,000
6.10 22,600 6.40 23,600
6.00 26,900 6.50 46,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.20 0.10 100 100
09:16 6.30 0.20 100 200
09:17 6.30 0.20 200 400
09:35 6.30 0.20 200 600
09:40 6.30 0.20 100 700
09:46 6.30 0.20 15,000 15,700
09:47 6.20 0.10 2,700 18,400
09:48 6.30 0.20 10,000 28,400
09:50 6.20 0.10 300 28,700
09:51 6.30 0.20 9,000 37,700
09:54 6.30 0.20 700 38,400
09:56 6.20 0.10 5,300 43,700
09:57 6.30 0.20 7,200 50,900
09:58 6.30 0.20 800 51,700
10:10 6.30 0.20 4,000 55,700
10:13 6.20 0.10 4,100 59,800
10:20 6.20 0.10 3,300 63,100
10:21 6.30 0.20 900 64,000
10:35 6.30 0.20 1,700 65,700
10:51 6.30 0.20 100 65,800
11:10 6.30 0.20 300 66,100
11:27 6.30 0.20 500 66,600
11:28 6.30 0.20 800 67,400
13:10 6.20 0.10 1,600 69,000
13:12 6.20 0.10 1,000 70,000
13:36 6.20 0.10 800 70,800
13:38 6.20 0.10 2,200 73,000
13:42 6.20 0.10 100 73,100
14:10 6.30 0.20 10,000 83,100
14:29 6.30 0.20 1,100 84,200
14:33 6.30 0.20 300 84,500
14:34 6.30 0.20 700 85,200
14:51 6.30 0.20 1,000 86,200
14:55 6.30 0.20 3,000 89,200
14:57 6.30 0.20 700 89,900
14:58 6.30 0.20 200 90,100
14:59 6.30 0.20 2,000 92,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 120 (0.10) 0% 7 (0.00) 0%
2021 140 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 218%
2022 250 (0.08) 0% 10.40 (0.01) 0%
2023 350 (0.02) 0% 28 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV39,17534,56462,36815,591151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,2081,8452,121684443-5,1091,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế -3,0551,4681,379545338-5,42767110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,0551,4681,379545338-5,42767110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản403,675400,988379,640369,074403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ141,010135,268115,386106,201141,01084,49472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu262,665265,720264,253262,873262,665142,609148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |