Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

6.30
0.20
(3.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh110,782121,99562,63160,97751,02536,93236,86732,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu133
3. Doanh thu thuần (1)-(2)110,782121,99562,49860,97751,02536,93236,86732,237
4. Giá vốn hàng bán91,43595,19450,46853,85848,52633,78036,23326,478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,34726,80212,0297,1202,4993,1536345,759
6. Doanh thu hoạt động tài chính69755310,07340,79719,5517,7175,419
7. Chi phí tài chính83012,70943,96219,4034,2164,7555,2975,458
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,3863,6124,5794,0284,1314,2714,7744,609
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng241295154311380460819576
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,33910,47011,30415,20616,05812,99515,00711,807
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,0063,403-43,337-17,72822,6434,494-12,772-6,662
12. Thu nhập khác1,8605862,2826,3342,0181,94017,7377,941
13. Chi phí khác2,208213736975008412,197438
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3495641,9095,6371,5181,09915,5407,503
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,768841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |