CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

4.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.80
4.50
290,300
11.9K / 5.9K
0K / 0K
0x / 0x
0.8x / 1.7x
0% # 0%
1.4
121 Bi
24 Mi / 24Mi
117,030
11.3 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 2,000 4.70 19,600
4.50 36,900 4.80 36,700
4.40 66,300 4.90 24,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (3.20) 23.2%
ACV 41.10 (0.50) 22.1%
MCH 135.90 (-1.00) 13.6%
MVN 65.60 (-0.20) 7.6%
BSR 27.20 (1.20) 5.6%
VEA 35.10 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (1.10) 4.9%
VEF 78.20 (0.90) 3.8%
SSH 61.00 (-0.70) 3.6%
PGV 21.50 (-0.35) 2.3%
MSR 42.40 (0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.40 (-0.20) 1.8%
VSF 26.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.80 0.10 900 900
09:17 4.70 0 100 1,000
09:21 4.70 0 100 1,100
09:24 4.70 0 200 1,300
09:25 4.70 0 300 1,600
09:28 4.70 0 100 1,700
09:34 4.70 0 200 1,900
09:37 4.70 0 100 2,000
09:42 4.70 0 2,000 4,000
09:47 4.80 0.10 4,900 8,900
09:54 4.50 -0.20 90,900 99,800
09:55 4.60 -0.10 132,000 231,800
09:56 4.70 0 100 231,900
10:10 4.70 0 600 232,500
10:17 4.70 0 1,300 233,800
10:27 4.70 0 100 233,900
10:42 4.70 0 10,100 244,000
11:10 4.70 0 100 244,100
11:13 4.60 -0.10 1,700 245,800
11:14 4.70 0 100 245,900
11:19 4.50 -0.20 4,000 249,900
11:20 4.70 0 100 250,000
11:24 4.60 -0.10 500 250,500
11:25 4.70 0 100 250,600
13:10 4.70 0 1,000 251,600
13:11 4.60 -0.10 200 251,800
13:23 4.60 -0.10 100 251,900
13:34 4.70 0 100 252,000
13:43 4.70 0 100 252,100
14:10 4.60 -0.10 9,800 261,900
14:11 4.60 -0.10 6,600 268,500
14:21 4.50 -0.20 5,200 273,700
14:22 4.60 -0.10 700 274,400
14:28 4.60 -0.10 3,000 277,400
14:31 4.60 -0.10 100 277,500
14:34 4.60 -0.10 1,000 278,500
14:35 4.60 -0.10 1,800 280,300
14:36 4.70 0 100 280,400
14:37 4.60 -0.10 700 281,100
14:39 4.60 -0.10 200 281,300
14:43 4.60 -0.10 400 281,700
14:49 4.60 -0.10 100 281,800
14:58 4.60 -0.10 100 281,900
14:59 4.60 -0.10 7,700 289,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 120 (0.10) 0% 7 (0.00) 0%
2021 140 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 218%
2022 250 (0.08) 0% 10.40 (0.01) 0%
2023 350 (0.02) 0% 28 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV39,17534,56462,36815,591151,698181,202167,776173,477149,970104,171145,45978,0408,874
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,2081,8452,121684443-5,1091,15812,13012,6453,8155,6562,295-143
Lợi nhuận sau thuế -3,0551,4681,379545338-5,42767110,71410,8733,2614,5011,823-226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,0551,4681,379545338-5,42767110,71310,8733,2614,5011,823-226
Tổng tài sản403,675400,988379,640369,074403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Tổng nợ141,010135,268115,386106,201141,01084,49472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
Vốn chủ sở hữu262,665265,720264,253262,873262,665142,609148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |