CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

6
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,8548,6648,0595,8194,3418,0627,5026,3187,5618,9438,67011,0907,54618,60919,59219,95413,6835,22210,93914,743
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,8548,6648,0595,8194,3418,0627,5026,3187,5618,9438,67011,0907,54618,60919,59219,95413,6835,22210,93914,743
4. Giá vốn hàng bán4,6876,0346,0856,1365,5226,0446,2545,9624,7475,8986,5596,4005,5729,5239,4049,6017,4745,4017,9148,233
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1672,6301,974-317-1,1812,0191,2483562,8143,0442,1104,6901,9749,08610,18810,3536,209-1783,0256,509
6. Doanh thu hoạt động tài chính5085265114737884677786412,5053052,3872031,99410316,747791,6832131,375240
7. Chi phí tài chính5,4861,8415,8301,467-10,8952,895
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-802
9. Chi phí bán hàng2893312931931952835585671,0601,1421,1911,4632,2951,9822,0331,9471,2841,5883,3024,082
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0183,1632,6882,5513,6762,9534,1813,6935,2874,7715,4364,7856,5475,2344,9505,7424,8444,6566,2647,464
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,631-339-5,981-2,588-6,106-751-8,543-3,263-2,496-2,564-2,129-1,355-4,8741,97230,0442,743-1,131-6,209-5,165-4,796
12. Thu nhập khác112932,690251,49577222,775280-1643191,7928125657165-14983
13. Chi phí khác946420-1,7691,94420459478175013305329319
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9352932,68643,26477220,831280-3682601,3147-4644-30112-307965
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,566-46-3,295-2,584-2,8422112,288-2,983-2,864-2,304-816-1,347-4,8791,97830,0882,713-1,019-6,209-5,473-3,832
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1973911650100957759627396958677335
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1973911650100957759627396958677335
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,547-119-3,386-2,600-2,892-7912,193-3,060-2,923-2,366-889-1,444-4,9741,89230,0112,710-1,054-6,209-5,473-3,832
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát11313917624170193851228598911511381738828214-12-4264
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,660-258-3,562-2,624-3,062-27212,108-3,182-3,007-2,464-979-1,595-5,1111,71829,9232,429-1,068-6,198-5,047-3,836

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |