CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM (vtv)

14.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh575,927362,657266,305259,330367,335345,506369,953277,730493,574582,461885,188887,8961,109,0921,445,0431,146,043749,592780,583455,849425,470356,265
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)575,927362,657266,305259,330367,335345,506369,953277,730493,574582,461885,188887,8961,109,0921,445,0431,146,043749,592780,583455,849425,470356,265
4. Giá vốn hàng bán540,577339,896236,090234,333340,830309,750345,654251,259455,724528,927780,366804,2151,008,6561,325,7851,022,631677,543697,292410,405383,290319,040
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,35022,76030,21624,99726,50535,75624,29926,47137,85053,534104,82283,680100,436119,258123,41272,04883,29145,44442,17937,225
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8683,336245651,821711141412201066352462572
7. Chi phí tài chính3,0194,7635,3314,9863,8034,4645,3785,6857,0079,44616,43114,47610,5166,1915,5104,9923,1773,4723,9364,622
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,7635,3314,9863,8034,4645,3785,6857,0079,44616,43114,47610,5166,1915,5104,9923,1773,4723,9504,607
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng24,45214,07917,43616,79313,18427,37617,01614,43819,24730,19764,92361,08674,01596,46592,38454,23646,67634,68828,45523,471
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2636,6848,1023,2986,9096,2307,6908,7667,60811,17017,7167,81216,78511,41317,66210,09422,9586,6178,2827,318
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,484570-629-772,615-2,309-3,964-2,4114,0002,7345,766318-8615,2007,8622,73210,5159141,7641,817
12. Thu nhập khác340571,52319318910316206364361923,4091,8345,5962,1297211,159764882
13. Chi phí khác50307155211022276402622541988114114176
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)290571,216193174-529214185287-3661922,7871,7805,3992,0485791,159750705
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7756275871162,789-2,361-3,955-2,1974,1853,0225,4015101,9266,98013,2604,78011,0942,0732,5142,522
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,70055518823769126293431,4131,5944,7131021,8151,6862,7871,3152,1314151,137504
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19-19
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,70055518823769126293431,4131,5944,7131021,8151,6862,7871,3342,1134151,137504
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7572399932,020-2,487-3,983-2,5402,7721,4276884081115,29310,4743,4468,9811,6581,3772,018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7572399932,020-2,487-3,983-2,5402,7721,4276884081115,29310,4743,4468,9811,6581,3772,018

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |