CTCP Du lịch Vietourist (vtd)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn276,932158,23096,864105,84472,53552,35741,47219,39723,506
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,19313,07215,4764,1868,17635,9036773,8494,004
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7007,70020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn208,964129,12772,36695,72835,54013,75235,86315,54819,429
IV. Tổng hàng tồn kho53,4536,2757,1335,5678,2692,3214,849
V. Tài sản ngắn hạn khác6222,0561,8883635503818372
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,74368,872123,328119,81546,55036,00435,94417,7321,554
I. Các khoản phải thu dài hạn2,70114,00313,22725,95712,500500550550550
II. Tài sản cố định53,25239,63056,14757,76629,87611,33712,598823951
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,16816,313
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn69,52113,52350,29532,49419,450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2691,7163,6603,5984,1744,7176284552
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
A. Nợ phải trả141,01084,49472,15778,19342,33322,60014,91621,59111,345
I. Nợ ngắn hạn123,00673,55849,20255,01129,27222,60014,91621,59111,345
II. Nợ dài hạn18,00410,93622,95423,18213,061
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,665142,609148,035147,46576,75265,76162,50015,53713,715
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN403,675227,103220,192225,658119,08588,36177,41637,12925,060
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |