Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt Nam (vvs)

77.30
5
(6.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,085,5723,891,1252,274,1134,113,1533,205,5451,325,961
2. Các khoản giảm trừ doanh thu34,930159,08119,1272,7974,108
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,050,6423,891,1102,265,0324,094,0263,202,7471,321,853
4. Giá vốn hàng bán7,478,6453,609,7962,047,8993,826,5103,074,8101,221,314
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)571,997281,313217,133267,516127,937100,539
6. Doanh thu hoạt động tài chính179,881104,262158,207171,116118,89729,230
7. Chi phí tài chính116,626125,994225,122244,63345,58523,126
-Trong đó: Chi phí lãi vay38,78326,57433,72532,90918,16713,811
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng119,33496,14964,38795,789134,99055,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp107,34972,14763,55063,26844,60441,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)408,56891,28522,28134,94221,6569,628
12. Thu nhập khác1,3927115455953715
13. Chi phí khác2,0222,99665825520138
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-629-2,924-504304337-23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)407,93988,36121,77835,24721,9939,605
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành81,61319,9251,30510,3414,399329
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,201-3,201
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)81,61319,9254,5067,1404,399329
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)326,32568,43617,27228,10717,5949,276
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)326,32568,43617,27228,10717,5949,276

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |