Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (vtz)

20.10
-0.10
(-0.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,413,1971,197,5391,197,3151,112,431917,005875,351851,382902,062749,262471,613804,366631,365605,548429,062399,545356,585315,671304,184222,867225,082
4. Giá vốn hàng bán1,356,7981,146,2551,133,4561,063,652859,766821,279802,667858,923719,907438,535768,194592,413576,341400,258371,838328,083297,824280,558198,745197,706
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,39451,27763,84548,76257,23953,48146,49143,13929,35533,07836,17238,95229,20728,80427,70728,50117,84823,62624,12227,376
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,40710,61110,2797,3463,5764,0923,9706434,1567301,2732893,16038257711,3912
7. Chi phí tài chính37,36735,78834,05724,39428,74620,73230,71412,3289,14617,53419,36415,95112,60411,1179,8958,5667,9018,2746,7786,132
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,54334,63431,86823,40624,39017,82922,37812,0158,88717,48519,04515,91412,59911,0909,8958,4327,7418,2746,7446,125
9. Chi phí bán hàng7,8456,0957,6946,5418,4235,3085,8045,1946,6675,2435,5474,3804,7375,0235,2164,9034,9699,5054,0383,940
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,0684,8634,3174,6684,4974,0002,8306,74111,2544,5405,7416,4116,8544,5185,4894,3434,3825,5113,0671,564
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,52115,14328,05520,50419,14827,53311,11319,5196,4456,4926,79212,5008,1718,5287,68510,6901,98733810,23915,740
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,81214,35729,09220,34819,01926,92211,29419,8906,3736,4927,99012,4797,7228,5287,30810,7751,86033810,27015,722
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,66310,02221,83915,59315,04320,8699,44615,8774,9375,1424,7709,9876,1786,8915,6928,6201,4462708,21512,578
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,65610,02021,61415,78915,00620,8479,42615,8894,9285,1334,7669,9886,1406,8695,7138,6201,4462708,21512,578

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |