CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

10.50
-0.10
(-0.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,769,0512,115,0392,029,2821,294,3831,484,0652,030,4422,031,3361,196,7231,368,4581,919,5371,683,8921,029,0411,133,0991,478,660986,803215,521188,97658,686269,788277,724
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4266141,5347401,124
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,768,6252,114,4242,029,2821,294,3831,484,0652,030,4422,031,3361,196,7231,368,4581,919,5371,683,8921,029,0411,133,0991,478,660986,803215,521188,97657,153269,049276,600
4. Giá vốn hàng bán1,659,2141,975,6591,939,8011,191,7051,371,1391,906,3671,920,1191,104,6751,212,2381,797,0301,578,755937,6131,105,1211,333,569854,654210,953132,399176,247415,261270,738
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)109,411138,76589,481102,678112,926124,074111,21792,048156,220122,508105,13891,42827,978145,091132,1484,56856,577-119,095-146,2125,863
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,2113,4185,5412,0218,3625,1645,7791,3401,6431,4625,8432,230244,0606604,270226360,75235,32131,68316,580
7. Chi phí tài chính-94,43223,53115,01421,51721,76121,23826,19515,55632,56111,14023,98818,568-29,69029,71727,41821,759-41,95149,28137,74827,931
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,70023,59818,15319,47015,27616,58216,09314,45010,9059,2059,4269,44618,28924,19719,68816,3408,97939,74815,21127,829
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-44,459-57,282-60,093-187,597-24
9. Chi phí bán hàng15,59720,8849,80710,58111,41217,30313,3838,1599,62913,17511,7535,37411,25611,1635,3041,2411,74827,9604,2586,473
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp220,03991,06175,46766,29679,61776,79973,02464,03981,01171,14064,23853,93160,52553,33252,61829,79043,64830,97261,02661,827
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-23,5826,708-5,2666,3058,49713,8994,3945,63334,66228,51511,00115,785229,9477,081-6,204-108,089226,288-191,987-217,585-73,789
12. Thu nhập khác16,0971,6426,7072,98615,3755,0662,60911,4981,6176,5691,0751,06816419204262,542155-8792,674
13. Chi phí khác1,2931,9072798712,4013681,1761,123858737564440777102457114704181,8081,452
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,804-2646,4282,11612,9744,6981,43310,3757595,831511628-613-83-252162,072-263-2,6881,222
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,7786,4441,1628,42121,47218,5975,82716,00835,42234,34611,51216,413229,3346,998-6,456-108,074228,360-192,250-220,273-72,567
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6402,1803532,4565,9404,0991,4863,36311,669243287
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6402,1803532,4565,9404,0991,4863,36311,669243287
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,4184,2638095,96515,53214,4984,34112,64523,75334,34611,51216,413229,3346,998-6,456-108,074228,360-192,250-220,516-72,855
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát242315-355-860-214-251199-497-419-135-631207-6127582-307921-1,341
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,6603,9481,1646,82515,74614,7494,14213,14224,17134,48112,14316,206229,3956,971-7,038-108,074228,360-191,943-221,436-71,514

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |