Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (vtz)

20.20
-0.10
(-0.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,920,4823,545,8002,656,6051,785,5081,088,361526,121464,231336,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu432,815
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,920,4393,542,9852,656,6051,785,5081,088,361526,121464,231336,044
4. Giá vốn hàng bán4,700,1613,342,6832,519,0881,671,1971,004,557460,228411,366299,227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)220,278200,302137,517114,31183,80465,89352,86536,817
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,64312,0807,3044,1291,355121425
7. Chi phí tài chính131,60592,92762,65841,96929,08523,20516,57711,588
-Trong đó: Chi phí lãi vay125,45077,04261,66441,70728,88323,11916,07711,175
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng28,17524,78121,66920,54616,25719,17523,39523,903
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,91718,20628,09123,52911,5526,8757,6708,223
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)79,22476,46732,40432,39728,26516,6505,238-6,872
12. Thu nhập khác2,3776191,6081013828236
13. Chi phí khác1,9916825039265065532662
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)386-641,105-916-368-27210-62
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,60976,40333,50831,48127,89716,3785,248-6,934
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,52818,35010,7156,5505,6733,237
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-35-725
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,49217,62610,7156,5505,6733,237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58,11758,77822,79324,93122,22413,1415,248-6,934
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát37663835
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)58,08058,71222,75524,89622,22413,1415,248-6,934

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |